Grammar
HSK 5

……,为的是……

Meaning & Concept

为的是 đứng đầu vế sau để giải thích mục đích thật sự của hành động trước, nghĩa ‘mục đích là/để mà’. So với 为了 đặt trước mục đích, 为的是 thường dùng sau khi đã nêu hành động và có sắc thái giải thích, nhấn mạnh.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
hành động/biện pháp,+为的是+mục đích

Cấu trúc này dùng để nêu mục đích thật sự của hành động hoặc biện pháp đã được đề cập trước đó; 为的是 đứng đầu vế sau, có nghĩa 'mục đích là/để mà', thường mang sắc thái giải thích, nhấn mạnh.

Application Example

我们提前一个小时出发,为的是避开交通高峰。

[Wǒmen tíqián yí gè xiǎoshí chūfā, wèide shì bìkāi jiāotōng gāofēng.]

Chúng tôi xuất phát sớm một giờ để tránh giờ cao điểm.

#02
之所以+hành động,+为的是……

Cấu trúc này dùng để giải thích lý do thật sự đằng sau một hành động; 之所以 nhấn mạnh nguyên nhân, còn 为的是 ở vế sau nêu rõ mục đích, thường dịch là 'sở dĩ... là để...'.

Application Example

他之所以每天练习口语,为的是能通过HSK五级考试。

[Tā zhīsuǒyǐ měitiān liànxí kǒuyǔ, wèide shì néng tōngguò HSK wǔ jí kǎoshì.]

Anh ấy sở dĩ luyện nói mỗi ngày là để có thể thi đỗ HSK cấp 5.

#03
S+V,主要为的是……

Cấu trúc này nhấn mạnh mục đích chính yếu của hành động; 主要为的是 nghĩa là 'chủ yếu là để', thường dùng khi muốn làm rõ động cơ quan trọng nhất.

Application Example

公司改进售后服务,主要为的是提高顾客满意度。

[Gōngsī gǎijìn shòuhòu fúwù, zhǔyào wèide shì tígāo gùkè mǎnyìdù.]

Công ty cải tiến dịch vụ sau bán hàng, chủ yếu là để nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.

Core Theory & Explanation

为的是 đứng đầu vế sau để giải thích mục đích thật sự của hành động trước, nghĩa ‘mục đích là/để mà’. So với 为了 đặt trước mục đích, 为的是 thường dùng sau khi đã nêu hành động và có sắc thái giải thích, nhấn mạnh.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

我们提前一个小时出发,为的是避开交通高峰。

Chúng tôi xuất phát sớm một giờ để tránh giờ cao điểm.

为的是 giải thích mục đích của 提前出发.

2

他严格要求学生,为的是让他们养成好习惯。

Anh ấy yêu cầu học sinh nghiêm khắc nhằm giúp họ hình thành thói quen tốt.

Vế sau nêu động cơ/mục đích tích cực của hành động trước.

Consolidation Exercises

7 exercises

Đã làm: 0/7 câu
#01Multiple Choice

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我们提前一个小时出发____为的是避开交通高峰。

#02Fill in the Blank

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 他严格要求学生,为的____让他们养成好习惯。

#03True / False

Nhận định sau đúng hay sai: "为了 + mục đích thường đứng trước hành động; 行动,为的是 + mục đích đặt lời giải thích sau."

#04Grammar Selection

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05Matching Pairs(0/2)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06Sentence Reordering

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 个小时出发 / ,为的是避 / 开交通高峰 / 我们提前一

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Error Correction

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '他生病了,为的是没来上课。'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 5
—头

头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.

HSK 5
彼此、如此、本

彼此 chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên; 如此 thay thế cách thức hoặc mức độ đã nêu với sắc thái văn viết; 本 đứng trước danh từ để chỉ chính người/đơn vị/văn bản hiện tại hoặc ‘này’ trong ngôn ngữ trang trọng.

HSK 5
册、朵、届、颗、匹、行、架、群、支、根、批、束、副、集、周

Các lượng từ HSK 5 phân loại sách đóng quyển, hoa/đám mây, nhiệm kỳ/sự kiện, vật nhỏ dạng hạt, ngựa/vải, dòng chữ, máy bay, nhóm sinh vật, vật dài, lô hàng, bó, bộ đôi, tập nội dung và chu kỳ tuần.

HSK 5
眼

眼 làm động lượng từ trong các cụm như 看一眼、瞧一眼, biểu thị nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó thường đi sau động từ thị giác và có sắc thái khẩu ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)