X到这个地步/份上;X得要命/要死;X都不/没X;X就X个Y
Bốn mẫu này nhấn mức tình huống đã đạt, mức độ cực cao, sự thiếu vắng ngay cả mức tối thiểu hoặc quyết tâm làm X cho ra một kết quả Y. Chúng chủ yếu thuộc khẩu ngữ và mang cảm xúc mạnh.
Formulas & Patterns
Cấu trúc dùng để nhấn mạnh mức độ của một tình huống, sự việc đã đạt đến một giới hạn cực đoan, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc nghiêm trọng. '这个地步' và '这个份上' có thể thay thế cho nhau, nhưng '这个份上' thường dùng trong khẩu ngữ, nhấn mạnh đến mức độ tình cảm hoặc quan hệ. Trong văn viết trang trọng, cấu trúc này thường xuất hiện để đánh giá tình hình đã trở nên nghiêm trọng, khó cứu vãn.
矛盾发展到这个份上,已经很难靠几句话解决。
[Máodùn fāzhǎn dào zhège fèn shàng, yǐjīng hěn nán kào jǐ jù huà jiějué.]
Mâu thuẫn đã phát triển đến nước này, rất khó giải quyết chỉ bằng vài lời.
Cấu trúc dùng để phóng đại mức độ của một trạng thái, cảm xúc hoặc tính chất, thường được dùng trong khẩu ngữ với sắc thái cảm xúc mạnh. '得要命' và '要死' có nghĩa tương đương 'đến chết được', nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao. Trong văn viết, cấu trúc này ít xuất hiện hơn nhưng vẫn có thể dùng để tạo hiệu quả biểu cảm.
他忙得要死,连饭都没吃,却还说要干就干个漂亮。
[Tā máng de yàomìng, lián fàn dōu méi chī, què hái shuō yào gàn jiù gàn ge piàoliang.]
Anh ấy bận chết đi được, đến cơm cũng chưa ăn, vậy mà còn nói đã làm thì phải làm cho đẹp.
Cấu trúc nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn, ngay cả một hành động tối thiểu cũng không được thực hiện. '都' hoặc '没' đứng trước động từ lặp lại để nhấn mạnh mức độ tối thiểu. Cấu trúc này thường dùng để phàn nàn hoặc chỉ ra sự thiếu trách nhiệm, thiếu quan tâm.
他连看都不看我一眼。
[Tā lián kàn dōu bù kàn wǒ yī yǎn.]
Anh ta thậm chí nhìn cũng không nhìn tôi một cái.
Cấu trúc nhấn mạnh quyết tâm thực hiện hành động X đến cùng để đạt được kết quả Y, thường mang ý nghĩa 'đã làm thì làm cho ra trò'. '个' ở đây là lượng từ, theo sau là kết quả hoặc mức độ. Cấu trúc này thường dùng trong khẩu ngữ, thể hiện thái độ dứt khoát, mạnh mẽ.
要干就干个漂亮。
[Yào gàn jiù gàn ge piàoliang.]
Đã làm thì phải làm cho đẹp.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
他忙得要死,连饭都没吃,却还说要干就干个漂亮。
Anh ấy bận chết đi được, đến cơm cũng chưa ăn, vậy mà còn nói đã làm thì phải làm cho đẹp.
得要死 phóng đại mức; 连……都没 phủ định tối thiểu; 干就干个漂亮 nhấn quyết tâm về kết quả.
矛盾发展到这个份上,已经很难靠几句话解决。
Mâu thuẫn đã phát triển đến nước này, rất khó giải quyết chỉ bằng vài lời.
到这个份上 đánh dấu mức tình huống nghiêm trọng.
Consolidation Exercises
13 exercises
他们之间的矛盾已经闹到________,恐怕很难再和好如初了。
听到这个消息,他高兴得________,立刻跳了起来。
他________,连自己的衣服都不洗。
既然决定要参加比赛,那就________,争取拿个冠军回来。
他________,连自己的房间都不收拾。
这道题难________,我花了两个小时也没做出来。
他________,连自己的父母都不认了。
既然要减肥,那就________,坚持到底。
他________,连看都不看我一眼。
他________,连自己的本职工作都做不好。
Câu sau đúng ngữ pháp: '他很累得要命。'
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 干 / 得 / 要 / 饭 / 没 / 说 / 忙 / 干个 / 还 / 死连 / 都 / 漂亮 / 就 / 吃 / 却 / 要 / 他
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '他很累得要命。'
Related Topics at this Level
后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.
Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.
Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.