Ngữ pháp
HSK 7-8-9

姑且、即、即时、届时、尽早、就此、历来、尚、随即、向来、一经、暂且、早日

Meaning & Concept

Nhóm này biểu thị xử lý tạm thời, thời điểm ngay lập tức/đã định, sự tiếp diễn lịch sử, trạng thái chưa hoàn tất hoặc một mốc kích hoạt. Nhiều từ mang văn phong thông báo, nghị luận và hành chính.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
一经+V+便/就+V

Cấu trúc biểu thị một khi hành động hoặc sự kiện thứ nhất xảy ra thì hành động hoặc sự kiện thứ hai sẽ xảy ra ngay lập tức. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thông báo, nghị luận, hợp đồng. '一经' nhấn mạnh điều kiện kích hoạt, '便/就' diễn tả kết quả tất yếu hoặc phản ứng tức thời.

Application Example

该政策一经颁布,便引起社会各界的广泛关注。

[Gāi zhèngcè yījīng bānbù, biàn yǐnqǐ shèhuì gèjiè de guǎngfàn guānzhù.]

Chính sách này một khi được ban hành liền gây ra sự quan tâm rộng rãi của các tầng lớp xã hội.

#02
+不/未+V

Phó từ '尚' mang nghĩa 'vẫn còn, chưa', thường dùng trong văn viết trang trọng để diễn tả một trạng thái chưa hoàn thành hoặc chưa đạt được, thường đi kèm với phủ định '不' hoặc '未'. Nhấn mạnh tính thời điểm và sắc thái cổ điển, thường xuất hiện trong báo cáo, văn bản hành chính, tin tức.

Application Example

事故原因尚在调查中,具体细节尚未公布。

[Shìgù yuányīn shàng zài diàochá zhōng, jùtǐ xìjié shàng wèi gōngbù.]

Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn đang được điều tra, chi tiết cụ thể vẫn chưa được công bố.

#03
姑且/暂且+V+一下/放一放/不谈

Hai phó từ '姑且' và '暂且' đều biểu thị sự tạm thời, chấp nhận giải pháp tạm thời trong khi chờ đợi điều kiện tốt hơn hoặc quyết định sau. '姑且' thường mang tính nhượng bộ, '暂且' nhấn mạnh thời gian ngắn. Dùng trong khẩu ngữ trang trọng và văn viết.

Application Example

这个问题姑且搁置,我们暂且按照原计划推进其他事项。

[Zhège wèntí gūqiě gēzhì, wǒmen zànqiě ànzhào yuán jìhuà tuījìn qítā shìxiàng.]

Vấn đề này tạm gác lại, chúng ta tạm thời đẩy mạnh các hạng mục khác theo kế hoạch ban đầu.

#04
历来/向来+都/就+V/Adj

'历来' và '向来' đều có nghĩa 'xưa nay, vốn dĩ', diễn tả một thói quen, đặc điểm hoặc tình trạng nhất quán từ trước đến nay. '历来' thường dùng trong văn viết trang trọng, nhấn mạnh tính lịch sử; '向来' thông dụng hơn, có thể dùng trong khẩu ngữ. Thường đi kèm '都' hoặc '就' để tăng cường ngữ khí.

Application Example

该地区历来重视教育,向来以人才辈出而闻名。

[Gāi dìqū lìlái zhòngshì jiàoyù, xiànglái yǐ réncái bèichū ér wénmíng.]

Khu vực này xưa nay coi trọng giáo dục, vốn nổi tiếng là nơi sản sinh nhiều nhân tài.

Core Theory & Explanation

Nhóm này biểu thị xử lý tạm thời, thời điểm ngay lập tức/đã định, sự tiếp diễn lịch sử, trạng thái chưa hoàn tất hoặc một mốc kích hoạt. Nhiều từ mang văn phong thông báo, nghị luận và hành chính.

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

方案一经批准,我们随即实施,并即时公布进展。

Một khi phương án được phê duyệt, chúng tôi sẽ lập tức triển khai và công bố tiến độ ngay thời gian thực.

一经 đặt mốc kích hoạt; 随即 nối hành động sát sau; 即时 nhấn cập nhật tức thời.

2

具体安排尚未确定,届时将另行通知。

Sắp xếp cụ thể vẫn chưa được xác định; đến lúc đó sẽ thông báo riêng.

尚 nêu chưa hoàn tất; 届时 quy chiếu mốc tương lai.

3

这个问题姑且放一放,今天的讨论就此结束。

Vấn đề này tạm gác lại; cuộc thảo luận hôm nay kết thúc tại đây.

姑且 là quyết định tạm; 就此 đóng sự việc tại mốc hiện tại.

Consolidation Exercises

12 exercises

Đã làm: 0/12 câu
#01Multiple Choice

下列句子中,哪一项的“尚”使用正确?

#02Multiple Choice

“一经……便……”结构表示什么关系?

#03Fill in the Blank

请选择最恰当的词语填入空白处:________方案批准,我们________实施。

#04Error Correction

下列句子中,哪一句没有语病?

#05Multiple Choice

“届时”一词通常用来指代:

#06Fill in the Blank

请选择最恰当的词语填入空白处:请________作出决定,以免错过时机。

#07Multiple Choice

下列句子中,“就此”使用正确的是:

#08Error Correction

下列句子中,哪一句的“历来”使用正确?

#09Multiple Choice

“随即”和“即时”的主要区别是什么?

#10Fill in the Blank

请选择最恰当的词语填入空白处:他________守时,从未迟到过。

#11True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '请即时完成,以免错过截止时间。'

#12Sentence Reordering

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 方案 / 随即 / 批准 / 并即 / 展 / 布进 / 时公 / 一经 / 实施 / 我们

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)