本着、基于、鉴于、经、依
Các giới từ này dẫn nguyên tắc, nền tảng, tình hình được cân nhắc, con đường xử lý hoặc căn cứ hành động. Chúng thường gặp trong nghị luận, pháp lý và hành chính.
Formulas & Patterns
Giới từ '本着' dùng để dẫn ra nguyên tắc, tôn chỉ, thái độ hoặc tinh thần làm cơ sở cho hành động. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp lý, nghị luận, diễn đạt tính nguyên tắc, trang trọng. Sau '本着' thường là danh từ trừu tượng như 原则, 精神, 宗旨, 态度, 立场, 理念. Động từ theo sau diễn tả hành động cụ thể được thực hiện dựa trên nguyên tắc đó.
本着公平公正的原则,委员会经审议决定取消其参赛资格。
[Běnzhe gōngpíng gōngzhèng de yuánzé, wěiyuánhuì jīng shěnyì juédìng qǔxiāo qí cānsài zīgé.]
Dựa trên nguyên tắc công bằng công chính, hội đồng sau khi xem xét đã quyết định hủy bỏ tư cách dự thi của người đó.
Giới từ '基于' dùng để dẫn ra nền tảng, cơ sở, dữ kiện hoặc lý do khách quan cho một kết luận, nhận định hay hành động. Khác với '本着' (nhấn mạnh nguyên tắc chủ quan), '基于' nhấn mạnh cơ sở thực tế, khách quan. Thường gặp trong văn phong học thuật, báo chí, phân tích. Sau '基于' là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ cơ sở như 事实, 数据, 证据, 理由, 考虑.
基于大量实证数据,研究者提出了一个更具解释力的理论模型。
[Jīyú dàliàng shízhèng shùjù, yánjiūzhě tíchū le yī gè gèng jù jiěshìlì de lǐlùn móxíng.]
Dựa trên lượng lớn dữ liệu thực nghiệm, nhà nghiên cứu đã đề xuất một mô hình lý thuyết có sức giải thích cao hơn.
Giới từ '鉴于' dùng để dẫn ra tình hình, sự việc đã xảy ra hoặc hiện trạng được cân nhắc, làm căn cứ cho một quyết định hay hành động. Nghĩa là 'xét thấy', 'căn cứ vào tình hình'. Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản chính luận, pháp quy, thông báo. Sau '鉴于' là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ tình hình, không dùng với mệnh đề đầy đủ.
鉴于当前国际形势复杂多变,外交部决定推迟原定的访问计划。
[Jiànyú dāngqián guójì xíngshì fùzá duōbiàn, wàijiāobù juédìng tuīchí yuándìng de fǎngwèn jìhuà.]
Xét thấy tình hình quốc tế hiện nay phức tạp và biến động, Bộ Ngoại giao quyết định hoãn kế hoạch thăm đã định.
Giới từ '经' dùng để dẫn ra chủ thể hoặc quá trình đã trải qua, làm căn cứ cho một kết quả hay hành động tiếp theo. Nghĩa là 'qua', 'sau khi được'. Cấu trúc thường là '经 + danh từ/cụm danh từ + động từ', trong đó danh từ có thể là người, cơ quan, hoặc hành động như 协商, 调查, 研究, 确认. Thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý, biên bản, diễn đạt tính thủ tục, chính thức.
经董事会审议通过,公司决定在东南亚设立新的研发中心。
[Jīng dǒngshìhuì shěnyì tōngguò, gōngsī juédìng zài Dōngnányà shèlì xīn de yánfā zhōngxīn.]
Sau khi hội đồng quản trị xem xét thông qua, công ty quyết định thành lập trung tâm nghiên cứu phát triển mới tại Đông Nam Á.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
双方本着平等互利的原则,经多次协商达成协议。
Hai bên trên nguyên tắc bình đẳng cùng có lợi, qua nhiều lần thương lượng đã đạt thỏa thuận.
本着 dẫn nguyên tắc; 经 dẫn quá trình làm căn cứ cho kết quả.
鉴于现有证据不足,法院决定依规定继续调查。
Xét thấy chứng cứ hiện có chưa đủ, tòa án quyết định tiếp tục điều tra theo quy định.
鉴于 dẫn tình hình danh từ; 依 dẫn quy định làm căn cứ.
该判断并非凭空作出,而是基于长期观察。
Phán đoán này không được đưa ra vô căn cứ mà dựa trên quan sát lâu dài.
基于 dẫn nền tảng chứng cứ.
Consolidation Exercises
13 exercises
________ 维护司法公正的原则,法院对此案进行了重新审理。
________ 最新的市场调研数据,公司调整了下一季度的营销策略。
________ 近期疫情出现反弹,市政府决定加强公共场所的防控措施。
________ 专家反复论证,该方案在技术上完全可行。
________ 相关规定,此类合同必须经过公证才能生效。
Chọn câu đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa:
________ 双方平等自愿的原则,经友好协商,两国签署了经贸合作协议。
________ 目前掌握的证据,警方认为此案可能涉及跨国犯罪。
________ 天气原因,原定于今日举行的运动会将延期举行。
________ 上级主管部门批准,该项目已于上月正式启动。
Câu sau đúng ngữ pháp: '本着数据,我们得出结论。'
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 本 / 平等 / 互 / 原则 / 的 / 商达 / 利 / 双方 / 成协 / 着 / 议 / 经多 / 次协
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '本着数据,我们得出结论。'
Related Topics at this Level
后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.
Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.
Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.