过于、相当、较、可、格外、极其
Nhóm này biểu thị mức quá cao, tương đối cao, so sánh nhẹ, cảm thán, nổi bật ngoài bình thường hoặc cực cao. Mỗi từ khác nhau về sắc thái nói–viết và đánh giá tích cực/tiêu cực.
Formulas & Patterns
Phó từ mức độ biểu thị mức độ quá cao, vượt quá giới hạn hợp lý, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn.
你过于担心考试结果了,放松一点吧。
[Nǐ guòyú dānxīn kǎoshì jiéguǒ le, fàngsōng yīdiǎn ba.]
Bạn quá lo lắng về kết quả thi rồi, thư giãn một chút đi.
Phó từ mức độ biểu thị mức độ tương đối cao, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
这个项目的完成情况相当不错,得到了领导的表扬。
[Zhège xiàngmù de wánchéng qíngkuàng xiāngdāng bùcuò, dédào le lǐngdǎo de biǎoyáng.]
Tình hình hoàn thành dự án này khá tốt, đã được lãnh đạo khen ngợi.
Phó từ mức độ biểu thị mức độ so sánh nhẹ, tương đương với 'khá' hoặc 'tương đối', thường dùng trong văn viết.
这家餐厅的价格较贵,但服务很好。
[Zhè jiā cāntīng de jiàgé jiào guì, dàn fúwù hěn hǎo.]
Giá của nhà hàng này khá đắt, nhưng dịch vụ rất tốt.
Phó từ mức độ dùng trong câu cảm thán, nhấn mạnh mức độ cao hoặc sự đánh giá mạnh mẽ, thường mang sắc thái cảm xúc.
他跑得可快了,谁也追不上。
[Tā pǎo de kě kuài le, shuí yě zhuī bù shàng.]
Anh ấy chạy nhanh lắm, không ai đuổi kịp.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
这个决定极其重要,不能过于着急。
Quyết định này cực kỳ quan trọng, không thể quá vội vàng.
极其 nêu mức cao; 过于 nêu mức vượt giới hạn phù hợp.
春节期间,这条街显得格外热闹。
Trong dịp Tết, con phố này trở nên đặc biệt nhộn nhịp.
格外 so với trạng thái bình thường của con phố.
Consolidation Exercises
10 exercises
他对这件事的看法____消极了,应该多听听别人的意见。
在正式书面语中,表示“非常”且强调程度很高,最合适的副词是:
这次会议的议题____复杂,短时间内很难达成一致。
这项技术的推广在短期内________困难,需要长期投入与评估。
尽管数据详实,但在结论部分,作者的措辞显得____保守,未能充分提示潜在的系统性风险。
把下面词语按正确顺序排列成一句话:/这项/发现/对/环境/保护/工作/格外/重要/。
找出句子中的错误并改正:这件事过于重要,不容忽视。
将下列词语按正确顺序排列,组成书面语风格的通顺句子:近年来 / 公司 / 对环境保护 / 格外重视
原句:调查结果可相当令人担忧,政府应立即采取措施。指出句中错误并给出修改建议。
Câu sau đúng ngữ pháp: '这个办法过于很好。'
Related Topics at this Level
头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.
彼此 chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên; 如此 thay thế cách thức hoặc mức độ đã nêu với sắc thái văn viết; 本 đứng trước danh từ để chỉ chính người/đơn vị/văn bản hiện tại hoặc ‘này’ trong ngôn ngữ trang trọng.
Các lượng từ HSK 5 phân loại sách đóng quyển, hoa/đám mây, nhiệm kỳ/sự kiện, vật nhỏ dạng hạt, ngựa/vải, dòng chữ, máy bay, nhóm sinh vật, vật dài, lô hàng, bó, bộ đôi, tập nội dung và chu kỳ tuần.
眼 làm động lượng từ trong các cụm như 看一眼、瞧一眼, biểu thị nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó thường đi sau động từ thị giác và có sắc thái khẩu ngữ.