Ngữ pháp
HSK 1

上、下、里、外、前、后

Meaning & Concept

Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
danh từ+上/下/里/外/前/后

Danh từ phương vị đặt sau danh từ để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau.

Application Example

书在桌子上。

[Shū zài zhuōzi shàng.]

Sách ở trên bàn.

#02
+danh từ+phương vị

Cấu trúc dùng để diễn tả vị trí của người hoặc vật ở đâu đó, với 在 đứng trước cụm danh từ phương vị.

Application Example

猫在桌子下。

[Māo zài zhuōzi xià.]

Mèo ở dưới bàn.

#03
danh từ+phương vị++sự vật

Cấu trúc tồn hiện dùng để nói ở một vị trí nào đó có sự vật gì, với 有 đứng sau cụm danh từ phương vị.

Application Example

学校前有一家饭店。

[Xuéxiào qián yǒu yì jiā fàndiàn.]

Trước trường có một nhà hàng.

Core Theory & Explanation

Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

书在桌子上,猫在桌子下。

Sách ở trên bàn, mèo ở dưới bàn.

桌子上 và 桌子下 là hai cụm phương vị đối lập.

2

学校前有一家饭店,学校后有一个公园。

Trước trường có một nhà hàng, sau trường có một công viên.

Cụm nơi chốn đứng đầu câu tồn hiện với 有.

Consolidation Exercises

7 exercises

Đã làm: 0/7 câu
#01Multiple Choice

猫在桌子____

#02Fill in the Blank

书在书包____

#03Multiple Choice

学校在图书馆____

#04True / False

句子'他在我左边'的意思是'Anh ấy ở bên trái tôi'。

#05Fill in the Blank

狗在椅子____

#06Sentence Reordering

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 在 / 猫 / 桌子 / 下

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: '他在我上边' (Anh ấy ở trên tôi).

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 1
小—、第—

小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.

HSK 1
—们、—边

—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.

HSK 1
会、能

会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.

HSK 1
想、要

想 + động từ biểu thị mong muốn hoặc dự định tương đối mềm; 要 + động từ biểu thị ý muốn/quyết định mạnh hơn, nhu cầu hoặc tương lai sắp xảy ra. 要 còn có thể là động từ ‘muốn/lấy’ trước danh từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)