在、正在
在/正在 đặt trước động từ để biểu thị hành động đang diễn ra. 正在 nhấn mạnh rõ hơn rằng hành động đúng lúc nói đang tiếp tục; có thể kết hợp với 呢 ở cuối câu.
Formulas & Patterns
在 hoặc 正在 đặt trước động từ để biểu thị hành động đang diễn ra tại thời điểm nói; 正在 nhấn mạnh hơn rằng hành động đang tiếp tục.
我在看书。
[Wǒ zài kàn shū.]
Tôi đang đọc sách.
在 hoặc 正在 đặt trước động từ có tân ngữ để biểu thị hành động đang diễn ra và hướng đến đối tượng nào đó.
妈妈正在做饭。
[Māma zhèngzài zuò fàn.]
Mẹ đang nấu cơm.
正在 đặt trước động từ và 呢 ở cuối câu cùng nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn, thường dùng trong khẩu ngữ.
妈妈正在做饭呢。
[Māma zhèngzài zuò fàn ne.]
Mẹ đang nấu cơm đấy.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
我在看书。
Tôi đang đọc sách.
在 trước động từ 看 đánh dấu hành động đang diễn ra.
妈妈正在做饭呢。
Mẹ đang nấu cơm đấy.
正在 và 呢 cùng nhấn quá trình đang tiếp tục.
Consolidation Exercises
7 exercises
她唱歌唱得____好听。
我____想去北京。
Trong câu '这件衣服太贵了', '太' mang nghĩa tích cực.
你____吃苹果吗?
Chọn từ thích hợp: 他____是学生。
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 很 / 他 / 高兴 / 今天
Tìm lỗi sai trong câu: 他不在家,他在学校。
Related Topics at this Level
小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.
Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.
会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.