Ngữ pháp
HSK 7-8-9

—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Meaning & Concept

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
Danh từ+

Hậu tố '观' kết hợp với danh từ hoặc động từ để tạo thành danh từ chỉ quan niệm, cách nhìn nhận về một vấn đề nào đó. Các từ này thường mang tính trừu tượng, được dùng trong văn viết học thuật, chính luận để diễn đạt hệ tư tưởng, quan điểm.

Application Example

学术界普遍认为,价值观会影响人的行为。

[Xuéshùjiè pǔbiàn rènwéi, jiàzhíguān huì yǐngxiǎng rén de xíngwéi.]

Giới học thuật nhìn chung cho rằng hệ giá trị sẽ ảnh hưởng tới hành vi con người.

#02
Danh từ+

Hậu tố '界' dùng để tạo danh từ chỉ một giới, một lĩnh vực hoạt động chuyên môn hoặc xã hội. Từ tạo thành thường mang nghĩa tập hợp những người hoạt động trong lĩnh vực đó. Văn phong trang trọng, thường xuất hiện trong báo chí, văn bản chính luận.

Application Example

文艺界人士纷纷发表声明支持该倡议。

[Wényìjiè rénshì fēnfēn fābiǎo shēngmíng zhīchí gāi chàngyì.]

Giới văn nghệ sĩ đã lần lượt ra tuyên bố ủng hộ sáng kiến này.

#03
Danh từ+

Hậu tố '制' kết hợp với danh từ hoặc động từ để tạo thành danh từ chỉ chế độ, cơ chế, hình thức tổ chức hoặc hệ thống quy định. Các từ này thường dùng trong văn bản hành chính, kinh tế, luật pháp.

Application Example

会员制并非适合所有经营模式。

[Huìyuánzhì bìngfēi shìhé suǒyǒu jīngyíng móshì.]

Chế độ hội viên không hẳn phù hợp với mọi mô hình kinh doanh.

#04
Danh từ/Động từ+

Hậu tố '为' tạo thành danh từ chỉ hành vi, việc làm, cách cư xử. Từ tạo thành thường mang tính khái quát, đánh giá về mặt đạo đức hoặc pháp lý. Văn phong trang trọng, thường dùng trong văn bản luận văn, pháp quy.

Application Example

他的所作所为严重违反了职业道德。

[Tā de suǒzuòsuǒwéi yánzhòng wéifǎn le zhíyè dàodé.]

Những việc làm của anh ta đã vi phạm nghiêm trọng đạo đức nghề nghiệp.

Core Theory & Explanation

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

学术界普遍认为,价值观会影响人的行为。

Giới học thuật nhìn chung cho rằng hệ giá trị sẽ ảnh hưởng tới hành vi con người.

—界 tạo tên giới chuyên môn; —观 tạo khái niệm quan niệm; —为 nằm trong danh từ 行为.

2

会员制并非适合所有经营模式。

Chế độ hội viên không hẳn phù hợp với mọi mô hình kinh doanh.

—制 tạo danh từ chỉ cơ chế tổ chức.

Consolidation Exercises

13 exercises

Đã làm: 0/13 câu
#01Multiple Choice

在学术讨论中,学者们常常强调____对个人决策的深远影响。

#02Multiple Choice

这部小说深刻揭示了商____的尔虞我诈。

#03Multiple Choice

该公司实行股份____,极大地调动了员工的积极性。

#04Multiple Choice

他的____为引起了公众的强烈不满。

#05Multiple Choice

这项政策旨在建立责任____,提高行政效率。

#06Multiple Choice

____巨匠鲁迅的作品至今仍具有深刻的社会意义。

#07Multiple Choice

他这种____的行为,实在令人不齿。

#08Multiple Choice

他的观点带有明显的唯心主义色____

#09Multiple Choice

随着科技的发展,人工智能已逐渐渗透到各行各____

#10Multiple Choice

他的____然拒绝了这个提议,令所有人感到意外。

#11True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '漂亮观(muốn nói ‘quan niệm về cái đẹp’)'

#12Sentence Reordering

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 界普 / 认 / 为 / 会 / 观 / 的 / 价值 / 学术 / 行 / 遍 / 为 / 影响 / 人

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#13Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '漂亮观(muốn nói ‘quan niệm về cái đẹp’)'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

HSK 7-8-9
彼、这么着、兹

彼 và 兹 thiên văn viết, lần lượt chỉ bên kia/người kia và điều/nơi/thời điểm hiện tại trong công văn; 这么着 là đại từ chỉ cách thức khẩu ngữ, nghĩa ‘làm như thế này/thế thì’.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)