一旦……,就……;假如……,(就)……;万一……,(就)……;……,要不然/不然……
Các mẫu phân biệt mức và tính chất giả thiết. 一旦 nói điều kiện mang tính bước ngoặt; 假如 là giả thiết trung tính; 万一 nói khả năng thấp nhưng đáng lo/cần dự phòng; 要不然/不然 dẫn hậu quả nếu không thực hiện điều kiện trước.
Formulas & Patterns
Dùng để diễn tả một khi điều kiện A xảy ra thì sẽ dẫn đến kết quả B, thường nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng hoặc khó đảo ngược.
一旦你答应了别人,就应该遵守承诺。
[Yīdàn nǐ dāying le biérén, jiù yīnggāi zūnshǒu chéngnuò.]
Một khi bạn đã đồng ý với người khác, thì nên giữ lời hứa.
Dùng để nêu một giả thiết trung tính; nếu A xảy ra thì (thì) B sẽ xảy ra, thường dùng trong câu hỏi hoặc tình huống tưởng tượng.
假如明天天气好,我们就去爬山。
[Jiǎrú míngtiān tiānqì hǎo, wǒmen jiù qù páshān.]
Giả sử ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi leo núi.
Dùng để nói về một khả năng ít xảy ra nhưng đáng lo ngại; nếu A xảy ra thì (thì) B sẽ xảy ra, thường mang tính dự phòng.
万一路上下大雨,我们就改坐地铁吧。
[Wànyī lùshang xià dàyǔ, wǒmen jiù gǎi zuò dìtiě ba.]
Nhỡ trên đường mưa to, chúng ta sẽ chuyển sang đi tàu điện ngầm nhé.
Dùng để đưa ra yêu cầu A, nếu không thực hiện A thì sẽ dẫn đến hậu quả B (thường là không mong muốn).
你必须现在出发,要不然就赶不上火车了。
[Nǐ bìxū xiànzài chūfā, yàobùrán jiù gǎn bù shàng huǒchē le.]
Bạn phải xuất phát ngay bây giờ, nếu không thì sẽ không kịp chuyến tàu hỏa.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
重要资料一旦丢失,就很难找回来。
Một khi tài liệu quan trọng bị mất thì rất khó tìm lại.
一旦 nhấn hệ quả nghiêm trọng và khó đảo ngược.
假如再给你一次机会,你还会作出同样的选择吗?
Giả sử cho bạn thêm một cơ hội, bạn vẫn lựa chọn như vậy chứ?
假如 tạo tình huống tưởng tượng trung tính.
带上雨伞吧,万一下雨就用得着了。
Mang ô theo đi, nhỡ trời mưa thì sẽ cần dùng.
万一 dẫn khả năng dự phòng có xác suất không cao.
Consolidation Exercises
7 exercises
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 重要资料一旦丢失____就很难找回来。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 假如再给你一次机会,你____会作出同样的选择吗?
Nhận định sau đúng hay sai: "万一 thường đi với tình huống không mong muốn hoặc cần chuẩn bị; không thay 如果 trong mọi câu."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 重要资 / 丢失, / 料一旦 / 找回来 / 就很难
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '万一我考第一名,我很高兴(không có ý dự phòng/lo ngại)'
Related Topics at this Level
头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.
彼此 chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên; 如此 thay thế cách thức hoặc mức độ đã nêu với sắc thái văn viết; 本 đứng trước danh từ để chỉ chính người/đơn vị/văn bản hiện tại hoặc ‘này’ trong ngôn ngữ trang trọng.
Các lượng từ HSK 5 phân loại sách đóng quyển, hoa/đám mây, nhiệm kỳ/sự kiện, vật nhỏ dạng hạt, ngựa/vải, dòng chữ, máy bay, nhóm sinh vật, vật dài, lô hàng, bó, bộ đôi, tập nội dung và chu kỳ tuần.
眼 làm động lượng từ trong các cụm như 看一眼、瞧一眼, biểu thị nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó thường đi sau động từ thị giác và có sắc thái khẩu ngữ.