我、你、您、他、她、我们、你们、他们、她们、它、它们、大家
Đại từ nhân xưng thay người hoặc vật. Số nhiều thường thêm 们; 您 là dạng kính trọng của 你; 他、她、它 phát âm giống nhau nhưng chữ viết phân biệt nam, nữ và sự vật/động vật.
Formulas & Patterns
Cấu trúc cơ bản để giới thiệu hoặc định danh người/vật. Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, theo sau là 是 và danh từ chỉ tên, nghề nghiệp, mối quan hệ.
我是学生,她是老师。
[Wǒ shì xuéshēng, tā shì lǎoshī.]
Tôi là học sinh, cô ấy là giáo viên.
Cấu trúc với đại từ nhân xưng số nhiều hoặc 大家 để chỉ một nhóm người/vật. 们 biến đại từ số ít thành số nhiều; 大家 nghĩa là 'mọi người'.
我们都是同学,他们是朋友。
[Wǒmen dōu shì tóngxué, tāmen shì péngyou.]
Chúng tôi đều là bạn học, họ là bạn bè.
Câu hỏi lịch sự dùng 您 (kính ngữ của 你) để hỏi về danh tính hoặc nghề nghiệp của người đối diện. 吗 đặt cuối câu tạo câu hỏi yes/no.
您好,您是王老师吗?
[Nín hǎo, nín shì Wáng lǎoshī ma?]
Chào ngài, ngài là thầy Vương phải không ạ?
Dùng 它 (số ít) hoặc 它们 (số nhiều) để chỉ đồ vật, động vật hoặc sự vật, phân biệt với 他/她 chỉ người.
它是我的猫,它们很可爱。
[Tā shì wǒ de māo, tāmen hěn kě'ài.]
Nó là con mèo của tôi, chúng rất đáng yêu.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
您好,我是王明,她是我的老师。
Chào ngài, tôi là Vương Minh, cô ấy là giáo viên của tôi.
您 thể hiện kính trọng; 我 và 她 thay các nhân vật.
大家都来了,他们在教室里。
Mọi người đều đến rồi, họ ở trong lớp học.
大家 chỉ tập thể; 他们 dùng lại để tránh lặp danh từ.
Consolidation Exercises
7 exercises
____ 是老师。(Tôi là giáo viên.)
____ 是学生。(Bạn là học sinh.)
Đại từ '您' (nín) là cách nói lịch sự của '你' (nǐ).
Nối đại từ nhân xưng với nghĩa tiếng Việt:
Chọn đại từ thích hợp: '____ 是中国人。' (Chúng tôi là người Trung Quốc.)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 是 / 我 / 王明
Tìm lỗi sai trong câu: '您们好!'
Related Topics at this Level
小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.
Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.
会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.