当着、就
当着 dẫn người hiện diện trước mặt mà hành động diễn ra; 就 dẫn đối tượng/vấn đề được bàn luận, gần ‘về/xét về’. Cả hai tạo cụm trạng ngữ trước vị ngữ.
Formulas & Patterns
Cấu trúc '当着' dùng để chỉ hành động xảy ra ngay trước mặt người nào đó, nhấn mạnh sự hiện diện trực tiếp của người chứng kiến. Trong văn viết trang trọng, '当着' thường đi với '面' tạo thành cụm '当着...的面' hoặc '当着...面', sau đó là động từ chỉ hành động. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp xã hội, pháp lý, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính công khai, minh bạch của hành động.
被告当着全体陪审员的面陈述了案发经过。
[Bèigào dāngzhe quántǐ péishěnyuán de miàn chénshùle ànfā jīngguò.]
Bị cáo đã trình bày diễn biến vụ án ngay trước mặt toàn thể bồi thẩm đoàn.
Giới từ '就' dẫn ra đối tượng hoặc vấn đề mà hành động hướng tới, thường dịch là 'về', 'xét về', 'đối với'. Cấu trúc này rất phổ biến trong văn bản hành chính, báo chí, học thuật, khi muốn nêu chủ đề của một hoạt động như thảo luận, phân tích, trao đổi, phát biểu. '就' đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ chỉ vấn đề, sau đó là động từ chính.
两国领导人就双边贸易问题交换了意见。
[Liǎng guó lǐngdǎorén jiù shuāngbiān màoyì wèntí jiāohuànle yìjiàn.]
Lãnh đạo hai nước đã trao đổi ý kiến về vấn đề thương mại song phương.
Cấu trúc '就...而言' hoặc '就...来说' có nghĩa là 'xét về phương diện...', 'đối với... mà nói'. Đây là một kết cấu cố định dùng để giới hạn phạm vi thảo luận, thường xuất hiện trong văn nghị luận, phân tích học thuật. Sau cụm này là một mệnh đề đánh giá hoặc nhận định về phương diện đó.
就目前的经济形势而言,采取紧缩政策并非明智之举。
[Jiù mùqián de jīngjì xíngshì ér yán, cǎiqǔ jǐnsuō zhèngcè bìngfēi míngzhì zhī jǔ.]
Xét về tình hình kinh tế hiện nay, việc áp dụng chính sách thắt chặt không phải là một hành động sáng suốt.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
他当着大家的面承认了错误。
Anh ấy thừa nhận sai lầm ngay trước mặt mọi người.
当着大家的面 nhấn người chứng kiến trực tiếp.
专家就这一现象进行了深入分析。
Chuyên gia đã phân tích sâu về hiện tượng này.
就 dẫn chủ đề mà hành động 分析 hướng tới.
Consolidation Exercises
13 exercises
在新闻发布会上,发言人____国内外记者提出的问题一一作了回答。
他____众人的面,郑重地许下了承诺。
____环境保护问题,与会专家展开了热烈的讨论。
下列句子中,加点词语使用正确的是:
____,我们必须坚持原则,不能妥协。
双方____合同的具体条款进行了多轮磋商。
他____大家的面,把礼物送给了那位老人。
____,他的建议是可行的,但还需要进一步论证。
下列句子中,加点词语使用不正确的是:
在正式场合,我们应当避免____孩子____批评他们。
Câu sau đúng ngữ pháp: '我就马上这个问题回答。'
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 他 / 家 / 着 / 面承 / 错误 / 了 / 认 / 当 / 的 / 大
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '我就马上这个问题回答。'
Related Topics at this Level
后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.
Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.
Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.