A+形容词+于/过+B
于 hoặc 过 đứng sau tính từ/động từ đánh giá để dẫn chuẩn so sánh. A+Adj+于+B thiên văn viết và thường dùng với 高、低、优、劣、早、晚; A+Adj/V+过+B gần khẩu ngữ hơn hoặc nhấn vượt qua chuẩn.
Formulas & Patterns
Cấu trúc so sánh mang tính văn viết, trang trọng, thường dùng trong văn bản học thuật, báo chí, báo cáo kỹ thuật. Tính từ thường là đơn âm tiết như 高、低、优、劣、早、晚、多、少. '于' đóng vai trò giới từ dẫn ra đối tượng so sánh, tương đương 'hơn so với' trong tiếng Việt. Cấu trúc này không dùng trong khẩu ngữ thường ngày.
今年的产量明显高于去年。
[Jīnnián de chǎnliàng míngxiǎn gāo yú qùnián.]
Sản lượng năm nay cao hơn rõ rệt so với năm ngoái.
Cấu trúc so sánh mang sắc thái khẩu ngữ hơn, nhấn mạnh việc vượt qua một chuẩn mực hoặc đối tượng nào đó. Tính từ/động từ thường là đơn âm tiết như 好、高、强、快、多、早、晚. '过' ở đây là giới từ so sánh, tương đương 'hơn' trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết có tính biểu cảm.
与其勉强生活在一起,不如一个人好过。
[Yǔqí miǎnqiǎng shēnghuó zài yīqǐ, bùrú yīgè rén hǎoguò.]
Thay vì miễn cưỡng sống cùng nhau, sống một mình còn dễ chịu hơn.
Trong các văn bản đánh giá kỹ thuật, so sánh chất lượng, cấu trúc 'A + 优/劣 + 于 + B' rất phổ biến. '优' nghĩa là tốt hơn, '劣' nghĩa là kém hơn. Cấu trúc này mang tính khách quan, học thuật, thường xuất hiện trong báo cáo khoa học, luận văn, hợp đồng.
该方案的安全性优于原方案。
[Gāi fāng'àn de ānquánxìng yōu yú yuán fāng'àn.]
Độ an toàn của phương án này tốt hơn phương án cũ.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
今年的产量明显高于去年。
Sản lượng năm nay cao hơn rõ rệt so với năm ngoái.
高于 là kết cấu so sánh văn viết, B đứng sau 于.
该方案的安全性优于原方案。
Độ an toàn của phương án này tốt hơn phương án cũ.
优于 thường gặp trong đánh giá kỹ thuật.
与其勉强生活在一起,不如一个人好过。
Thay vì miễn cưỡng sống cùng nhau, sống một mình còn dễ chịu hơn.
好过 mang sắc thái khẩu ngữ, ‘tốt/dễ chịu hơn’.
Consolidation Exercises
13 exercises
根据最新研究报告,这种新材料的强度明显________传统材料。
这项政策的实施效果________预期,得到了广泛好评。
他跑得________我,所以这次比赛他赢了。
这家公司的营业额________去年同期,增长了20%。
他的汉语水平________我,所以他能轻松通过HSK六级。
根据合同法,本条款的效力________其他条款。
这项技术的先进性________现有技术,具有广阔的应用前景。
他来得________我,所以错过了开头。
今年的GDP增速________去年,达到了6.5%。
他的收入________我,所以他生活得更宽裕。
Câu sau đúng ngữ pháp: 'A于B高。'
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 于 / 产量 / 年 / 高 / 今 / 去 / 的 / 明显 / 年
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: 'A于B高。'
Related Topics at this Level
后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.
Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.
Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.