大体、概、皆、尽、均、通通、统统、唯、唯独、唯有、无非、一概
Nhóm này khái quát gần đúng, bao quát toàn bộ hoặc giới hạn duy nhất. 大体、概 nêu ước lượng/tổng thể; 皆、尽、均、通通、统统、一概 bao quát; 唯、唯独、唯有 loại trừ mọi phương án khác; 无非 thu hẹp bản chất vào một vài khả năng.
Formulas & Patterns
大体 là phó từ phạm vi, biểu thị sự khái quát gần đúng, phần lớn hoặc về cơ bản. Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính, báo cáo, để diễn tả tình hình chung đã rõ hoặc đã giải quyết nhưng có thể còn chi tiết chưa hoàn tất. Nó nhấn mạnh tính tổng thể, không đi sâu vào từng phần.
经过讨论,方案大体确定了,但细节还需进一步推敲。
[Jīngguò tǎolùn, fāng'àn dàtǐ quèdìng le, dàn xìjié hái xū jìnyībù tuīqiāo.]
Sau khi thảo luận, phương án về cơ bản đã được xác định, nhưng chi tiết vẫn cần cân nhắc thêm.
皆, 均, 一概 đều là phó từ phạm vi bao quát, nghĩa là 'đều, tất cả'. 皆 mang tính văn viết cổ điển, thường dùng trong thành ngữ hoặc văn bản trang trọng. 均 trung tính, thường xuất hiện trong thông báo, thống kê, quy định. 一概 nhấn mạnh không có ngoại lệ, thường đi với phủ định hoặc quy định cứng. Chúng thường đứng trước động từ, có thể đứng sau chủ ngữ.
所有申请材料均需审核,不符合要求者一概退回。
[Suǒyǒu shēnqǐng cáiliào jūn xū shěnhé, bù fúhé yāoqiú zhě yīgài tuìhuí.]
Mọi tài liệu xin đều phải được thẩm tra; những trường hợp không đáp ứng yêu cầu nhất loạt bị trả lại.
唯独 và 唯有 đều dùng để chỉ ra ngoại lệ duy nhất hoặc điều kiện duy nhất, nghĩa là 'chỉ riêng, chỉ có'. 唯独 thường đứng trước chủ ngữ hoặc trạng ngữ, nhấn mạnh sự khác biệt so với số đông. 唯有 mang tính văn viết hơn, thường dẫn ra phương án hoặc điều kiện duy nhất để đạt được kết quả nào đó, thường đi với '才' hoặc '方能'.
大家都同意这个计划,唯独他持保留意见。
[Dàjiā dōu tóngyì zhège jìhuà, wéidú tā chí bǎoliú yìjiàn.]
Mọi người đều đồng ý với kế hoạch này, chỉ riêng anh ấy giữ ý kiến bảo lưu.
无非 là phó từ phạm vi, nghĩa là 'chẳng qua chỉ là, không ngoài'. Dùng để thu hẹp bản chất, nguyên nhân hoặc mục đích vào một vài khả năng đơn giản, thường mang sắc thái đánh giá nhẹ nhàng, có thể hơi tiêu cực. Thường đứng trước '是' hoặc động từ, trong văn viết và khẩu ngữ trang trọng.
他提出这些质疑,无非是想拖延时间罢了。
[Tā tíchū zhèxiē zhìyí, wúfēi shì xiǎng tuōyán shíjiān bàle.]
Anh ta đưa ra những chất vấn này, chẳng qua chỉ muốn kéo dài thời gian mà thôi.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
申请者均须提交材料,逾期者一概不予受理。
Mọi người nộp đơn đều phải nộp tài liệu; trường hợp quá hạn nhất loạt không được tiếp nhận.
均 bao quát trung tính; 一概 nhấn quy định không ngoại lệ.
问题大体解决了,唯独费用问题尚未谈妥。
Vấn đề về cơ bản đã được giải quyết, chỉ riêng chuyện chi phí vẫn chưa thỏa thuận xong.
大体 chừa chi tiết chưa hoàn tất; 唯独 nêu ngoại lệ duy nhất.
他这么做无非是想证明自己。
Anh ấy làm vậy chẳng qua chỉ muốn chứng minh bản thân.
无非 thu hẹp động cơ vào một nguyên nhân.
Consolidation Exercises
13 exercises
经过初步调查,事故原因____查明,但具体责任认定尚需时日。
根据规定,未经许可,外来人员____不得进入实验室。
下列句子中,加点词语使用正确的是:
大家都认为这个提议可行,____他一个人坚决反对。
他之所以这么努力,____是想得到大家的认可。
唯有坚持改革开放,____实现中华民族的伟大复兴。
下列句子中,加点词语使用不正确的是:
这次会议____讨论了三个议题,但____最后一个议题尚未达成共识。
根据统计,今年第一季度各行业产值____有所增长,其中服务业增幅最大。
下列句子中,加点词语使用正确的是:
Câu sau đúng ngữ pháp: '大家唯有来了,只有他没来。'
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 料逾 / 交材 / 理 / 须提 / 者均 / 概 / 不 / 予受 / 申请 / 一 / 期者
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '大家唯有来了,只有他没来。'
Related Topics at this Level
后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.
Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.
Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.