上、下、里、外、前、后
Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.
Formulas & Patterns
Danh từ phương vị đặt sau danh từ để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau.
书在桌子上。
[Shū zài zhuōzi shàng.]
Sách ở trên bàn.
Cấu trúc dùng để diễn tả vị trí của người hoặc vật ở đâu đó, với 在 đứng trước cụm danh từ phương vị.
猫在桌子下。
[Māo zài zhuōzi xià.]
Mèo ở dưới bàn.
Cấu trúc tồn hiện dùng để nói ở một vị trí nào đó có sự vật gì, với 有 đứng sau cụm danh từ phương vị.
学校前有一家饭店。
[Xuéxiào qián yǒu yì jiā fàndiàn.]
Trước trường có một nhà hàng.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
书在桌子上,猫在桌子下。
Sách ở trên bàn, mèo ở dưới bàn.
桌子上 và 桌子下 là hai cụm phương vị đối lập.
学校前有一家饭店,学校后有一个公园。
Trước trường có một nhà hàng, sau trường có một công viên.
Cụm nơi chốn đứng đầu câu tồn hiện với 有.
Consolidation Exercises
7 exercises
猫在桌子____。
书在书包____。
学校在图书馆____。
句子'他在我左边'的意思是'Anh ấy ở bên trái tôi'。
狗在椅子____。
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 在 / 猫 / 桌子 / 下
Tìm lỗi sai trong câu: '他在我上边' (Anh ấy ở trên tôi).
Related Topics at this Level
小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.
会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.
想 + động từ biểu thị mong muốn hoặc dự định tương đối mềm; 要 + động từ biểu thị ý muốn/quyết định mạnh hơn, nhu cầu hoặc tương lai sắp xảy ra. 要 còn có thể là động từ ‘muốn/lấy’ trước danh từ.