Ngữ pháp
HSK 1

看病、睡觉、说话、上课、下课、上班、下班、生病

Meaning & Concept

Động từ ly hợp có hình thức động từ + tân ngữ nhưng hoạt động như một đơn vị từ vựng. Một số thành phần như 了, số lượng hoặc định ngữ có thể chen giữa hai phần; không nên coi toàn cụm như một động từ đơn để gắn mọi tân ngữ trực tiếp phía sau.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
V++O

了 chen giữa động từ và tân ngữ để biểu thị hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành, thường dùng với động từ ly hợp.

Application Example

我昨天生了病,今天去医院看病。

[Wǒ zuótiān shēng le bìng, jīntiān qù yīyuàn kànbìng.]

Hôm qua tôi bị ốm, hôm nay đi bệnh viện khám.

#02
V+số lượng/định ngữ+O

Số lượng hoặc định ngữ có thể chen giữa động từ và tân ngữ để bổ sung thông tin về số lần, thời gian hoặc đặc điểm.

Application Example

我每天上四个小时的课。

[Wǒ měitiān shàng sì gè xiǎoshí de kè.]

Mỗi ngày tôi học bốn tiếng.

#03
cùng với ai+离合词

Động từ ly hợp có thể kết hợp với cụm 'cùng với ai' (跟/和 + ai) đứng trước để chỉ người cùng thực hiện hành động.

Application Example

我跟朋友一起说话。

[Wǒ gēn péngyou yìqǐ shuōhuà.]

Tôi cùng bạn nói chuyện.

#04
离合词+

了 đặt sau toàn bộ động từ ly hợp để biểu thị hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành, nhấn mạnh kết quả.

Application Example

我们下课了。

[Wǒmen xiàkè le.]

Chúng tôi tan học rồi.

Core Theory & Explanation

Động từ ly hợp có hình thức động từ + tân ngữ nhưng hoạt động như một đơn vị từ vựng. Một số thành phần như 了, số lượng hoặc định ngữ có thể chen giữa hai phần; không nên coi toàn cụm như một động từ đơn để gắn mọi tân ngữ trực tiếp phía sau.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

我昨天生了病,今天去医院看病。

Hôm qua tôi bị ốm, hôm nay đi bệnh viện khám.

了 chen trong 生了病; 看病 đi sau 去医院 để nói mục đích.

2

老师说,上课的时候不要说话。

Giáo viên nói rằng lúc học không được nói chuyện.

上课 và 说话 là hai động từ ly hợp dùng như cụm hoạt động.

Consolidation Exercises

7 exercises

Đã làm: 0/7 câu
#01Multiple Choice

我每天八点____

#02Fill in the Blank

他生病了,要去医院____

#03True / False

“说话”的意思是“nói chuyện”。

#04Matching Pairs(0/4)

Hãy nối từ với nghĩa đúng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#05Multiple Choice

你每天几点____? - 我八点上课。

#06Sentence Reordering

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 睡觉 / 十点 / 我 / 晚上

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: 我每天十二点睡觉。

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 1
小—、第—

小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.

HSK 1
—们、—边

—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.

HSK 1
上、下、里、外、前、后

Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.

HSK 1
会、能

会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)