Ngữ pháp
HSK 7-8-9

彼、这么着、兹

Meaning & Concept

彼 và 兹 thiên văn viết, lần lượt chỉ bên kia/người kia và điều/nơi/thời điểm hiện tại trong công văn; 这么着 là đại từ chỉ cách thức khẩu ngữ, nghĩa ‘làm như thế này/thế thì’.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
+Danh từ (hoặc 彼此, 由此及彼, 知己知彼)

彼 là đại từ chỉ thị mang tính văn viết và cổ điển, dùng để chỉ 'bên kia, người kia, phía đối phương'. Trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc thành ngữ, 彼 thường đứng trước danh từ để tạo cụm danh từ như 彼方 (phía bên kia), 彼时 (thời điểm đó), hoặc kết hợp với 此 để tạo cặp đối lập 彼此 (lẫn nhau), 由此及彼 (từ cái này suy ra cái kia), 知己知彼 (biết mình biết người). Cấu trúc này không dùng trong khẩu ngữ thông thường.

Application Example

双方应尊重彼此的选择,并遵循由此及彼的推理原则。

[Shuāngfāng yīng zūnzhòng bǐcǐ de xuǎnzé, bìng zūnxún yóu cǐ jí bǐ de tuīlǐ yuánzé.]

Hai bên nên tôn trọng lựa chọn của nhau và tuân theo nguyên tắc suy luận từ cái này đến cái kia.

#02
这么着+(吧)+Mệnh đề

这么着 là đại từ chỉ thị cách thức mang phong cách khẩu ngữ, có nghĩa 'làm như thế này, thế thì, như vậy'. Nó thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề để đề xuất một phương án, một cách giải quyết, hoặc để kết luận một tình huống. Có thể đi kèm trợ từ tình thái 吧 để tạo giọng điệu thương lượng, đề nghị. Cấu trúc này không dùng trong văn viết trang trọng.

Application Example

这么着吧,你负责联系客户,我来准备材料,咱们分头行动。

[Zhème zhe ba, nǐ fùzé liánxì kèhù, wǒ lái zhǔnbèi cáiliào, zánmen fēntóu xíngdòng.]

Thế này nhé, bạn phụ trách liên hệ khách hàng, tôi chuẩn bị tài liệu, chúng ta chia nhau hành động.

#03
+Động từ ngôn ngữ hành chính (定于, 通知, 证明, 介绍...)

兹 là đại từ chỉ thị mang phong cách công văn, có nghĩa 'nay, tại đây, việc này'. Nó thường đứng đầu câu để mở đầu một thông báo, quyết định, hoặc chứng nhận trong văn bản hành chính, pháp lý. Cấu trúc cố định gồm 兹定于 (nay định vào), 兹通知如下 (nay thông báo như sau), 兹证明 (nay chứng nhận), 特此/兹证明 (đặc biệt xin chứng nhận).

Application Example

兹定于五月十日召开董事会,特此通知。

[Zī dìng yú wǔ yuè shí rì zhàokāi dǒngshìhuì, tècǐ tōngzhī.]

Nay định vào ngày 10 tháng 5 triệu tập hội đồng quản trị, xin trân trọng thông báo.

#04
+证明/通知+Nội dung

Cấu trúc này chuyên dùng trong văn bản hành chính, pháp lý để đưa ra lời chứng thực hoặc thông báo chính thức. 兹 đóng vai trò như một dấu hiệu ngôn ngữ trang trọng, thay thế cho 'nay' hoặc 'tôi xin'. Động từ theo sau thường là 证明 (chứng nhận), 通知 (thông báo), 介绍 (giới thiệu), 定于 (định vào).

Application Example

兹证明李明先生曾在我公司任职,特此证明。

[Zī zhèngmíng Lǐ Míng xiānsheng céng zài wǒ gōngsī rènzhí, tècǐ zhèngmíng.]

Nay chứng nhận ông Lý Minh từng công tác tại công ty chúng tôi, xin đặc biệt chứng nhận.

Core Theory & Explanation

彼 và 兹 thiên văn viết, lần lượt chỉ bên kia/người kia và điều/nơi/thời điểm hiện tại trong công văn; 这么着 là đại từ chỉ cách thức khẩu ngữ, nghĩa ‘làm như thế này/thế thì’.

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

知己知彼,才能作出更合理的判断。

Biết mình biết người thì mới có thể đưa ra phán đoán hợp lý hơn.

彼 xuất hiện trong thành ngữ văn viết, chỉ phía đối phương.

2

这么着吧,你负责联系客户,我来准备材料。

Thế này nhé, bạn phụ trách liên hệ khách hàng, tôi chuẩn bị tài liệu.

这么着 mở ra một phương án sắp xếp trong hội thoại.

3

兹证明李明先生曾在我公司任职。

Nay chứng nhận ông Lý Minh từng công tác tại công ty chúng tôi.

兹 là dấu hiệu công văn, đặt trước hành vi ngôn ngữ 证明.

Consolidation Exercises

12 exercises

Đã làm: 0/12 câu
#01Multiple Choice

在学术论文中,我们应当学会_____,从而更全面地分析问题。

#02Multiple Choice

双方经过协商,最终决定尊重_____的意见,达成共识。

#03Multiple Choice

_____定于六月十五日举行签约仪式,请届时出席。

#04Multiple Choice

甲:我们下午去图书馆还是去咖啡馆?乙:_____吧,先去图书馆查资料,然后去咖啡馆讨论。

#05Grammar Selection

Chọn câu đúng ngữ pháp và phù hợp phong cách công văn:

#06Grammar Selection

Chọn câu sử dụng '彼' đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa:

#07Fill in the Blank

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 双方应尊重_____的文化差异,避免冲突。

#08Fill in the Blank

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____通知如下:原定会议推迟至下周举行。

#09Error Correction

Phát hiện lỗi sai trong câu sau: 这么着证明张先生曾在本公司任职。

#10Error Correction

Phát hiện lỗi sai trong câu sau: 兹定于会议将于五月十日召开。

#11True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '兹本书很好看。'

#12Sentence Reordering

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 知己 / 彼 / 作 / 的 / 合 / 知 / 出 / 才 / 能 / 理 / 判断 / 更

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)