Grammar
HSK 7-8-9

所谓……,就是……

Meaning & Concept

所谓 đưa ra thuật ngữ/khái niệm cần giải thích; 就是 dẫn định nghĩa hoặc nội dung cụ thể. Người nói cũng có thể dùng 所谓 với sắc thái nghi ngờ/châm biếm đối với tên gọi.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
所谓+A+就是+B

Cấu trúc dùng để định nghĩa hoặc giải thích khái niệm A bằng nội dung cụ thể B. '所谓' đưa ra thuật ngữ cần giải thích, '就是' dẫn ra định nghĩa hoặc nội dung cụ thể. Thường dùng trong văn viết trang trọng, học thuật, hoặc khi muốn nhấn mạnh cách hiểu đúng đắn của một khái niệm.

Application Example

所谓可持续发展,就是在满足当代人需求的同时,不损害后代人满足其需求的能力。

[Suǒwèi kěchíxù fāzhǎn, jiùshì zài mǎnzú dāngdài rén xūqiú de tóngshí, bù sǔnhài hòudài rén mǎnzú qí xūqiú de nénglì.]

Cái gọi là phát triển bền vững chính là đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.

#02
所谓+A+即+B

Tương tự như '就是' nhưng '即' mang tính văn viết cao hơn, thường dùng trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc chính luận. Cấu trúc này có tính trang trọng và ngắn gọn, nhấn mạnh sự đồng nhất giữa khái niệm và định nghĩa.

Application Example

所谓不可抗力,即不能预见、不能避免且不能克服的客观情况。

[Suǒwèi bùkě kànglì, jí bùnéng yùjiàn, bùnéng bìmiǎn qiě bùnéng kèfú de kèguān qíngkuàng.]

Cái gọi là bất khả kháng, tức là tình huống khách quan không thể lường trước, không thể tránh khỏi và không thể khắc phục.

#03
所谓+A+不过是/只是+B

Cấu trúc dùng để giải thích một cách mỉa mai hoặc phủ định, cho rằng khái niệm A thực chất chỉ là B (thường là điều tầm thường hoặc không như mong đợi). '所谓' ở đây mang sắc thái nghi ngờ hoặc châm biếm đối với tên gọi.

Application Example

他所谓的“创新”,不过是抄袭别人的成果罢了。

[Tā suǒwèi de “chuàngxīn”, bùguò shì chāoxí biérén de chéngguǒ bàle.]

Cái mà anh ta gọi là 'đổi mới' thực chất chỉ là đạo nhái thành quả của người khác mà thôi.

#04
所谓+A+指的是+B

Cấu trúc dùng để định nghĩa rõ ràng, thường thấy trong văn bản giải thích, từ điển hoặc bài giảng. '指的是' nhấn mạnh vào việc chỉ ra đối tượng cụ thể mà khái niệm A muốn nói đến.

Application Example

所谓人工智能,指的是由人制造出来的机器所表现出来的智能。

[Suǒwèi réngōng zhìnéng, zhǐ de shì yóu rén zhìzào chūlái de jīqì suǒ biǎoxiàn chūlái de zhìnéng.]

Cái gọi là trí tuệ nhân tạo, chỉ loại trí tuệ được thể hiện bởi máy móc do con người tạo ra.

Core Theory & Explanation

所谓 đưa ra thuật ngữ/khái niệm cần giải thích; 就是 dẫn định nghĩa hoặc nội dung cụ thể. Người nói cũng có thể dùng 所谓 với sắc thái nghi ngờ/châm biếm đối với tên gọi.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

所谓效率,就是用较少的资源获得较好的结果。

Cái gọi là hiệu suất chính là dùng ít nguồn lực hơn để đạt kết quả tốt hơn.

Vế sau đưa định nghĩa vận hành cho 效率.

2

他所谓的“自由”,就是不愿承担责任。

Thứ ‘tự do’ mà anh ta gọi thực chất là không muốn chịu trách nhiệm.

Dấu ngoặc và 所谓 thể hiện khoảng cách/châm biếm.

Consolidation Exercises

12 exercises

Đã làm: 0/12 câu
#01Multiple Choice

所谓“低碳生活”,________ 减少碳排放,保护环境的生活方式。

#02Multiple Choice

所谓“内卷”,________ 在资源有限的情况下,人们通过过度竞争来争夺有限资源的现象。

#03Grammar Selection

Chọn câu đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa:

#04Fill in the Blank

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 所谓“情商”,________ 一个人控制自己情绪和处理人际关系的能力。

#05Error Correction

Câu nào sau đây mắc lỗi ngữ pháp?

#06Multiple Choice

所谓“文化冲突”,________ 不同文化背景的人们在交往中产生的误解和矛盾。

#07Grammar Selection

Chọn câu sử dụng '所谓' với sắc thái châm biếm:

#08Fill in the Blank

Điền từ thích hợp: 所谓“民主”,________ 人民当家作主。

#09Error Correction

Câu nào sau đây đúng ngữ pháp?

#10Multiple Choice

所谓“人工智能”,________ 由人制造出来的机器所表现出来的智能。

#11True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '所谓努力,所以每天工作。'

#12Sentence Reordering

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 用较 / 所谓 / 效 / 好 / 少 / 是 / 就 / 较 / 的 / 资源 / 率 / 结果 / 获 / 得 / 的

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)