Ngữ pháp
HSK 7-8-9

我(高级书面用法)

Meaning & Concept

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
+Danh từ tổ chức/quốc gia (我国、我校、我方、我司、我党、我军等)

Cấu trúc này dùng 我 như một đại từ sở hữu mang tính tập thể, thay thế cho 'chúng tôi/ của chúng tôi' trong văn viết trang trọng, đặc biệt là văn bản chính luận, hành chính, ngoại giao, học thuật. Nó thể hiện lập trường phát ngôn rõ ràng, tính chính danh và sự cô đọng. Khác với 我们, dạng này không dùng trong khẩu ngữ thông thường mà chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, có tính đại diện cho một tập thể, tổ chức hoặc quốc gia.

Application Example

我国政府一贯主张通过对话解决国际争端。

[Wǒ guó zhèng fǔ yī guàn zhǔ zhāng tōng guò duì huà jiě jué guó jì zhēng duān.]

Chính phủ nước chúng tôi luôn chủ trương giải quyết tranh chấp quốc tế thông qua đối thoại.

#02
+Danh từ chỉ đơn vị sở hữu (我公司、我部门、我单位、我团队等)+将/愿/谨/特+Động từ

Trong văn bản hành chính, thư từ giao dịch, thông báo chính thức, 我 đứng trước danh từ chỉ đơn vị để chỉ 'phía chúng tôi', 'đơn vị chúng tôi'. Cấu trúc này thường đi kèm với các phó từ như 将 (sẽ), 愿 (mong muốn), 谨 (kính), 特 (đặc biệt) để thể hiện ý chí, nguyện vọng hoặc hành động chính thức của tập thể. Nó giúp câu văn ngắn gọn, trang trọng và có tính pháp lý cao.

Application Example

我司谨定于本月十五日举行签约仪式,敬请莅临。

[Wǒ sī jǐn dìng yú běn yuè shí wǔ rì jǔ xíng qiān yuē yí shì, jìng qǐng lì lín.]

Công ty chúng tôi kính định vào ngày 15 tháng này tổ chức lễ ký kết, kính mời quý vị đến dự.

#03
+Danh từ trừu tượng (我见、我意、我方观点等)+是/为/认为

Trong văn nghị luận, bình luận, bài phát biểu, 我 có thể kết hợp với danh từ trừu tượng để biểu thị quan điểm, ý kiến của người phát ngôn với tư cách đại diện cho một phía, một nhóm. Cấu trúc này mang tính học thuật, lập luận, thường dùng để trình bày chính kiến một cách khách quan, có căn cứ. Nó khác với 我认为 ở chỗ nhấn mạnh tính đại diện tập thể hơn là cá nhân.

Application Example

我方观点是,经济全球化不可逆转,各国应加强合作。

[Wǒ fāng guān diǎn shì, jīng jì quán qiú huà bù kě nì zhuǎn, gè guó yīng jiā qiáng hé zuò.]

Quan điểm của phía chúng tôi là, toàn cầu hóa kinh tế không thể đảo ngược, các quốc gia nên tăng cường hợp tác.

Core Theory & Explanation

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

我方愿在平等互利的基础上继续合作。

Phía chúng tôi sẵn sàng tiếp tục hợp tác trên cơ sở bình đẳng và cùng có lợi.

我方 đại diện bên phát ngôn trong văn bản chính thức.

2

我校将于下月举办国际学术论坛。

Trường chúng tôi sẽ tổ chức diễn đàn học thuật quốc tế vào tháng sau.

我校 là cách văn viết cô đọng của 我们学校.

Consolidation Exercises

12 exercises

Đã làm: 0/12 câu
#01Multiple Choice

在正式的外交文件中,下列哪个选项最恰当地表达“我们的国家”?

#02Grammar Selection

下列句子中,哪一句的“我”使用正确?

#03Fill in the Blank

在商务信函中,我们通常用“____”来指代“我们公司”。

#04Error Correction

下列句子中,哪一句存在语法错误?

#05Multiple Choice

“我见”在学术论文中通常表示:

#06Grammar Selection

下列选项中,哪一项最适合填入空白处? “____代表团已于昨日抵达北京。”

#07Fill in the Blank

在政府工作报告中,常用“____”来指代“我们国家”。

#08Error Correction

下列句子中,哪一句的“我”使用不当?

#09Multiple Choice

“我党”一词通常出现在下列哪种文体中?

#10Grammar Selection

下列句子中,哪一句的“我”使用正确且符合正式文体?

#11True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '我公司(muốn nói ‘công ty riêng của cá nhân tôi’ trong hội thoại)'

#12Sentence Reordering

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 互 / 平等 / 作 / 在 / 愿 / 基础 / 上继 / 续合 / 我方 / 的 / 利

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
彼、这么着、兹

彼 và 兹 thiên văn viết, lần lượt chỉ bên kia/người kia và điều/nơi/thời điểm hiện tại trong công văn; 这么着 là đại từ chỉ cách thức khẩu ngữ, nghĩa ‘làm như thế này/thế thì’.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)