这、那、这儿、那儿、这里、那里、这些、那些、有的、这个、那个、有些
这 chỉ gần người nói, 那 chỉ xa hoặc đã được nhắc. Kết hợp với lượng từ tạo 这个/那个; với 儿/里 tạo từ chỉ nơi; với 些 tạo số nhiều hoặc số lượng không xác định. 有的 chỉ một bộ phận trong một tập hợp.
Formulas & Patterns
这 chỉ người/vật ở gần người nói, 那 chỉ người/vật ở xa hoặc đã được nhắc đến. Cấu trúc này dùng để chỉ định một đối tượng cụ thể.
这个人是我爸爸,那个人是我老师。
[Zhège rén shì wǒ bàba, nàge rén shì wǒ lǎoshī.]
Người này là bố tôi, người kia là thầy giáo tôi.
这儿/这里 chỉ nơi gần người nói, 那儿/那里 chỉ nơi xa người nói. Dùng để chỉ địa điểm.
我的书在这儿,你的书在那儿。
[Wǒ de shū zài zhèr, nǐ de shū zài nàr.]
Sách của tôi ở đây, sách của bạn ở kia.
这些 là số nhiều của 这个, 那些 là số nhiều của 那个. Dùng để chỉ nhiều đối tượng ở gần hoặc xa.
这些苹果很甜,那些苹果不甜。
[Zhèxiē píngguǒ hěn tián, nàxiē píngguǒ bù tián.]
Những quả táo này rất ngọt, những quả táo kia không ngọt.
有的 dùng để chỉ một bộ phận trong một tập hợp, thường đi theo cặp để diễn tả sự phân chia.
我们班有的学生是中国人,有的学生是外国人。
[Wǒmen bān yǒude xuéshēng shì Zhōngguórén, yǒude xuéshēng shì wàiguórén.]
Lớp chúng tôi có một số học sinh là người Trung Quốc, một số học sinh là người nước ngoài.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
这本书是我的,那本书是他的。
Quyển sách này là của tôi, quyển kia là của anh ấy.
这/那 đứng trước lượng từ 本 và danh từ 书.
有些学生在这里,有些学生在那里。
Một số học sinh ở đây, một số học sinh ở kia.
有些 chia tập hợp thành các bộ phận; 这里/那里 đối lập nơi chốn.
这些菜有的很辣,有的不辣。
Trong các món này, có món rất cay, có món không cay.
有的 thay cho một bộ phận trong 这些菜.
Consolidation Exercises
7 exercises
____ 是我的书。
____ 是老师。
“这儿”的意思是“那里”。
Nối từ với nghĩa đúng:
Chọn từ thích hợp: ____ 个苹果好吃。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 这 / 我 / 的 / 是 / 书 / 本
Tìm lỗi sai: 这些书是我的,那些书是你的。
Related Topics at this Level
小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.
Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.
会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.