—头
头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.
Formulas & Patterns
Hậu tố 头 gắn sau một số gốc từ để tạo thành danh từ chỉ sự vật cụ thể; 头 thường đọc nhẹ và cả từ cần học như một đơn vị từ vựng.
桌子上放着一块石头。
[Zhuōzi shàng fàngzhe yí kuài shítou.]
Trên bàn có đặt một hòn đá.
头 kết hợp với từ chỉ phương vị hoặc phạm vi để tạo danh từ phương vị, biểu thị vị trí hoặc phạm vi như 里头, 外头, 前头, 后头.
箱子里头放着几件旧衣服。
[Xiāngzi lǐtou fàngzhe jǐ jiàn jiù yīfu.]
Bên trong chiếc thùng có đặt mấy bộ quần áo cũ.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
箱子里头放着几块石头。
Bên trong chiếc thùng có đặt mấy hòn đá.
里头 là danh từ phương vị; 石头 là danh từ có hậu tố 头.
这个办法让大家尝到了甜头。
Cách này khiến mọi người nếm được lợi ích.
甜头 chỉ lợi ích/cái hay nhận được, không phải nghĩa đen ‘đầu ngọt’.
Consolidation Exercises
7 exercises
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 箱子里____放着几块石头。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 这个办法让大家尝到了甜____。
Nhận định sau đúng hay sai: "Không thể thêm —头 tùy ý sau mọi danh từ hoặc tính từ; nhiều tổ hợp đã cố định."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 里头 / 石头 / 几块 / 放着 / 箱子
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '漂亮头(muốn tạo danh từ ‘vẻ đẹp’)'
Related Topics at this Level
彼此 chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên; 如此 thay thế cách thức hoặc mức độ đã nêu với sắc thái văn viết; 本 đứng trước danh từ để chỉ chính người/đơn vị/văn bản hiện tại hoặc ‘này’ trong ngôn ngữ trang trọng.
Các lượng từ HSK 5 phân loại sách đóng quyển, hoa/đám mây, nhiệm kỳ/sự kiện, vật nhỏ dạng hạt, ngựa/vải, dòng chữ, máy bay, nhóm sinh vật, vật dài, lô hàng, bó, bộ đôi, tập nội dung và chu kỳ tuần.
眼 làm động lượng từ trong các cụm như 看一眼、瞧一眼, biểu thị nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó thường đi sau động từ thị giác và có sắc thái khẩu ngữ.
Nhóm này biểu thị mức quá cao, tương đối cao, so sánh nhẹ, cảm thán, nổi bật ngoài bình thường hoặc cực cao. Mỗi từ khác nhau về sắc thái nói–viết và đánh giá tích cực/tiêu cực.