都
都 đặt trước vị ngữ để bao quát toàn bộ người/vật đã nêu trước đó: ‘đều/tất cả’. Phạm vi của 都 thường là chủ ngữ số nhiều, danh sách hoặc đại từ nghi vấn mang nghĩa bao quát ở cấp sau.
Formulas & Patterns
都 đặt trước vị ngữ để bao quát toàn bộ chủ ngữ số nhiều, nghĩa là 'đều/tất cả'.
我们都是学生。
[Wǒmen dōu shì xuéshēng.]
Chúng tôi đều là học sinh.
都 bao quát cả A và B được nối bằng 和, nghĩa là 'A và B đều...'.
爸爸和妈妈都在家。
[Bàba hé māma dōu zài jiā.]
Bố và mẹ đều ở nhà.
都 dùng sau các đại từ chỉ số nhiều như 这些, 他们, 大家 để bao quát toàn bộ nhóm, nghĩa là 'những... này/họ/mọi người đều...'.
他们都是老师。
[Tāmen dōu shì lǎoshī.]
Họ đều là giáo viên.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
我们都是学生。
Chúng tôi đều là học sinh.
都 bao quát mọi thành viên của 我们.
爸爸和妈妈都在家。
Bố và mẹ đều ở nhà.
Hai chủ thể được nối bằng 和 và cùng nằm trong phạm vi 都.
Consolidation Exercises
6 exercises
Chọn vị trí đúng của '都': 我们 (A) 是 (B) 中国 (C) 人 (D)。
他们两个____喜欢喝茶。
“都不” nghĩa là phủ định toàn bộ (không ai/cái nào), còn “不都” nghĩa là phủ định một phần (không phải tất cả).
Chọn câu đúng biểu thị 'tất cả chúng tôi đều không đi':
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 都 / 苹果 / 这些 / 很 / 甜
Tìm lỗi sai: 都是他们中国人。
Related Topics at this Level
小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.
Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.
会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.