日、号、岁、点、分、年、天
Nhóm này dùng để biểu thị ngày tháng, tuổi, giờ phút và thời lượng. 日/号 gọi ngày trong tháng; 点/分 gọi giờ; 年/天 có thể là đơn vị thời lượng; 岁 nói tuổi.
Formulas & Patterns
Dùng để nói ngày trong tháng. 日 dùng trong văn viết trang trọng, 号 dùng trong khẩu ngữ.
今天是五月六号。
[Jīntiān shì wǔyuè liù hào.]
Hôm nay là ngày 6 tháng 5.
Dùng để nói tuổi của người hoặc động vật. 岁 là lượng từ chỉ tuổi.
我二十岁。
[Wǒ èrshí suì.]
Tôi 20 tuổi.
Dùng để nói giờ và phút. 点 chỉ giờ, 分 chỉ phút.
现在八点三十分。
[Xiànzài bā diǎn sānshí fēn.]
Bây giờ là 8 giờ 30 phút.
Dùng để nói khoảng thời gian kéo dài bao nhiêu năm hoặc bao nhiêu ngày.
我在中国住了三年。
[Wǒ zài Zhōngguó zhù le sān nián.]
Tôi đã sống ở Trung Quốc ba năm.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
今天是五月六号,星期三。
Hôm nay là thứ Tư, ngày 6 tháng 5.
号 gọi ngày trong khẩu ngữ; trật tự thời gian đi từ đơn vị lớn đến nhỏ.
他十八岁,在北京住了两年。
Cậu ấy 18 tuổi và đã sống ở Bắc Kinh hai năm.
岁 biểu thị tuổi; 两年 là thời lượng.
我们九点十五分上课。
Chúng tôi vào học lúc 9 giờ 15 phút.
Cụm giờ đứng trước động từ làm trạng ngữ thời gian.
Consolidation Exercises
6 exercises
Năm nay em gái 8 tuổi. Điền lượng từ: 妹妹今年八____。
现在是上午十____三十分。
Trong khẩu ngữ ngày tháng, người ta thường dùng '号' thay cho '日'.
Nối lượng từ thời gian với cách dùng phù hợp:
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 在 / 玩了 / 他 / 北京 / 三天
Tìm lỗi sai: 我学汉语三个年了。
Related Topics at this Level
小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.
Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.
会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.