眼
眼 làm động lượng từ trong các cụm như 看一眼、瞧一眼, biểu thị nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó thường đi sau động từ thị giác và có sắc thái khẩu ngữ.
Formulas & Patterns
Cấu trúc này dùng động từ thị giác như 看 hoặc 瞧, theo sau là số từ (thường là 一) và động lượng từ 眼, diễn tả hành động nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
他看了一眼手表,就急忙离开了。
[Tā kàn le yī yǎn shǒubiǎo, jiù jímáng líkāi le.]
Anh ấy liếc đồng hồ một cái rồi vội vàng rời đi.
Cấu trúc này gồm động từ (thường là động từ thị giác) + 了 + 一眼 + tân ngữ, nhấn mạnh hành động nhìn đã hoàn thành và hướng đến một đối tượng cụ thể. 了 biểu thị hoàn thành, 一眼 nhấn mạnh thời gian ngắn.
他看了我一眼,什么也没说。
[Tā kàn le wǒ yī yǎn, shénme yě méi shuō.]
Anh ấy nhìn tôi một cái, không nói gì cả.
Cấu trúc này đặt tân ngữ trước 一眼, dùng để yêu cầu hoặc đề nghị ai đó nhìn qua một vật gì đó một cách nhanh chóng. Nó thường dùng trong câu cầu khiến hoặc đề nghị nhẹ nhàng.
这份文件你先看一眼。
[Zhè fèn wénjiàn nǐ xiān kàn yī yǎn.]
Tài liệu này bạn hãy xem qua một chút trước.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
他看了一眼手表,就急忙离开了。
Anh ấy liếc đồng hồ một cái rồi vội vàng rời đi.
一眼 biểu thị hành động nhìn rất ngắn.
这份文件你先看一眼。
Tài liệu này bạn hãy xem qua một chút trước.
Tân ngữ được đưa làm chủ đề; 看一眼 làm vị ngữ.
Consolidation Exercises
10 exercises
他只用了____就看出问题的根源。
下面句子中,使用‘一眼’最恰当的是:____
他匆匆翻阅那份报告,____便指出了问题的关键。
透过窗户,____就能看见对岸灯火通明的渔村,景色十分壮观。
在那个动荡的年代,成功者的瞬间光环往往不过被外人____,随即被怀疑和嫉妒所取代。
把下列词语按正确顺序排列,组成通顺句子:____: A: 他 一眼 就 看穿 了 对方 的 用意 / B: 他 看穿 了 一眼 就 对方 的 用意 / C: 一眼 他 就 看穿 了 对方 的 用意 / D: 他 一眼 看穿 了 就 对方 的 用意
下面句子有无语病?找出错误并改正:____(句子:“他一眼就把作业做完了。”)
把下列词语按正确顺序排列,组成一句包含“一眼”的通顺句子:____ ['问题','就','一眼','我','了','发现','他']: 我一眼就发现了他的问题。 / 一眼我了就发现他的问题。 / 我就一眼发现了问题他。 / 发现了他一眼就我问题。
找出并改正下列句中的错误:____ “她眼看了一眼那张照片,便泣不成声。”
Câu sau đúng ngữ pháp: '我看了一眼遍这本书。'
Related Topics at this Level
头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.
彼此 chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên; 如此 thay thế cách thức hoặc mức độ đã nêu với sắc thái văn viết; 本 đứng trước danh từ để chỉ chính người/đơn vị/văn bản hiện tại hoặc ‘này’ trong ngôn ngữ trang trọng.
Các lượng từ HSK 5 phân loại sách đóng quyển, hoa/đám mây, nhiệm kỳ/sự kiện, vật nhỏ dạng hạt, ngựa/vải, dòng chữ, máy bay, nhóm sinh vật, vật dài, lô hàng, bó, bộ đôi, tập nội dung và chu kỳ tuần.
Nhóm này biểu thị mức quá cao, tương đối cao, so sánh nhẹ, cảm thán, nổi bật ngoài bình thường hoặc cực cao. Mỗi từ khác nhau về sắc thái nói–viết và đánh giá tích cực/tiêu cực.