通
通 làm động lượng từ chỉ một lượt hành động tương đối dài, liên tục và thường có cường độ, như nói, phê bình, gọi điện, bận rộn hoặc thao tác một hồi. Nó thường mang sắc thái khẩu ngữ và cảm xúc.
Formulas & Patterns
Cấu trúc '动词 + 一通' dùng động lượng từ '通' để chỉ một hành động được thực hiện một cách liên tục, kéo dài và thường có cường độ cao. Động từ đứng trước thường là các động từ biểu thị hành vi ngôn ngữ (nói, giải thích, phê bình, gọi điện, chửi, khen, ...) hoặc hành động có tính liên tục (bận rộn, thao tác, ...). Cấu trúc này mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc số lượng lớn của hành động. Trong văn viết trang trọng, ít dùng hơn so với văn nói, nhưng vẫn có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài báo với phong cách sinh động.
他打来电话,把事情解释了一通。
[Tā dǎ lái diànhuà, bǎ shìqing jiěshì le yī tōng.]
Anh ấy gọi điện tới và giải thích một hồi về sự việc.
Cấu trúc bị động với '被' kết hợp với '动词 + 一通' dùng để diễn tả chủ thể bị/được ai đó thực hiện một hành động liên tục, kéo dài và có cường độ lên chính mình. Cấu trúc này thường mang hàm ý tiêu cực hoặc tích cực tùy ngữ cảnh, nhưng phổ biến nhất là bị phê bình, bị mắng, bị chỉ trích, hoặc đôi khi là được khen ngợi một tràng dài. Trong văn viết học thuật hoặc hành chính, cấu trúc này ít xuất hiện, nhưng trong văn học và báo chí, nó giúp diễn đạt sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
孩子回家后被父亲批评了一通。
[Háizi huí jiā hòu bèi fùqīn pīpíng le yī tōng.]
Đứa trẻ về nhà rồi bị cha phê bình một trận.
Cấu trúc '把' kết hợp với '动词 + 一通' dùng để nhấn mạnh việc chủ thể xử lý, tác động lên tân ngữ bằng một hành động liên tục, kéo dài và có cường độ. Cấu trúc này thường xuất hiện trong khẩu ngữ, diễn tả việc làm gì đó một cách triệt để hoặc một hồi lâu. Động từ thường là các động từ hành động như '说', '批评', '解释', '骂', '打', '忙', ... Trong văn viết trang trọng, cấu trúc này có thể được dùng để tăng tính biểu cảm, nhưng cần lưu ý không dùng trong văn bản hành chính cứng nhắc.
他把那个问题反复研究了一通,终于找到了解决方案。
[Tā bǎ nàge wèntí fǎnfù yánjiū le yī tōng, zhōngyú zhǎodào le jiějué fāng'àn.]
Anh ấy nghiên cứu đi nghiên cứu lại vấn đề đó một hồi, cuối cùng đã tìm ra giải pháp.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
他打来电话,把事情解释了一通。
Anh ấy gọi điện tới và giải thích một hồi về sự việc.
一通 chỉ một lượt giải thích liên tục, khá dài.
孩子回家后被父亲批评了一通。
Đứa trẻ về nhà rồi bị cha phê bình một trận.
一通 nhấn cường độ và chuỗi lời phê bình.
Consolidation Exercises
12 exercises
经过三个小时的讨论,双方代表终于把合同条款____,最终达成了协议。
下列句子中,哪一句的“一通”使用正确?
选择最合适的选项完成句子: 公司年会上,经理____,鼓励大家在新的一年再创佳绩。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 他昨晚熬夜工作,今天早上又被老板____了一通,心情非常糟糕。
Xác định lỗi sai trong câu sau: 他打电话来,把事情解释一通了一。
在学术论文中,下列哪句话的“一通”使用最恰当?
选择正确的句子:
Điền từ thích hợp: 为了准备考试,他____了一通,连吃饭都忘了。
Câu nào sau đây mắc lỗi ngữ pháp?
下列哪句话中“一通”表示“一次电话”?
Câu sau đúng ngữ pháp: '我敲了一通门一下。'
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 话 / 电 / 一通 / 来 / 打 / 解 / 释 / 了 / 他 / 事情 / 把
Related Topics at this Level
后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.
Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.
Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.