Bản đồ công ty — Phòng ban, chức vụ
Phòng ban, chức vụ: ai ngồi đâu, ai gọi là gì (公司、部门、经理、同事)
- ✓Biết cách hỏi và chỉ vị trí các phòng ban trong công ty
- ✓Giới thiệu được chức vụ và bộ phận làm việc của đồng nghiệp
- ✓Sử dụng thành thạo từ vựng về phương hướng cơ bản (trái, phải, tầng)
- ✓Hỏi và trả lời lịch sự về danh tính và nơi làm việc của người khác
Ngày đầu đi làm
Ngày đầu tiên đi làm, Nguyễn Minh hỏi đồng nghiệp về vị trí các phòng ban và được giới thiệu với giám đốc bộ phận bán hàng.
Nguyễn Minh
你好!我是新来的员工,我姓阮。
Nǐ hǎo! Wǒ shì xīn lái de yuángōng, wǒ xìng Ruǎn.
Chào bạn! Tôi là nhân viên mới, tôi họ Nguyễn.
Đồng nghiệp
你好,欢迎你!你是哪个部门的?
Nǐ hǎo, huānyíng nǐ! Nǐ shì nǎ ge bùmén de?
Chào bạn, chào mừng bạn! Bạn thuộc bộ phận nào?
Nguyễn Minh
我是销售部的,请问销售部在哪儿?
Wǒ shì xiāoshòu bù de, qǐngwèn xiāoshòu bù zài nǎr?
Tôi thuộc bộ phận bán hàng, xin hỏi bộ phận bán hàng ở đâu?
Đồng nghiệp
销售部在二楼,我带你去吧。
Xiāoshòu bù zài èr lóu, wǒ dài nǐ qù ba.
Bộ phận bán hàng ở tầng 2, tôi dẫn bạn đi nhé.
Nguyễn Minh
谢谢!那位先生是谁?
Xièxie! Nà wèi xiānsheng shì shéi?
Cảm ơn! Vị đó là ai vậy?
Đồng nghiệp
他是李先生,是我们销售部的经理。
Tā shì Lǐ xiānsheng, shì wǒmen xiāoshòu bù de jīnglǐ.
Anh ấy là ông Lý, là giám đốc bộ phận bán hàng của chúng ta.
Nguyễn Minh
李先生,您好!我是新来的阮明。
Lǐ xiānsheng, nín hǎo! Wǒ shì xīn lái de Ruǎn Míng.
Chào ông Lý! Tôi là Nguyễn Minh, nhân viên mới.
Ông Lý
你好,欢迎你来销售部工作!
Nǐ hǎo, huānyíng nǐ lái xiāoshòu bù gōngzuò!
Chào bạn, chào mừng bạn đến làm việc ở bộ phận bán hàng!
Nguyễn Minh
谢谢经理!我的办公室在几楼?
Xièxie jīnglǐ! Wǒ de bàngōngshì zài jǐ lóu?
Cảm ơn giám đốc! Văn phòng của tôi ở tầng mấy?
Đồng nghiệp
也在二楼,就在我旁边。
Yě zài èr lóu, jiù zài wǒ pángbiān.
Cũng ở tầng 2, ngay bên cạnh tôi.
Làm quen đồng nghiệp
Nguyễn Minh gặp một đồng nghiệp mới ở bộ phận nhân sự, hai người làm quen và nói chuyện về việc học tiếng Trung.
Cô Vương
你好,我是王小姐,很高兴认识你。
Nǐ hǎo, wǒ shì Wáng xiǎojiě, hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Chào bạn, tôi là cô Vương, rất vui được biết bạn.
Nguyễn Minh
幸会,幸会!我叫阮明,是销售部的新同事。
Xìnghuì, xìnghuì! Wǒ jiào Ruǎn Míng, shì xiāoshòu bù de xīn tóngshì.
Hân hạnh, hân hạnh! Tôi tên Nguyễn Minh, là đồng nghiệp mới ở bộ phận bán hàng.
Cô Vương
你的汉语说得很好!
Nǐ de Hànyǔ shuō de hěn hǎo!
Tiếng Trung của bạn nói rất tốt!
Nguyễn Minh
谢谢,我在学校学习了三年汉语。
Xièxie, wǒ zài xuéxiào xuéxí le sān nián Hànyǔ.
Cảm ơn, tôi đã học tiếng Trung ba năm ở trường.
Cô Vương
太好了!以后我们可以做朋友。
Tài hǎo le! Yǐhòu wǒmen kěyǐ zuò péngyou.
Tuyệt quá! Sau này chúng ta có thể làm bạn.
Nguyễn Minh
好的!你也是销售部的吗?
Hǎo de! Nǐ yě shì xiāoshòu bù de ma?
Được! Bạn cũng thuộc bộ phận bán hàng sao?
Cô Vương
不是,我是人事部的,负责新员工的事情。
Bú shì, wǒ shì rénshì bù de, fùzé xīn yuángōng de shìqing.
Không, tôi thuộc bộ phận nhân sự, phụ trách việc của nhân viên mới.
Nguyễn Minh
太好了,那我有问题可以问你。
Tài hǎo le, nà wǒ yǒu wèntí kěyǐ wèn nǐ.
Tuyệt quá, vậy nếu tôi có vấn đề gì thì có thể hỏi bạn.
Cô Vương
当然可以!认识新朋友,我也很高兴。
Dāngrán kěyǐ! Rènshi xīn péngyou, wǒ yě hěn gāoxìng.
Tất nhiên được! Được biết bạn mới, tôi cũng rất vui.
Nguyễn Minh
谢谢你,王小姐!
Xièxie nǐ, Wáng xiǎojiě!
Cảm ơn cô, cô Vương!
Điền thông tin nhân viên
Cô Vương ở bộ phận nhân sự giúp Nguyễn Minh điền tờ thông tin cá nhân trong ngày đầu đi làm.
Cô Vương
阮明,我们需要填一张员工资料表。
Ruǎn Míng, wǒmen xūyào tián yī zhāng yuángōng zīliào biǎo.
Nguyễn Minh, chúng ta cần điền một tờ thông tin nhân viên.
Nguyễn Minh
好的,你问吧。
Hǎo de, nǐ wèn ba.
Được, bạn hỏi đi.
Cô Vương
请问你的出生日期是什么时候?
Qǐngwèn nǐ de chūshēng rìqī shì shénme shíhou?
Xin hỏi ngày sinh của bạn là khi nào?
Nguyễn Minh
一九九六年三月十五日。
Yī jiǔ jiǔ liù nián sān yuè shíwǔ rì.
Ngày 15 tháng 3 năm 1996.
Cô Vương
你的年龄是多少?
Nǐ de niánlíng shì duōshao?
Tuổi của bạn là bao nhiêu?
Nguyễn Minh
我今年二十八岁。
Wǒ jīnnián èrshíbā suì.
Năm nay tôi 28 tuổi.
Cô Vương
你有什么爱好?
Nǐ yǒu shénme àihào?
Bạn có sở thích gì?
Nguyễn Minh
我的爱好是踢足球,我对汉语也很有兴趣。
Wǒ de àihào shì tī zúqiú, wǒ duì Hànyǔ yě hěn yǒu xìngqù.
Sở thích của tôi là đá bóng, tôi cũng rất có hứng thú với tiếng Trung.
Cô Vương
太好了!公司下个月有一个足球活动。
Tài hǎo le! Gōngsī xià ge yuè yǒu yí ge zúqiú huódòng.
Tuyệt quá! Công ty tháng sau có một hoạt động đá bóng.
Nguyễn Minh
真的吗?我一定参加!
Zhēn de ma? Wǒ yídìng cānjiā!
Thật vậy sao? Tôi chắc chắn sẽ tham gia!
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
🎧 Shadowing
Luyện đọc theo từng câu hội thoại.
- Thời gian
- 5 phút
- Nội dung
- 12 câu
Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
✍ Dictation
Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.
- Thời gian
- 3 phút
- Nội dung
- 2 câu luyện
Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Sở thích, thú vui
Bộ phận, phòng ban
Vui, vui mừng
Tiếng Trung, Hán ngữ
Tầng, lầu
Sinh, ngày sinh
Tuổi, độ tuổi
Ngày tháng, ngày
Bạn, bạn bè
Nhận biết, quen biết
Ai
Ông, quý ông (xưng hô lịch sự với nam)
Bán hàng, doanh số
Cô, quý cô (xưng hô lịch sự với nữ)
Hứng thú, sự thích thú
Hân hạnh (được gặp)
Học, học tập
Trường học
Bộ phận bán hàng
Bộ phận Nhân sự
Xin hỏi (lịch sự)
Tầng 2
Mới đến
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Hỏi vị trí: Ở đâu
Danh từ + 在哪儿? | Danh từ + 在 + 左边/右边/楼层
Để hỏi vị trí của một phòng ban, dùng cấu trúc "在哪儿" (ở đâu). Trả lời bằng "在 + 左边/右边/几楼" (ở bên trái/phải/tầng mấy). Thêm "请问" đầu câu để lịch sự.
销售部在哪儿?销售部在二楼左边。
Xiāoshòu bùmén zài nǎr? Xiāoshòu bùmén zài èr lóu zuǒbian.
Bộ phận bán hàng ở đâu? Bộ phận bán hàng ở tầng 2 bên trái.
Hỏi danh tính: Anh ấy là ai
Chủ ngữ + 是 + 谁?
"谁" (shéi/shuí) là đại từ nghi vấn hỏi về người. Đặt "谁" ở vị trí của người cần hỏi trong câu khẳng định. Trả lời dùng "是 + 名字/身份".
他是谁?他是新同事李明。
Tā shì shéi? Tā shì xīn tóngshì Lǐ Míng.
Anh ấy là ai? Anh ấy là đồng nghiệp mới Lý Minh.
Sở hữu và trực thuộc với chữ 的
A + 的 + B
Chữ "的" nối hai danh từ, biểu thị B thuộc về A. Trong ngữ cảnh phòng ban, có thể rút gọn: "他是市场部的" nghĩa là "anh ấy thuộc (bộ phận) marketing".
他是市场部的人。
Tā shì shìchǎng bù de rén.
Anh ấy là người của bộ phận marketing.
Nơi làm việc: Làm việc ở...
在 + 地点 + 工作
"在 + nơi chốn + 工作" diễn đạt nơi làm việc. Địa điểm luôn đứng TRƯỚC động từ trong tiếng Trung. Ví dụ: 我在财务部工作 (tôi làm ở bộ phận tài chính).
我在财务部工作。
Wǒ zài cáiwù bù gōngzuò.
Tôi làm việc ở bộ phận tài chính.
Chỉ tầng lầu: Ở tầng...
在 + 数字 + 楼 (+ 左边/右边)
Dùng "在 + số + 楼" để nói tầng lầu. Có thể kết hợp thêm hướng: "在二楼,左边" (ở tầng 2, bên trái). Lưu ý: số + 楼 đứng liền nhau, không cần chữ "第" trong giao tiếp hàng ngày.
销售部在二楼,左边。
Xiāoshòu bù zài èr lóu, zuǒbian.
Bộ phận bán hàng ở tầng 2, bên trái.
Lịch sự khi hỏi: Xin hỏi
请问 + câu hỏi
"请问" (qǐngwèn) đặt đầu câu hỏi để thể hiện sự lịch sự, đặc biệt quan trọng trong môi trường công sở. Thường đi kèm "你好" khi hỏi đồng nghiệp lần đầu: "你好!请问销售部在哪儿?"
你好!请问销售部在哪儿?
Nǐ hǎo! Qǐngwèn xiāoshòu bù zài nǎr?
Chào bạn! Xin hỏi bộ phận bán hàng ở đâu?
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
💡 Văn hóa hỏi đường trong công sở
Khi hỏi phòng ban, đừng quên bắt đầu bằng "你好,请问..." (Xin chào, xin hỏi...). Sự lịch sự này giúp đồng nghiệp đánh giá cao bạn ngay từ ngày đầu tiên. Người Trung Quốc rất coi trọng thái độ lễ phép với người mới. Lưu ý: ở Trung Quốc, hỏi thăm tuổi tác, lương bổng với người mới quen là điều tế nhị — nên tránh.
💡 Tên các phòng ban phổ biến
Ngoài 销售部 (bán hàng), bạn sẽ thường gặp: 人事部 (nhân sự), 市场部 (marketing), 财务部 (tài chính), 研发部 (R&D - yánfā bù), 客服部 (chăm sóc khách hàng - kèfú bù), 行政部 (hành chính - xíngzhèng bù). Hậu tố "部" nghĩa là bộ/phòng. Riêng "前台" (qiántái - lễ tân) không dùng 部.
💡 Xưng hô '先生/小姐' đúng chuẩn công sở
"先生" (ông) và "小姐" (cô) dùng kèm họ: 李先生, 王小姐. Tuy nhiên, ở Trung Quốc đại lục hiện nay, "小姐" đôi khi mang nghĩa khác, nên thay bằng "女士" (nǚshì) hoặc gọi theo chức danh: 王经理, 李主任. Với người Việt làm việc tại Trung Quốc, gọi theo chức danh luôn an toàn nhất.
💡 Ghi nhớ vị trí bằng 'bản đồ tinh thần'
Hãy vẽ một bản đồ tinh thần của công ty: tầng 1 lễ tân + nhân sự, tầng 2 bán hàng + tài chính, tầng 3 giám đốc + marketing. Khi nghe "在几楼" (tầng mấy), bạn sẽ phản xạ nhanh hơn. Kèm theo là kỹ thuật ghi nhớ "trái-phải" theo hướng nhìn từ thang máy ra: 左边 trái, 右边 phải.
💡 Mẫu giới thiệu bản thân 30 giây ngày đầu đi làm
Ngày đầu nhận việc, hãy chuẩn bị sẵn câu giới thiệu: 大家好!我是新来的员工,我姓阮,叫阮明,我是销售部的,很高兴认识大家! (Xin chào mọi người! Tôi là nhân viên mới, họ Nguyễn, tên Nguyễn Minh, thuộc bộ phận bán hàng, rất vui được quen mọi người!) — vừa giới thiệu tên vừa giới thiệu phòng ban, tạo ấn tượng chuyên nghiệp.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
A: 经理办公室在哪儿? B: ______。
Câu 2
Chọn câu hỏi đúng cho tình huống.
A: ______? B: 他是销售部的新同事。
Câu 3
Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.
Trong bài học này bạn sẽ thành thạo
- ✓Biết cách hỏi và chỉ vị trí các phòng ban trong công ty
- ✓Giới thiệu được chức vụ và bộ phận làm việc của đồng nghiệp
- ✓Sử dụng thành thạo từ vựng về phương hướng cơ bản (trái, phải, tầng)
- ✓Hỏi và trả lời lịch sự về danh tính và nơi làm việc của người khác
Tóm tắt bài học
Tóm tắt bài “Bản đồ công ty — Phòng ban, chức vụ”: • Biết cách hỏi và chỉ vị trí các phòng ban trong công ty • Giới thiệu được chức vụ và bộ phận làm việc của đồng nghiệp • Sử dụng thành thạo từ vựng về phương hướng cơ bản (trái, phải, tầng) • Hỏi và trả lời lịch sự về danh tính và nơi làm việc của người khác. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.
Câu hỏi thường gặp
BCT là gì?
BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.
Bài học này phù hợp trình độ nào?
Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.
Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?
Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.
Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?
Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.
Tiếp theo nên học
Đang học · Hội thoại· 0%