和、对
和 làm giới từ nghĩa ‘với/cùng với’, dẫn người cùng tham gia hành động; 对 dẫn đối tượng mà thái độ, cảm xúc, lời nói hoặc hành động hướng tới.
Formulas & Patterns
和 là giới từ nghĩa ‘với/cùng với’, dẫn người cùng tham gia hành động với chủ ngữ.
我和姐姐一起去商店。
[Wǒ hé jiějie yìqǐ qù shāngdiàn.]
Tôi cùng chị gái đi cửa hàng.
对 dẫn đối tượng mà thái độ, cảm xúc hoặc hành động hướng tới.
他对工作很认真。
[Tā duì gōngzuò hěn rènzhēn.]
Anh ấy rất nghiêm túc với công việc.
对 + người + 说 dùng để nói với ai đó, 对 dẫn đối tượng mà lời nói hướng đến.
他对我说:“谢谢!”
[Tā duì wǒ shuō: “Xièxie!”]
Anh ấy nói với tôi: ‘Cảm ơn!’
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
我和姐姐一起去商店。
Tôi cùng chị gái đi cửa hàng.
和 dẫn người cùng thực hiện hành động với chủ ngữ.
他对我说:“谢谢!”
Anh ấy nói với tôi: ‘Cảm ơn!’
对我 là đối tượng mà lời nói hướng đến.
Consolidation Exercises
7 exercises
我____学校学习。
我____朋友一起去商店。
老师____我们很好。
Câu sau đúng hay sai? '我学习在图书馆。'
他____我____中国。
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 对 / 他 / 很 / 我 / 好
Tìm lỗi sai trong câu: '我对在图书馆学习。'
Related Topics at this Level
小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.
Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.
会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.