(因)……,故……;……,以至(于)……
因……故…… là cặp nguyên nhân–kết quả cô đọng, trang trọng; 以至(于) dẫn kết quả hoặc mức độ phát triển đến một điểm, thường là hệ quả ngoài mong muốn nhưng cũng có thể trung tính.
Formulas & Patterns
Cấu trúc nhân quả trang trọng, thường dùng trong văn viết hành chính, thông báo, văn bản pháp quy. '因' dẫn nguyên nhân, '故' dẫn kết quả. Có thể lược bỏ '因' nhưng giữ '故' để nhấn mạnh kết quả. Văn phong cô đọng, khách quan.
因近期疫情反复,故所有大型聚集活动一律暂停。
[Yīn jìnqī yìqíng fǎnfù, gù suǒyǒu dàxíng jùjí huódòng yílǜ zàntíng.]
Do dịch bệnh gần đây tái phát, nên mọi hoạt động tụ tập đông người đều tạm dừng.
Dùng để dẫn kết quả hoặc mức độ phát triển đến một điểm nào đó, thường là hệ quả ngoài mong muốn hoặc trung tính. '以至' và '以至于' có thể thay thế cho nhau, nhưng '以至于' nhấn mạnh mức độ hơn. Thường xuất hiện trong văn viết luận, báo chí.
他沉迷于网络游戏,以至于荒废了学业。
[Tā chénmí yú wǎngluò yóuxì, yǐzhìyú huāngfèi le xuéyè.]
Anh ta mải mê trò chơi điện tử, đến mức bỏ bê việc học.
Kết hợp cả hai cấu trúc, nhấn mạnh nguyên nhân và kết quả ngoài mong muốn. Thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật để phân tích hậu quả.
因长期缺乏有效监管,以至于该领域乱象丛生。
[Yīn chángqī quēfá yǒuxiào jiānguǎn, yǐzhìyú gāi lǐngyù luànxiàng cóngshēng.]
Do thiếu giám sát hiệu quả lâu dài, đến mức lĩnh vực này nảy sinh nhiều loạn tượng.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
因道路施工,故本线路暂时停运。
Do thi công đường nên tuyến này tạm ngừng hoạt động.
因、故 tạo văn phong thông báo cô đọng.
他长期忽视休息,以至于身体出了问题。
Anh ấy lâu dài xem nhẹ nghỉ ngơi, đến mức sức khỏe phát sinh vấn đề.
以至于 dẫn hậu quả tiêu cực tích lũy.
Consolidation Exercises
12 exercises
________ 天气恶劣,________ 航班大面积延误。
他工作压力过大,________ 患上了严重的失眠症。
Chọn câu đúng ngữ pháp và phù hợp văn phong hành chính:
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 由于管理不善,________ 公司面临破产。
Tìm lỗi sai trong câu: 因他努力学习,故取得了好成绩。
Chọn câu diễn đạt đúng nhất: Anh ấy đã quá mệt mỏi, đến mức ngã bệnh.
Chọn cấu trúc phù hợp để hoàn thành câu: ________ 突发事件,________ 会议延期举行。
Điền từ thích hợp: 他长期熬夜,________ 身体彻底垮了。
Câu nào sau đây sai ngữ pháp?
Chọn từ thích hợp: 他沉迷赌博,________ 倾家荡产。
Câu sau đúng ngữ pháp: '为了身体健康,以至于每天运动。'
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 路施 / 因道 / 本线 / 时停 / 运 / 工故 / 路暂
Related Topics at this Level
后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.
Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.
Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.