Ngữ pháp
HSK 1

再

Meaning & Concept

再 đứng trước động từ để biểu thị hành động lặp lại hoặc tiếp tục trong tương lai/từ thời điểm đang nói trở đi: ‘lại, thêm lần nữa’. Nó thường xuất hiện trong lời đề nghị, kế hoạch và mệnh lệnh.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
再+V

Phó từ 再 đứng trước động từ để chỉ hành động sẽ lặp lại hoặc tiếp tục trong tương lai, nghĩa là 'lại, thêm lần nữa'.

Application Example

请再说。

[Qǐng zài shuō.]

Xin hãy nói lại.

#02
再+V+一次/一遍

Cấu trúc này nhấn mạnh số lần hành động sẽ được lặp lại trong tương lai, với 一次 hoặc 一遍 nghĩa là 'một lần'.

Application Example

请再听一遍。

[Qǐng zài tīng yí biàn.]

Xin hãy nghe lại một lần nữa.

#03
先 A,再 B

Cấu trúc diễn tả trình tự hành động: làm A trước, sau đó làm B.

Application Example

我先吃饭,再喝水。

[Wǒ xiān chīfàn, zài hē shuǐ.]

Tôi ăn cơm trước, sau đó uống nước.

#04
别/不要再+V+了

Cấu trúc dùng để yêu cầu hoặc khuyên ai đó không tiếp tục làm hành động gì nữa, với 别 hoặc 不要 nghĩa là 'đừng'.

Application Example

别再哭了。

[Bié zài kū le.]

Đừng khóc nữa.

Core Theory & Explanation

再 đứng trước động từ để biểu thị hành động lặp lại hoặc tiếp tục trong tương lai/từ thời điểm đang nói trở đi: ‘lại, thêm lần nữa’. Nó thường xuất hiện trong lời đề nghị, kế hoạch và mệnh lệnh.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

请再说一次。

Xin hãy nói lại một lần nữa.

再 đặt trước 说, hành động lặp sẽ xảy ra sau yêu cầu.

2

我明天再来。

Ngày mai tôi lại đến/sẽ đến sau.

再 hướng hành động lặp về tương lai.

Consolidation Exercises

6 exercises

Đã làm: 0/6 câu
#01Multiple Choice

Mời bạn nói lại một lần nữa: 请你____说一遍。

#02Fill in the Blank

明天见,下星期我们____来。

#03Fill in the Blank

请你____喝一杯茶吧。

#04True / False

Từ chào tạm biệt '再见' có nghĩa gốc là 'hẹn gặp lại lần nữa'.

#05Sentence Reordering

Sắp xếp các từ thành câu đúng: 吃 / 想 / 再 / 一个 / 我 / 苹果

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#06Error Correction

Tìm lỗi sai: 昨天他又来了,今天我想他再来。

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 1
小—、第—

小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.

HSK 1
—们、—边

—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.

HSK 1
上、下、里、外、前、后

Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.

HSK 1
会、能

会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)