想、要
想 + động từ biểu thị mong muốn hoặc dự định tương đối mềm; 要 + động từ biểu thị ý muốn/quyết định mạnh hơn, nhu cầu hoặc tương lai sắp xảy ra. 要 còn có thể là động từ ‘muốn/lấy’ trước danh từ.
Formulas & Patterns
Diễn tả mong muốn hoặc dự định tương đối nhẹ nhàng, chưa chắc chắn hoặc chưa quyết tâm cao.
我想学汉语。
[Wǒ xiǎng xué Hànyǔ.]
Tôi muốn học tiếng Trung.
Diễn tả ý muốn hoặc quyết định mạnh mẽ hơn, nhu cầu cần thiết hoặc hành động sắp xảy ra.
我要去中国。
[Wǒ yào qù Zhōngguó.]
Tôi muốn đi Trung Quốc.
Diễn tả việc muốn có hoặc lấy một danh từ cụ thể, thường dùng khi gọi món, mua hàng hoặc yêu cầu.
我要一杯茶。
[Wǒ yào yì bēi chá.]
Tôi muốn một cốc trà.
Diễn tả một hành động hoặc tình huống sắp xảy ra trong tương lai gần, hoặc nhu cầu đã đến lúc thực hiện.
快八点了,我要上课了。
[Kuài bā diǎn le, wǒ yào shàngkè le.]
Sắp tám giờ rồi, tôi sắp phải vào học rồi.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
我想学汉语,也想去中国。
Tôi muốn học tiếng Trung và cũng muốn đến Trung Quốc.
想 trình bày mong muốn nhẹ, chưa khẳng định chắc kế hoạch.
我要一杯茶,朋友要一杯咖啡。
Tôi lấy một cốc trà, bạn tôi lấy một cốc cà phê.
要 trực tiếp nhận danh từ, thường dùng khi gọi món/mua hàng.
八点了,我要上课了。
Tám giờ rồi, tôi sắp/phải vào học rồi.
要……了 cho biết hành động sắp xảy ra hoặc nhu cầu đã đến lúc thực hiện.
Consolidation Exercises
6 exercises
Muốn uống trà (dự định, mong muốn chủ quan nhẹ nhàng). Điền từ: 我____喝一杯茶。
我要去商店,你____去吗?
Phủ định của '要想' trong việc cấm đoán/khuyên không nên là '不想' hoặc '不要'.
Chọn từ biểu thị ý định dứt khoát / sắp thực hiện: 明天是星期天,我____买衣服。
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 去 / 想 / 北京 / 他 / 旅游
Tìm lỗi sai: 我不要吃,我没有食欲 (muốn nói nhẹ nhàng không muốn ăn).
Related Topics at this Level
小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.
Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.
会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.