Ngữ pháp
HSK 5

老是、通常、时常

Meaning & Concept

老是 biểu thị sự lặp lại nhiều và thường kèm phàn nàn; 通常 nêu quy luật/thói quen trong phần lớn trường hợp; 时常 chỉ thường xuyên, hơi thiên văn viết hơn 常常.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
老是+动词短语

老是 diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần, thường mang sắc thái phàn nàn, không hài lòng.

Application Example

他老是忘记带钥匙,结果今天又被锁在门外了。

[Tā lǎoshi wàngjì dài yàoshi, jiéguǒ jīntiān yòu bèi suǒ zài mén wài le.]

Anh ấy cứ hay quên mang chìa khóa, kết quả hôm nay lại bị khóa ngoài cửa rồi.

#02
通常+动词短语

通常 nêu lên quy luật hoặc thói quen trong phần lớn trường hợp, không mang sắc thái phàn nàn.

Application Example

我通常早上六点起床,然后去公园跑步。

[Wǒ tōngcháng zǎoshang liù diǎn qǐchuáng, ránhòu qù gōngyuán pǎobù.]

Tôi thường thức dậy lúc sáu giờ sáng, sau đó đi công viên chạy bộ.

#03
时常+动词短语

时常 chỉ sự thường xuyên, lặp lại nhiều lần, mang tính văn viết hơn 常常 và không kèm phàn nàn.

Application Example

即使工作很忙,他也时常抽时间陪家人吃饭。

[Jíshǐ gōngzuò hěn máng, tā yě shícháng chōu shíjiān péi jiārén chīfàn.]

Dù công việc rất bận, anh ấy vẫn thường xuyên dành thời gian ăn cơm cùng gia đình.

#04
通常+动词短语,可是/但是+老是+动词短语

Cấu trúc đối lập giữa thói quen thông thường (通常) và hiện tượng lặp lại gây bất mãn (老是).

Application Example

这家餐厅通常服务很好,可是最近老是上错菜。

[Zhè jiā cāntīng tōngcháng fúwù hěn hǎo, kěshì zuìjìn lǎoshi shàng cuò cài.]

Nhà hàng này bình thường phục vụ rất tốt, nhưng gần đây cứ hay mang nhầm món.

Core Theory & Explanation

老是 biểu thị sự lặp lại nhiều và thường kèm phàn nàn; 通常 nêu quy luật/thói quen trong phần lớn trường hợp; 时常 chỉ thường xuyên, hơi thiên văn viết hơn 常常.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

他通常很准时,最近却老是迟到。

Bình thường anh ấy rất đúng giờ, nhưng gần đây cứ hay đến muộn.

通常 nêu quy luật chung; 老是 kèm bất mãn về hiện tượng gần đây.

2

搬到国外以后,她时常给家人打电话。

Sau khi chuyển ra nước ngoài, cô ấy thường xuyên gọi cho gia đình.

时常 nêu hành động lặp nhiều lần, không mang phàn nàn.

Consolidation Exercises

10 exercises

Đã làm: 0/10 câu
#01Fill in the Blank

他工作很努力,____能按时完成任务。

#02Multiple Choice

在学术会议上,研究者____提出新的理论假设,以推动学科发展。

#03Fill in the Blank

作为一家负责任的企业,董事会____按照法律和公司章程履行职责。

#04Multiple Choice

选择与句意最相符且表达最正式的一项____:

#05Fill in the Blank

在学术评审中,评委会____倾向于保守,除非有充分的数据支持创新观点。请从下面四个副词中选择最恰当的一项填入空白处:____

#06Sentence Reordering

把下列词语排序,填入句子中的空白处:他 ____ 到图书馆去自习。可选完整句子为:: 时常 他 到 图书馆 去 自习。 / 他 时常 到 图书馆 去 自习。 / 到 图书馆 他 时常 去 自习。 / 他 到 图书馆 时常 去 自习。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Error Correction

错误句:在正式报告中写 '我们老是按照既定程序操作'。句中错误是____。

#08Sentence Reordering

把下列词语重新排列,补入句子中的空白____:词语:我们 / 时常 / 督促 / 学生 / 提高 / 自主学习 / 能力

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09Error Correction

下面句子有语病,请指出并改正____:时常他加班到深夜,影响了第二天的工作效率。

#10True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '明天我通常去医院。'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 5
—头

头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.

HSK 5
彼此、如此、本

彼此 chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên; 如此 thay thế cách thức hoặc mức độ đã nêu với sắc thái văn viết; 本 đứng trước danh từ để chỉ chính người/đơn vị/văn bản hiện tại hoặc ‘này’ trong ngôn ngữ trang trọng.

HSK 5
册、朵、届、颗、匹、行、架、群、支、根、批、束、副、集、周

Các lượng từ HSK 5 phân loại sách đóng quyển, hoa/đám mây, nhiệm kỳ/sự kiện, vật nhỏ dạng hạt, ngựa/vải, dòng chữ, máy bay, nhóm sinh vật, vật dài, lô hàng, bó, bộ đôi, tập nội dung và chu kỳ tuần.

HSK 5
眼

眼 làm động lượng từ trong các cụm như 看一眼、瞧一眼, biểu thị nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó thường đi sau động từ thị giác và có sắc thái khẩu ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)