Ngữ pháp
HSK 7-8-9

重、截、缕、码、枚、摊、丸、则、幢、宗

Meaning & Concept

Các lượng từ này phân loại tầng/lớp, đoạn cắt, sợi/luồng mảnh, đơn vị yard hoặc mục việc, vật nhỏ dẹt, vũng/đống việc, viên thuốc, mẩu văn bản, tòa nhà và vụ việc/giao dịch. Phần lớn có phạm vi kết hợp chuyên biệt.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
++抽象名词 (如:困难、意义、障碍)

重 (chóng) 作为名量词,用于计量层叠、重复的抽象事物,强调事物具有多层或多重性。常用于书面语,尤其是学术、政论或文学语境中,表示“一层/一重”的抽象概念。

Application Example

这项改革面临着重重障碍,需要克服一重又一重的困难。

[Zhè xiàng gǎigé miànlín zhe chóngchóng zhàng'ài, xūyào kèfú yī chóng yòu yī chóng de kùnnan.]

Cuộc cải cách này đang đối mặt với vô vàn trở ngại, cần phải vượt qua hết lớp khó khăn này đến lớp khó khăn khác.

#02
++名词 (如:新闻、通知、故事、寓言)

则 (zé) 作为名量词,用于计量简短的文字信息或独立成篇的文字作品,如新闻、通知、故事、寓言等。多用于书面语和正式场合,强调信息的独立性和完整性。

Application Example

报纸上刊登了一则关于环境保护的新闻,引起了广泛关注。

[Bàozhǐ shàng kāndēng le yī zé guānyú huánjìng bǎohù de xīnwén, yǐnqǐ le guǎngfàn guānzhù.]

Trên báo đã đăng một bản tin về bảo vệ môi trường, thu hút sự quan tâm rộng rãi.

#03
++名词 (如:案件、交易、生意)

宗 (zōng) 作为名量词,用于计量较大的、完整的事件或交易,如案件、交易、生意等。常用于法律、商业等正式语境,强调事件的整体性和重要性。

Application Example

警方近日破获了一宗跨国走私案件,涉案金额高达数千万元。

[Jǐngfāng jìnrì pòhuò le yī zōng kuàguó zǒusī ànjiàn, shè'àn jīn'é gāodá shùqiān wàn yuán.]

Cảnh sát gần đây đã phá thành công một vụ án buôn lậu xuyên quốc gia, số tiền liên quan lên tới hàng chục triệu nhân dân tệ.

#04
++名词 (如:阳光、烟雾、头发、思绪)

缕 (lǚ) 作为名量词,用于计量细长、轻柔、微弱的事物,如阳光、烟雾、头发、思绪等。带有文学色彩,常用于描写细腻、柔美的场景。

Application Example

清晨,一缕阳光透过窗帘的缝隙,洒在书桌上。

[Qīngchén, yī lǚ yángguāng tòuguò chuānglián de fèngxì, sǎ zài shūzhuō shàng.]

Buổi sáng sớm, một tia nắng xuyên qua khe cửa sổ, rọi lên bàn học.

Core Theory & Explanation

Các lượng từ này phân loại tầng/lớp, đoạn cắt, sợi/luồng mảnh, đơn vị yard hoặc mục việc, vật nhỏ dẹt, vũng/đống việc, viên thuốc, mẩu văn bản, tòa nhà và vụ việc/giao dịch. Phần lớn có phạm vi kết hợp chuyên biệt.

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

警方正在调查两宗案件,并发布了一则通告。

Cảnh sát đang điều tra hai vụ án và đã công bố một thông báo.

宗 đếm vụ án; 则 đếm văn bản/thông tin ngắn.

2

一缕阳光穿过窗户,照在半截木头上。

Một tia nắng xuyên qua cửa sổ, chiếu lên nửa đoạn gỗ.

缕 đếm tia mảnh; 截 đếm đoạn vật dài bị cắt.

3

这枚奖牌与那一摊麻烦完全是两码事。

Tấm huy chương này và mớ phiền phức kia hoàn toàn là hai chuyện khác nhau.

枚、摊 là lượng từ; 两码事 là cụm cố định phân biệt hai việc.

Consolidation Exercises

13 exercises

Đã làm: 0/13 câu
#01Multiple Choice

警方在调查中发现了____重要线索,并立即发布了一____协查通报。

#02Multiple Choice

这幅画上只有一____阳光,却让人感到温暖;而那一____麻烦事,则让人心烦意乱。

#03Multiple Choice

____大楼是新建的,而那____案件已经调查了半年。

#04Multiple Choice

他每天服用两____药,病情逐渐好转;同时,他还要处理三____生意,十分忙碌。

#05Multiple Choice

____奖牌是他多年努力的结晶,而那一____交易则充满了风险。

#06Multiple Choice

他剪下一____绳子,绑住了那____文件。

#07Multiple Choice

____新闻一经发布,便引起了轰动;而那____别墅也很快售出。

#08Multiple Choice

地上有一____水,他差点滑倒;而那一____事,他实在不想再管了。

#09Multiple Choice

____阳光透过树叶洒下来,形成一____光斑。

#10Multiple Choice

____交易涉及金额巨大,警方已介入调查,并发布了一____通告。

#11True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '一宗新闻'

#12Sentence Reordering

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 两宗 / 调查 / 通告 / 正在 / 方 / 布 / 了 / 一则 / 警 / 并发 / 案件

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#13Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '一宗新闻'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)