彼此、如此、本
彼此 chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên; 如此 thay thế cách thức hoặc mức độ đã nêu với sắc thái văn viết; 本 đứng trước danh từ để chỉ chính người/đơn vị/văn bản hiện tại hoặc ‘này’ trong ngôn ngữ trang trọng.
Formulas & Patterns
彼此 làm tân ngữ hoặc trạng ngữ, chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên trong hành động.
夫妻之间应该彼此信任,才能维持幸福的婚姻。
[Fūqī zhījiān yīnggāi bǐcǐ xìnrèn, cái néng wéichí xìngfú de hūnyīn.]
Vợ chồng nên tin tưởng lẫn nhau thì mới duy trì được hôn nhân hạnh phúc.
如此 thay thế cho mức độ hoặc cách thức đã được đề cập, thường dùng trong văn viết trang trọng.
他如此努力地学习,难怪能取得这么好的成绩。
[Tā rúcǐ nǔlì de xuéxí, nánguài néng qǔdé zhème hǎo de chéngjì.]
Anh ấy học tập chăm chỉ như vậy, thảo nào đạt được thành tích tốt đến thế.
本 đứng trước danh từ chỉ chính người, đơn vị hoặc văn bản hiện tại, mang sắc thái trang trọng.
本公司将于下个月推出新产品,敬请期待。
[Běn gōngsī jiāng yú xià ge yuè tuīchū xīn chǎnpǐn, jìngqǐng qīdài.]
Công ty chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng sau, xin hãy chờ đón.
如此 kết hợp với 的 bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh mức độ hoặc tính chất đã được nhắc đến.
面对如此复杂的局面,我们必须保持冷静。
[Miànduì rúcǐ fùzá de júmiàn, wǒmen bìxū bǎochí lěngjìng.]
Đối mặt với tình thế phức tạp như vậy, chúng ta phải giữ bình tĩnh.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
虽然观点不同,但双方仍然尊重彼此。
Tuy quan điểm khác nhau nhưng hai bên vẫn tôn trọng lẫn nhau.
彼此 làm tân ngữ của 尊重 và chỉ quan hệ hai chiều.
本次会议之所以如此重要,是因为要决定项目的未来。
Sở dĩ cuộc họp lần này quan trọng như vậy là vì phải quyết định tương lai dự án.
本次 chỉ lần hiện tại; 如此 thay mức độ đã được nhấn mạnh.
Consolidation Exercises
10 exercises
在长期合作中,他们学会了____支持和理解对方,而不是互相指责。
____案中,法院认为被告并无故意欺诈的证据。
在团队合作中,大家应该____尊重和信任,不要只顾自己。填写空格最合适的词是:____
下面哪一句使用“如此”最贴合书面、正式汉语的用法?
在国际合作中,学者们常说学术交流要以事实为本,____互相尊重,才能推动研究的深入。
重排下列词语,填入句子中的空白:他们____尊重,而不是无休止地争论。: 应该 / 学会 / 彼此 / 尊重
下列句子有用词不当,请找出错误并改正:____ '公司本身希望扩大市场,但本经理不赞成。'
将下列词语按正确顺序排列,组成通顺的句子(选择正确的序号顺序):1. 人们 2. 本应 3. 互相尊重 4. 却彼此指责: A. 1-2-3-4 / B. 2-1-3-4 / C. 1-3-2-4 / D. 3-1-2-4
下面句子中有语病的一项,请找出错误部分并选择序号:我们(A)彼此之间(B)从来没有(C)误会过(D)。
Câu sau đúng ngữ pháp: '我们彼此地帮助。'
Related Topics at this Level
头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.
Các lượng từ HSK 5 phân loại sách đóng quyển, hoa/đám mây, nhiệm kỳ/sự kiện, vật nhỏ dạng hạt, ngựa/vải, dòng chữ, máy bay, nhóm sinh vật, vật dài, lô hàng, bó, bộ đôi, tập nội dung và chu kỳ tuần.
眼 làm động lượng từ trong các cụm như 看一眼、瞧一眼, biểu thị nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó thường đi sau động từ thị giác và có sắc thái khẩu ngữ.
Nhóm này biểu thị mức quá cao, tương đối cao, so sánh nhẹ, cảm thán, nổi bật ngoài bình thường hoặc cực cao. Mỗi từ khác nhau về sắc thái nói–viết và đánh giá tích cực/tiêu cực.