Ngữ pháp
HSK 1

可以

Meaning & Concept

可以 đứng trước động từ để biểu thị được phép, điều kiện cho phép hoặc một lựa chọn có thể chấp nhận. Trong câu xin phép, 可以……吗? là mẫu cơ bản và lịch sự.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
chủ ngữ+可以+V

Diễn tả chủ ngữ có thể hoặc được phép làm một hành động nào đó.

Application Example

我可以帮你。

[Wǒ kěyǐ bāng nǐ.]

Tôi có thể giúp bạn.

#02
可以+V+吗?

Dùng để xin phép hoặc hỏi xem có thể làm gì đó không, mang tính lịch sự.

Application Example

我可以坐这里吗?

[Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?]

Tôi có thể ngồi đây không?

#03
不可以+V

Diễn tả không được phép hoặc không thể làm một hành động nào đó.

Application Example

这里不可以吃东西。

[Zhèlǐ bù kěyǐ chī dōngxi.]

Ở đây không được ăn đồ ăn.

#04
A 可以,B 也可以

Diễn tả cả A và B đều có thể hoặc đều được phép làm việc gì đó.

Application Example

你可以去,我也可以去。

[Nǐ kěyǐ qù, wǒ yě kěyǐ qù.]

Bạn có thể đi, tôi cũng có thể đi.

Core Theory & Explanation

可以 đứng trước động từ để biểu thị được phép, điều kiện cho phép hoặc một lựa chọn có thể chấp nhận. Trong câu xin phép, 可以……吗? là mẫu cơ bản và lịch sự.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

我可以坐这里吗?

Tôi có thể ngồi đây không?

可以……吗 xin phép người nghe.

2

这里可以看书,不可以吃东西。

Ở đây được đọc sách, không được ăn đồ ăn.

可以/不可以 nêu quy định cho phép và cấm.

Consolidation Exercises

5 exercises

Đã làm: 0/5 câu
#01Multiple Choice

Xin phép vào phòng: 我____进来吗?

#02Fill in the Blank

这里太吵了,不____看书。

#03True / False

Trong câu trả lời đồng ý cho phép, người ta thường nói '可以' hoặc '不行/不可以'.

#04Sentence Reordering

Sắp xếp các từ thành câu đúng: 借 / 可以 / 我 / 你的 / 笔 / 吗

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#05Error Correction

Tìm lỗi sai: 你可以不要吸烟在这里。

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 1
小—、第—

小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.

HSK 1
—们、—边

—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.

HSK 1
上、下、里、外、前、后

Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.

HSK 1
会、能

会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)