Ngữ pháp
HSK 7-8-9

后—、亲—

Meaning & Concept

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
+Danh từ (hoặc động từ) → Danh từ/Tính từ

后— là yếu tố gần tiền tố, kết hợp với danh từ hoặc động từ để tạo ra danh từ hoặc tính từ chỉ thời kỳ sau một sự kiện, giai đoạn tiếp nối, hoặc thế hệ sau. Trong văn viết trang trọng, học thuật, chính luận, 后— thường được dùng để định vị một thời đại, một trào lưu, hoặc một tình trạng sau một biến cố quan trọng. Nó vẫn giữ nghĩa từ vựng 'sau', nên được coi là 类前缀 (tiền tố giả).

Application Example

后疫情时代,全球经济格局发生了深刻变化。

[Hòu yìqíng shídài, quánqiú jīngjì géjú fāshēng le shēnkè biànhuà.]

Trong thời đại hậu đại dịch, cục diện kinh tế toàn cầu đã có những thay đổi sâu sắc.

#02
+Danh từ/Động từ → Danh từ/Tính từ/Phó từ

亲— là yếu tố gần tiền tố, kết hợp với danh từ hoặc động từ để nhấn mạnh mối quan hệ trực hệ (huyết thống), hoặc sự tham gia trực tiếp của chính chủ thể. Trong văn phong trang trọng, 亲— thường xuất hiện trong các cụm từ như 亲生 (ruột thịt), 亲兄弟 (anh em ruột), 亲自 (đích thân), 亲历 (trực tiếp trải qua). Nó vẫn giữ nghĩa từ vựng 'gần gũi, trực tiếp', nên được xem là 类前缀.

Application Example

他亲自参与了这项政策的制定,并亲历了其实施过程。

[Tā qīnzì cānyù le zhè xiàng zhèngcè de zhìdìng, bìng qīnlì le qí shíshī guòchéng.]

Ông đích thân tham gia vào việc hoạch định chính sách này, và trực tiếp trải qua quá trình thực thi nó.

#03
后—+工业/现代/疫情 等 → 后工业/后现代/后疫情

后— có thể kết hợp với các danh từ chỉ thời kỳ, trào lưu, hoặc sự kiện để tạo ra khái niệm chỉ giai đoạn sau đó. Các kết hợp này mang tính học thuật cao, thường dùng trong các lĩnh vực như xã hội học, triết học, kinh tế học. Ví dụ: 后工业时代 (thời đại hậu công nghiệp), 后现代主义 (chủ nghĩa hậu hiện đại), 后疫情时期 (thời kỳ hậu đại dịch).

Application Example

后现代主义对传统叙事提出了根本性质疑。

[Hòu xiàndài zhǔyì duì chuántǒng xùshì tíchū le gēnběnxìng zhìyí.]

Chủ nghĩa hậu hiện đại đã đặt ra nghi vấn mang tính căn bản đối với tự sự truyền thống.

#04
亲—+生/历/自 等 → 亲生/亲历/亲自

亲— kết hợp với các động từ hoặc tính từ để tạo ra từ chỉ sự trực tiếp, tự thân. 亲生 (do chính mình sinh ra, ruột thịt), 亲历 (trực tiếp trải qua), 亲自 (đích thân). Các từ này thường dùng trong văn cảnh trang trọng, nhấn mạnh vai trò chủ thể trực tiếp, không qua trung gian.

Application Example

这份证词来自亲历者的亲口叙述,具有很高的史料价值。

[Zhè fèn zhèngcí láizì qīnlìzhě de qīnkǒu xùshù, jùyǒu hěn gāo de shǐliào jiàzhí.]

Lời chứng này đến từ lời kể trực tiếp của người trong cuộc, có giá trị sử liệu rất cao.

Core Theory & Explanation

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

战后经济的恢复影响了后来的社会结构。

Sự phục hồi kinh tế hậu chiến đã ảnh hưởng tới cơ cấu xã hội về sau.

战后 dùng 后— tạo mốc thời kỳ sau chiến tranh.

2

这段历史是他亲历的,并非来自别人的转述。

Giai đoạn lịch sử này do chính ông trải qua, không phải từ lời kể lại của người khác.

亲历 nhấn trải nghiệm trực tiếp của chính chủ thể.

Consolidation Exercises

12 exercises

Đã làm: 0/12 câu
#01Multiple Choice

____时期,各国纷纷调整外交政策以应对新的国际形势。

#02Multiple Choice

____经历了那场战争,因此对和平有着更深刻的理解。

#03Grammar Selection

Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc 后— hoặc 亲—:

#04Fill in the Blank

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 这份文件需要____签名才具有法律效力。

#05Error Correction

Câu nào sau đây có lỗi ngữ pháp?

#06Multiple Choice

____兄弟之间应该互相扶持,共渡难关。

#07Grammar Selection

Chọn câu đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa:

#08Fill in the Blank

Điền từ thích hợp: 他____参与了这项改革,对其中的困难有深刻体会。

#09Error Correction

Câu nào sau đây không mắc lỗi?

#10Multiple Choice

____经历使得他对人生有了独特的感悟。

#11True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '亲朋友(muốn nói ‘bạn thân’)'

#12Sentence Reordering

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 济 / 了 / 响 / 经 / 的 / 后 / 恢复 / 结构 / 的 / 影 / 战后 / 会 / 来 / 社

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

HSK 7-8-9
彼、这么着、兹

彼 và 兹 thiên văn viết, lần lượt chỉ bên kia/người kia và điều/nơi/thời điểm hiện tại trong công văn; 这么着 là đại từ chỉ cách thức khẩu ngữ, nghĩa ‘làm như thế này/thế thì’.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)