小—、第—
小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.
Formulas & Patterns
Tiền tố 小— đứng trước danh từ, tên hoặc họ để chỉ người/vật nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật.
小王是我的好朋友。
[Xiǎo Wáng shì wǒ de hǎo péngyou.]
Tiểu Vương là bạn tốt của tôi.
Tiền tố 第— đứng trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.
我住在第三层。
[Wǒ zhù zài dì sān céng.]
Tôi sống ở tầng thứ ba.
Cấu trúc 第 + số từ + lượng từ + danh từ dùng để biểu thị thứ tự của sự vật, sự việc theo đơn vị đếm.
这是我第一次来中国。
[Zhè shì wǒ dì yī cì lái Zhōngguó.]
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
小李坐在第一排。
Tiểu Lý ngồi ở hàng thứ nhất.
小— tạo cách gọi thân mật theo họ; 第一 chỉ thứ tự của hàng.
这是我第二次来中国。
Đây là lần thứ hai tôi đến Trung Quốc.
第二 đứng trước lượng từ 次 để nói thứ tự lần.
Consolidation Exercises
7 exercises
Chọn từ thích hợp: 这是____狗。
她有一个____妹妹。
Trong câu '小猫很可爱', từ '小' có nghĩa là 'nhỏ'.
Nối từ với nghĩa đúng:
Chọn câu đúng ngữ pháp:
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 坐在 / 第一 / 排 / 小李
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '她有一个妹妹小。'
Related Topics at this Level
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.
Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.
会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.
想 + động từ biểu thị mong muốn hoặc dự định tương đối mềm; 要 + động từ biểu thị ý muốn/quyết định mạnh hơn, nhu cầu hoặc tương lai sắp xảy ra. 要 còn có thể là động từ ‘muốn/lấy’ trước danh từ.