Ngữ pháp
HSK 1

在

Meaning & Concept

在 làm giới từ đứng trước danh từ thời gian/nơi chốn để tạo cụm giới từ làm trạng ngữ. Với nơi chốn, cấu trúc cơ bản là chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
chủ ngữ+在+nơi chốn+V

Cấu trúc này dùng 在 làm giới từ dẫn nơi chốn, đứng trước động từ để chỉ hành động xảy ra ở đâu. Trật tự câu là chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ.

Application Example

我在学校学汉语。

[Wǒ zài xuéxiào xué Hànyǔ.]

Tôi học tiếng Trung ở trường.

#02
在+thời gian+V

Cấu trúc này dùng 在 trước danh từ chỉ thời gian để nêu mốc thời gian hành động diễn ra. Trong nhiều câu đơn giản, 在 có thể được lược bỏ.

Application Example

我们在星期五上课。

[Wǒmen zài xīngqīwǔ shàngkè.]

Chúng tôi học vào thứ Sáu.

#03
chủ ngữ+在+nơi chốn(vị ngữ vị trí)

Cấu trúc này dùng 在 như động từ chính mang nghĩa ‘ở’, theo sau là nơi chốn, không có động từ hành động khác. Nó dùng để diễn tả vị trí hiện tại của người hoặc vật.

Application Example

老师在教室里。

[Lǎoshī zài jiàoshì lǐ.]

Giáo viên ở trong lớp học.

Core Theory & Explanation

在 làm giới từ đứng trước danh từ thời gian/nơi chốn để tạo cụm giới từ làm trạng ngữ. Với nơi chốn, cấu trúc cơ bản là chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ.

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

我在学校学汉语。

Tôi học tiếng Trung ở trường.

在学校 là cụm giới từ nơi chốn đứng trước động từ 学.

2

我们在星期五上课。

Chúng tôi học vào thứ Sáu.

在星期五 dẫn mốc thời gian; 在 có thể được lược trong nhiều câu thời gian đơn giản.

3

老师在教室里。

Giáo viên ở trong lớp học.

在 là động từ vị trí ‘ở’, không có động từ hành động phía sau.

Consolidation Exercises

7 exercises

Đã làm: 0/7 câu
#01Multiple Choice

我____学校学习。

#02Fill in the Blank

我____朋友一起去商店。

#03Multiple Choice

老师____我们很好。

#04True / False

Câu sau đúng hay sai? '我学习在图书馆。'

#05Fill in the Blank

他____我____中国。

#06Sentence Reordering

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 对 / 他 / 很 / 我 / 好

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: '我对在图书馆学习。'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 1
小—、第—

小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.

HSK 1
—们、—边

—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.

HSK 1
上、下、里、外、前、后

Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.

HSK 1
会、能

会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)