Ngữ pháp
HSK 1

这、那、这儿、那儿、这里、那里、这些、那些、有的、这个、那个、有些

Meaning & Concept

这 chỉ gần người nói, 那 chỉ xa hoặc đã được nhắc. Kết hợp với lượng từ tạo 这个/那个; với 儿/里 tạo từ chỉ nơi; với 些 tạo số nhiều hoặc số lượng không xác định. 有的 chỉ một bộ phận trong một tập hợp.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
这/那+量词+名词

这 chỉ người/vật ở gần người nói, 那 chỉ người/vật ở xa hoặc đã được nhắc đến. Cấu trúc này dùng để chỉ định một đối tượng cụ thể.

Application Example

这个人是我爸爸,那个人是我老师。

[Zhège rén shì wǒ bàba, nàge rén shì wǒ lǎoshī.]

Người này là bố tôi, người kia là thầy giáo tôi.

#02
这儿/那儿/这里/那里

这儿/这里 chỉ nơi gần người nói, 那儿/那里 chỉ nơi xa người nói. Dùng để chỉ địa điểm.

Application Example

我的书在这儿,你的书在那儿。

[Wǒ de shū zài zhèr, nǐ de shū zài nàr.]

Sách của tôi ở đây, sách của bạn ở kia.

#03
这些/那些+名词

这些 là số nhiều của 这个, 那些 là số nhiều của 那个. Dùng để chỉ nhiều đối tượng ở gần hoặc xa.

Application Example

这些苹果很甜,那些苹果不甜。

[Zhèxiē píngguǒ hěn tián, nàxiē píngguǒ bù tián.]

Những quả táo này rất ngọt, những quả táo kia không ngọt.

#04
有的+名词+有的+名词

有的 dùng để chỉ một bộ phận trong một tập hợp, thường đi theo cặp để diễn tả sự phân chia.

Application Example

我们班有的学生是中国人,有的学生是外国人。

[Wǒmen bān yǒude xuéshēng shì Zhōngguórén, yǒude xuéshēng shì wàiguórén.]

Lớp chúng tôi có một số học sinh là người Trung Quốc, một số học sinh là người nước ngoài.

Core Theory & Explanation

这 chỉ gần người nói, 那 chỉ xa hoặc đã được nhắc. Kết hợp với lượng từ tạo 这个/那个; với 儿/里 tạo từ chỉ nơi; với 些 tạo số nhiều hoặc số lượng không xác định. 有的 chỉ một bộ phận trong một tập hợp.

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

这本书是我的,那本书是他的。

Quyển sách này là của tôi, quyển kia là của anh ấy.

这/那 đứng trước lượng từ 本 và danh từ 书.

2

有些学生在这里,有些学生在那里。

Một số học sinh ở đây, một số học sinh ở kia.

有些 chia tập hợp thành các bộ phận; 这里/那里 đối lập nơi chốn.

3

这些菜有的很辣,有的不辣。

Trong các món này, có món rất cay, có món không cay.

有的 thay cho một bộ phận trong 这些菜.

Consolidation Exercises

7 exercises

Đã làm: 0/7 câu
#01Multiple Choice

____ 是我的书。

#02Fill in the Blank

____ 是老师。

#03True / False

“这儿”的意思是“那里”。

#04Matching Pairs(0/4)

Nối từ với nghĩa đúng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#05Grammar Selection

Chọn từ thích hợp: ____ 个苹果好吃。

#06Sentence Reordering

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 这 / 我 / 的 / 是 / 书 / 本

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Error Correction

Tìm lỗi sai: 这些书是我的,那些书是你的。

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 1
小—、第—

小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.

HSK 1
—们、—边

—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.

HSK 1
上、下、里、外、前、后

Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.

HSK 1
会、能

会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)