Đăng nhập
Ngữ pháp tiếng Trung HSK 3

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 3

Danh sách cấu trúc ngữ pháp HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 — ví dụ, pinyin, giải thích tiếng Việt và bài tập ôn luyện.

0%

Tiến độ học tập

0
Thành thạo
0
Đang học
72
Chưa học

HSK 3

72 bài
HSK3
Chưa học

Câu hỏi đặc biệt: "怎样+动词"

『怎样 + 动词』dùng để hỏi cách thức, phương pháp làm việc gì đó (How / bằng cách nào). Đây là dạng câu hỏi về phương pháp hoặc tình trạng thực hiện hành động và thường xuất hiện ở mức HSK3 khi người học hỏi cách làm việc, hỏi ý kiến hoặc yêu cầu hướng dẫn.

HSK3
Chưa học

Cụm từ đồng vị (同位短语)

Cụm từ đồng vị (同位短语) là các cụm danh từ đứng cạnh nhau và chỉ cùng một người hoặc một sự vật. Thường dùng các từ nối như “就是/也就是/也叫/叫” hoặc chỉ bằng dấu phẩy để nhắc lại, giải thích hoặc bổ nghĩa cho danh từ trước đó.

HSK3
Chưa học

Danh từ phương hướng: 东、南、西、北、北方、东方、南方、西方、中间

Giới thiệu cách dùng các từ chỉ phương hướng cơ bản (东、南、西、北) và dạng chỉ vùng/phương (东方、南方、西方、北方) cùng vị trí '中间'. Trọng tâm là cách kết hợp với giới từ 在、往、向、以及 cấu trúc A和B的中间 để chỉ vị trí và hướng đi.

HSK3
Chưa học

Tiền tố: 老—

Chữ "老" khi đặt ở trước từ (làm tiền tố) có vài chức năng phổ biến: gọi thân mật theo họ (老王), chỉ mối quan hệ lâu năm (老朋友、老同学), diễn tả thói quen thường xuyên hoặc hay xảy ra (老是、老 + V),và một số từ láy/thuật ngữ thân mật (老外、老手).

HSK3
Chưa học

Động từ/cụm động từ, tính từ/cụm tính từ làm chủ ngữ

Trình bày cách dùng động từ/cụm động từ hoặc tính từ/cụm tính từ đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu tiếng Trung. Ở HSK3, các cụm động từ hoặc tính từ có thể trực tiếp làm chủ ngữ mà không cần danh từ hóa bằng 的 hoặc thêm từ ngữ đặc biệt; tiếp theo là vị ngữ (thường là tính từ, cụm từ chỉ lợi ích, hoặc động từ khi có trợ động từ).

HSK3
Chưa học

先……,再/然后……

Diễn tả thứ tự hành động: làm việc A trước, sau đó làm việc B. Có thể dùng 再 hoặc 然后 để nối hai hành động theo trình tự thời gian.

HSK3
Chưa học

除了……(以外),……还/也/都……

Mẫu dùng để nói "ngoài ... ra, (còn) ..." hoặc "ngoại trừ ... thì tất cả đều ...". Có thể dùng 还 để thêm thông tin, 也 để biểu thị "cũng", và 都 để chỉ "tất cả".

HSK3
Chưa học

Câu phản vấn nhấn mạnh: 不是……吗?

Câu phản vấn dùng 不是……吗?để phủ định giả thiết ban đầu hoặc hỏi để xác nhận một điều mà người nói nghĩ là đúng. Thường mang sắc thái ngạc nhiên, nghi vấn hoặc mong chờ câu trả lời đồng thuận.

HSK3
Chưa học

Cụm chủ vị làm chủ ngữ

Một cụm động từ hoặc cụm chủ vị (ví dụ: 动词短语、动宾短语、活动短语) có thể đứng trước vị ngữ và được dùng như chủ ngữ của câu. Khi cần danh hóa, ta thường thêm '的' tạo thành '...的 + 名词' (ví dụ: 做饭的人). Các dạng phổ biến: (1) 动宾短语作为主语 + 很/不 + 形容词, (2) 动宾短语 + 对 + 名词 + 有好处/不好, (3) 动词短语 + 的 + 名词 (名词化).

HSK3
Chưa học

Cụm từ động bổ 2 (动补短语2)

Giới thiệu các động từ kèm bổ ngữ kết quả hoặc mức độ (动补) thông dụng ở trình độ HSK3, như 到/见/完/好/懂/清楚/错/对, và các dạng khả năng với 得/不。

HSK3
Chưa học

Hậu tố danh từ: —家、—子、—员

Giải thích ngắn: —家, —子, —员 là các hậu tố (语素) thường dùng để tạo danh từ trong tiếng Trung. —家 biểu thị người chuyên môn hoặc nghệ sĩ trong một lĩnh vực; —子 thường tạo danh từ chỉ đồ vật hoặc danh từ có tính cách nhỏ nhắn/diminutive; —员 chỉ người làm một công việc hoặc giữ một vai trò (nhân viên/nhân sự).

HSK3
Chưa học

Động từ tình thái: 需要、该、应该、愿意、得

Giải thích cách dùng các động từ tình thái cơ bản ở trình độ HSK3: 需要 (cần), 该/应该 (nên, nên đã/đến lúc), 愿意 (sẵn lòng), và 得 (děi: phải, cần phải). Những từ này đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, khuyến nghị, ý muốn hoặc sự bắt buộc.

Câu hỏi thường gặp

Cấp HSK 3 trên Lenguro tổng hợp khoảng 72 cấu trúc theo chuẩn HSK 3.0. Mỗi bài có giải thích, ví dụ có pinyin, lưu ý lỗi thường gặp và bài tập luyện tập.