Grammar
HSK 7-8-9

该X(就)X,该Y(就)Y;何至于……;仅次于X;看在X的面子上

Meaning & Concept

Nhóm này phân công đúng phần việc, phản vấn rằng chưa đến mức, xác định vị trí ngay sau một chuẩn và yêu cầu nhượng bộ vì quan hệ/tình cảm với X.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
该X(就)X,该Y(就)Y

Cấu trúc dùng để phân định rõ ràng trách nhiệm, hành động hoặc tình huống nào cần được thực hiện đúng theo quy tắc, không được nhập nhằng. '该' nghĩa là 'cần, nên', lặp lại với '就' để nhấn mạnh tính tất yếu và sự phân công rạch ròi. Thường dùng trong văn phong hành chính, quản lý, hoặc khi nói về nguyên tắc làm việc, kỷ luật. Có thể dịch là 'cái gì cần thì cứ làm cái đó'.

Application Example

该奖励就奖励,该惩罚就惩罚,这样才能服众。

[Gāi jiǎnglì jiù jiǎnglì, gāi chéngfá jiù chéngfá, zhèyàng cái néng fúzhòng.]

Cần khen thưởng thì khen thưởng, cần trừng phạt thì trừng phạt, có như vậy mới khiến mọi người phục.

#02
何至于……

Cấu trúc dùng để phản vấn, biểu thị rằng sự việc không đến mức độ như đã nói, thường mang ý 'đâu đến nỗi', 'sao lại đến mức'. Thường đứng trước một mệnh đề diễn tả hậu quả tiêu cực, dùng để bác bỏ hoặc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng. Văn phong trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói có tính chất tu từ.

Application Example

这只是一点小摩擦,何至于闹到法庭上去?

[Zhè zhǐshì yīdiǎn xiǎo mócā, hézhìyú nàodào fǎtíng shàng qù?]

Đây chỉ là một chút xích mích nhỏ, sao lại đến mức phải kiện ra tòa?

#03
仅次于X

Cấu trúc dùng để so sánh thứ hạng, nghĩa là 'chỉ đứng sau X', tức là vị trí thứ hai sau X. Thường dùng trong văn phong báo chí, thống kê, hoặc khi đánh giá mức độ quan trọng. '仅' nhấn mạnh khoảng cách nhỏ hoặc sự gần kề về thứ hạng.

Application Example

该公司的市场份额仅次于行业龙头,位居第二。

[Gāi gōngsī de shìchǎng fèn'é jǐn cìyú hángyè lóngtóu, wèijū dì èr.]

Thị phần của công ty này chỉ đứng sau ông lớn đầu ngành, giữ vị trí thứ hai.

#04
看在X的面子上

Cấu trúc dùng để yêu cầu sự nhượng bộ hoặc tha thứ vì nể tình, vì quan hệ với X. '看在' nghĩa là 'nể, vì', '面子' là 'thể diện, tình面'. Thường dùng trong giao tiếp, thuyết phục người khác nhượng bộ vì mối quan hệ cá nhân. Có thể dịch là 'nể mặt X', 'vì nể X'.

Application Example

看在我们多年交情的面子上,你就再给他一次机会吧。

[Kàn zài wǒmen duōnián jiāoqíng de miànzi shàng, nǐ jiù zài gěi tā yī cì jīhuì ba.]

Nể tình giao tình bao năm của chúng ta, anh hãy cho nó thêm một cơ hội nữa đi.

Core Theory & Explanation

Nhóm này phân công đúng phần việc, phản vấn rằng chưa đến mức, xác định vị trí ngay sau một chuẩn và yêu cầu nhượng bộ vì quan hệ/tình cảm với X.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

这点误会何至于让你们绝交?看在多年朋友的面子上,好好谈谈吧。

Chút hiểu lầm này sao đến mức khiến hai người tuyệt giao? Nể tình bạn nhiều năm, hãy nói chuyện cho tử tế.

何至于 bác mức hậu quả; 看在……面子上 đề nghị nhượng bộ.

2

该谁负责就谁负责,不能只看职位仅次于谁。

Ai đáng chịu trách nhiệm thì người ấy chịu, không thể chỉ nhìn chức vụ đứng sau ai.

该X就X phân định trách nhiệm; 仅次于 nêu thứ hạng.

Consolidation Exercises

12 exercises

Đã làm: 0/12 câu
#01Multiple Choice

在项目管理中,必须明确分工:________,________,这样才能提高效率。

#02Multiple Choice

这不过是同事间的一点小误会,________?

#03Multiple Choice

该公司的研发投入在行业内________,________。

#04Multiple Choice

________,你就原谅他这一次吧。

#05Grammar Selection

Chọn câu đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa:

#06Fill in the Blank

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 这只是一点小矛盾,________要闹到分手的地步?

#07Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: 他的成绩仅次于班长,排在第二,但该他负责就他负责,不能推卸。

#08Multiple Choice

________,你就再给他一次机会吧,毕竟他是初犯。

#09Grammar Selection

Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc '该X就X':

#10Multiple Choice

他的职位________,但实权却很大。

#11True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '他仅次于比我高。'

#12Sentence Reordering

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 会 / 在 / 交 / 于 / 你们 / 绝 / 友 / 朋 / 这点 / 多年 / 误 / 的 / 好谈 / 上好 / 谈 / 吧 / 让 / 看 / 面子 / 何至

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)