Đăng nhập
Bài 5BCT(A) - Thương mại

Tiếp khách Trung Quốc đến công ty — Đón tiếp, mời nước

Đón tiếp, giới thiệu văn phòng, mời nước/ngồi

45 phút22 từ6 điểm30 câu
  • Sử dụng các mẫu câu chào mừng khách hàng đến văn phòng
  • Biết cách mời khách ngồi và mời đồ uống (trà, cà phê)
  • Giới thiệu cơ bản về không gian văn phòng và quy mô nhân sự
  • Hỏi và trả lời về số lượng nhân viên, quy mô công ty

Hoan nghênh quý khách

Đón khách ở cửa, khen ngợi văn phòng và mời đồ uống.

Giám đốc

欢迎光临!请进,请进。

Huānyíng guānglín! Qǐng jìn, qǐng jìn.

Hoan nghênh quý khách! Mời vào, mời vào.

Khách hàng

谢谢。你们的办公室真漂亮。

Xièxie. Nǐmen de bàngōngshì zhēn piàoliang.

Cảm ơn. Văn phòng của các bạn đẹp thật đấy.

Giám đốc

请坐。您喝茶还是喝咖啡?

Qǐng zuò. Nín hē chá háishi hē kāfēi?

Mời ngài ngồi. Ngài uống trà hay uống cà phê?

Khách hàng

喝茶吧,谢谢。

Hē chá ba, xièxie.

Uống trà đi, cảm ơn.

Giám đốc

好的,我让人给您倒茶。还想吃点水果吗?

Hǎo de, wǒ ràng rén gěi nín dào chá. Hái xiǎng chī diǎn shuǐguǒ ma?

Được, tôi cho người pha trà cho ngài. Ngài có muốn ăn chút trái cây không?

Khách hàng

好的,谢谢。水果和饮料都来一点吧。

Hǎo de, xièxie. Shuǐguǒ hé yǐnliào dōu lái yìdiǎn ba.

Được, cảm ơn. Trái cây và đồ uống đều lấy một chút.

Giám đốc

没问题。请喝水,这是我们的新矿泉水。

Méi wèntí. Qǐng hē shuǐ, zhè shì wǒmen de xīn kuàngquánshuǐ.

Không vấn đề. Mời ngài uống nước, đây là nước khoáng mới của chúng tôi.

Khách hàng

谢谢。你们的会议室在哪儿?我想参观一下。

Xièxie. Nǐmen de huìyìshì zài nǎr? Wǒ xiǎng cānguān yíxià.

Cảm ơn. Phòng họp của các bạn ở đâu? Tôi muốn tham quan một chút.

Giới thiệu công ty

Giới thiệu qua về không gian làm việc và quy mô nhân sự.

Giám đốc

我来介绍一下,这是我们公司的办公室。

Wǒ lái jièshào yíxià, zhè shì wǒmen gōngsī de bàngōngshì.

Để tôi giới thiệu một chút, đây là văn phòng công ty chúng tôi.

Khách hàng

很大。你们公司有多少员工?

Hěn dà. Nǐmen gōngsī yǒu duōshao yuángōng?

Rất rộng lớn. Công ty các bạn có bao nhiêu nhân viên?

Giám đốc

我们有两百个员工,还不算多,但够了。

Wǒmen yǒu liǎngbǎi ge yuángōng, hái bú suàn duō, dàn gòu le.

Chúng tôi có 200 nhân viên, chưa tính là nhiều nhưng đủ rồi.

Khách hàng

你们的客人多吗?

Nǐmen de kèrén duō ma?

Khách hàng của các bạn có đông không?

Giám đốc

很多,每天都有客人来谈合作。

Hěn duō, měitiān dōu yǒu kèrén lái tán hézuò.

Rất đông, ngày nào cũng có khách đến bàn hợp tác.

Khách hàng

那你们一定很忙吧。

Nà nǐmen yídìng hěn máng ba.

Vậy các bạn chắc rất bận.

Giám đốc

是啊,欢迎您以后经常来!

Shì a, huānyíng nín yǐhòu jīngcháng lái!

Đúng vậy, mời ngài sau này thường xuyên ghé thăm!

Khách hàng

一定会的。你们发展得真好。

Yídìng huì de. Nǐmen fāzhǎn de zhēn hǎo.

Chắc chắn rồi. Các bạn phát triển thật tốt.

Cùng ăn trưa

Sau buổi gặp, giám đốc mời khách ở lại dùng bữa và bàn về kế hoạch hợp tác.

Giám đốc

快到中午了,我们一起吃饭吧。

Kuài dào zhōngwǔ le, wǒmen yìqǐ chīfàn ba.

Sắp đến trưa rồi, chúng ta cùng ăn cơm nhé.

Khách hàng

好的,谢谢您的邀请。

Hǎo de, xièxie nín de yāoqǐng.

Được, cảm ơn lời mời của ngài.

Giám đốc

我带您去一家很好的餐厅,那里的菜真不错。

Wǒ dài nín qù yì jiā hěn hǎo de cāntīng, nàlǐ de cài zhēn búcuò.

Tôi đưa ngài đến một nhà hàng rất tốt, đồ ăn ở đó thật sự không tồi.

Khách hàng

太感谢了!

Tài gǎnxiè le!

Cảm ơn rất nhiều!

Giám đốc

不用客气。您是第一次来,我要好好招待您。

Búyòng kèqi. Nín shì dì yī cì lái, wǒ yào hǎohao zhāodài nín.

Không cần khách sáo. Ngài đến lần đầu, tôi phải tiếp đãi chu đáo.

Khách hàng

您太客气了。我们边吃边谈合作吧。

Nín tài kèqi le. Wǒmen biān chī biān tán hézuò ba.

Ngài khách sáo quá. Chúng ta vừa ăn vừa bàn hợp tác nhé.

Giám đốc

好的,请!

Hǎo de, qǐng!

Được, mời!

Khách hàng

谢谢您的热情接待,我很高兴。

Xièxie nín de rèqíng jiēdài, wǒ hěn gāoxìng.

Cảm ơn sự tiếp đón nồng hậu của ngài, tôi rất vui.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

🎧 Shadowing

Luyện đọc theo từng câu hội thoại.

Thời gian
5 phút
Nội dung
12 câu

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Dictation

Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.

Thời gian
3 phút
Nội dung
2 câu luyện

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

chá

Trà

吃饭chīfàn

Ăn cơm

To, lớn, rộng

dài

Dẫn, mang theo

duō

Nhiều

gòu

Đủ

Uống

jìn

Vào

咖啡kāfēi

Cà phê

客人kèrén

Khách, khách hàng

lái

Đến, tới

漂亮piàoliang

Đẹp, xinh đẹp

shuǐ

Nước

水果shuǐguǒ

Hoa quả, trái cây

饮料yǐnliào

Đồ uống

zhēn

Thật, thật là (nhấn mạnh)

欢迎光临huānyíng guānglín

Hoan nghênh quý khách

bǎi

Trăm

会议室huìyìshì

Phòng họp

员工yuángōng

Nhân viên

参观cānguān

Tham quan

合作hézuò

Hợp tác

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Câu hỏi lựa chọn: 'Hay là'

A + 还是 + B?

Cấu trúc '还是' (háishi) được dùng để tạo câu hỏi lựa chọn, đưa ra hai hoặc nhiều phương án và yêu cầu người nghe chọn một trong số đó. Trong tiếng Việt, chúng ta dịch là 'hay', 'hay là'. Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất trong giao tiếp thương mại khi bạn cần hỏi khách hàng về sở thích, lựa chọn sản phẩm, dịch vụ hoặc thời gian. Vị trí của '还是' luôn nằm giữa hai phương án được đưa ra: Phương án 1 + 还是 + Phương án 2. Cả hai phương án có thể là danh từ (茶/咖啡), động từ (喝茶/喝咖啡), hoặc mệnh đề hoàn chỉnh. Khi trả lời, người nghe sẽ chọn một trong hai phương án, không cần lặp lại toàn bộ câu hỏi. Ví dụ: '您喝茶还是喝咖啡?' (Ngài uống trà hay cà phê?) — câu trả lời có thể chỉ là '喝茶吧' (Uống trà đi). Lưu ý quan trọng: '还是' chỉ dùng trong câu hỏi, không dùng trong câu trần thuật. Trong câu trần thuật mang nghĩa 'hoặc', chúng ta dùng '或者' (huòzhě). Người Việt thường nhầm lẫn giữa hai từ này vì tiếng Việt dùng chung 'hay' cho cả hai trường hợp. Trong môi trường công sở, khi tiếp khách, bạn nên dùng '还是' để thể hiện sự tôn trọng và tạo không khí thân thiện, giúp khách hàng cảm thấy được quan tâm đến nhu cầu cá nhân. Ngoài ra, khi muốn hỏi về thời gian, địa điểm, bạn cũng có thể dùng cấu trúc này: '您今天去还是明天去?' (Hôm nay ngài đi hay mai đi?). Một điểm cần lưu ý nữa là trong văn nói, người Trung Quốc thường lược bỏ phần lặp lại của động từ để câu hỏi ngắn gọn hơn, ví dụ '您喝茶还是咖啡?' vẫn hoàn toàn tự nhiên. Khi trả lời, nếu muốn lịch sự hơn, bạn có thể thêm '吧' (ba) ở cuối câu như '喝茶吧' để thể hiện sự đồng ý một cách nhẹ nhàng, không quá khẳng định. Trong bối cảnh đàm phán, việc sử dụng câu hỏi lựa chọn với '还是' cũng giúp bạn kiểm soát cuộc trò chuyện, định hướng khách hàng vào những lựa chọn mà bạn mong muốn, ví dụ: '您想今天签合同还是明天签?' (Ngài muốn ký hợp đồng hôm nay hay ngày mai?).

您喝茶还是喝咖啡?

Nín hē chá háishi hē kāfēi?

Ngài uống trà hay uống cà phê?

Câu mào đầu khi giới thiệu

我来 (wǒ lái) + 介绍一下 (jièshào yíxià) + [đối tượng]

Cụm từ '我来介绍一下' (wǒ lái jièshào yíxià) là một câu mào đầu rất phổ biến trong giao tiếp thương mại Trung Quốc, được dùng trước khi giới thiệu về một người, một sản phẩm, hoặc một địa điểm. '我来' (wǒ lái) mang nghĩa 'để tôi', thể hiện sự chủ động và lịch sự của người nói. '介绍一下' (jièshào yíxià) có nghĩa là 'giới thiệu một chút' — từ '一下' (yíxià) làm cho hành động trở nên nhẹ nhàng, khiêm tốn, không quá trang trọng. Cấu trúc đầy đủ thường là: 我来介绍一下 + [đối tượng cần giới thiệu]. Ví dụ: '我来介绍一下,这是我们公司的办公室' (Để tôi giới thiệu một chút, đây là văn phòng công ty chúng tôi). Trong môi trường công sở, câu này được dùng khi: giới thiệu đồng nghiệp với khách hàng, giới thiệu sản phẩm mới, giới thiệu cơ cấu công ty, hoặc giới thiệu không gian làm việc. Điểm quan trọng cần lưu ý: sau '我来介绍一下', thường có một khoảng dừng ngắn hoặc dấu phẩy, sau đó mới đến nội dung giới thiệu. Người Việt thường bỏ qua phần '我来' và chỉ nói '介绍一下', điều này làm mất đi sự lịch sự và chủ động. Ngoài ra, khi giới thiệu người, bạn có thể nói: '我来介绍一下,这位是我们的王经理' (Để tôi giới thiệu, đây là giám đốc Vương của chúng tôi). Khi giới thiệu sản phẩm: '我来介绍一下我们的新产品' (Để tôi giới thiệu sản phẩm mới của chúng tôi). Lưu ý rằng trong văn cảnh trang trọng hơn, có thể dùng '请允许我介绍一下' (Xin cho phép tôi giới thiệu), nhưng trong giao tiếp hàng ngày ở công sở, '我来介绍一下' là đủ và tự nhiên nhất. Một biến thể khác cũng rất thông dụng là '我给您介绍一下' (Tôi giới thiệu cho ngài một chút), trong đó '给您' (gěi nín) nhấn mạnh đối tượng được giới thiệu là người nghe, thể hiện sự tôn trọng cao hơn. Khi giới thiệu, bạn nên kết hợp với cử chỉ tay chỉ về phía đối tượng được giới thiệu để tăng tính rõ ràng và chuyên nghiệp. Trong bối cảnh đón tiếp khách hàng, việc sử dụng câu này một cách tự tin sẽ giúp bạn tạo được ấn tượng tốt và thể hiện sự am hiểu văn hóa giao tiếp Trung Quốc.

我来介绍一下,这是我们公司的办公室。

Wǒ lái jièshào yíxià, zhè shì wǒmen gōngsī de bàngōngshì.

Để tôi giới thiệu một chút, đây là văn phòng công ty chúng tôi.

Trạng từ mức độ: 'Thật' + tính từ

真 + 形容词 (thật + tính từ)

Trạng từ '真' (zhēn) được đặt trước tính từ để nhấn mạnh mức độ, mang nghĩa 'thật là', 'thật sự là'. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và trong môi trường thương mại để bày tỏ sự ngạc nhiên, khen ngợi hoặc cảm xúc mạnh. Ví dụ trong bài: '你们的办公室真漂亮' (Văn phòng của các bạn đẹp thật đấy) — người khách bày tỏ sự ngạc nhiên và khen ngợi chân thành. Cấu trúc này khác với '很' (rất) ở chỗ: '很' chỉ mang tính mô tả khách quan, trong khi '真' thể hiện cảm xúc chủ quan, sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh của người nói. Khi dùng '真', người nói thường có cảm xúc mạnh hơn, giọng điệu biểu cảm hơn. Trong môi trường công sở, '真' thường được dùng để khen ngợi đối tác, khách hàng hoặc đồng nghiệp: '您的方案真好!' (Phương án của ngài thật tốt!), '你们的服务真周到' (Dịch vụ của các bạn thật chu đáo). Lưu ý: '真' không dùng trong câu phủ định. Để phủ định, ta dùng '不' + tính từ, ví dụ '不好' (không tốt). Người Việt thường nhầm lẫn giữa '真' và '很' vì cả hai đều có thể dịch là 'rất' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: dùng '真' khi muốn nhấn mạnh cảm xúc, dùng '很' khi chỉ mô tả trạng thái một cách khách quan. Ngoài ra, '真' còn có thể đứng trước động từ để nhấn mạnh: '我真喜欢这个产品' (Tôi thật sự thích sản phẩm này). Trong văn nói, '真' thường được kéo dài giọng để tăng hiệu quả biểu cảm.

你们的办公室真漂亮。

Nǐmen de bàngōngshì zhēn piàoliang.

Văn phòng của các bạn đẹp thật.

Diễn đạt số lượng: 'Có' + số + lượng từ + danh từ

主语 + 有 + 数字 + 量词 + 名词

Cấu trúc '有' (yǒu) + số lượng + danh từ được dùng để diễn đạt sự tồn tại hoặc sở hữu một số lượng cụ thể. Trong bài học, câu '我们有两百个员工' (Chúng tôi có 200 nhân viên) là một ví dụ điển hình. Cấu trúc đầy đủ: Chủ ngữ + 有 + Số + Lượng từ + Danh từ. Lượng từ '个' (ge) là lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người và nhiều vật thể khác. Khi số lượng là 2, chúng ta dùng '两' (liǎng) thay vì '二' (èr) trước lượng từ: '两个员工' (hai nhân viên), '两百' (hai trăm). Đây là điểm ngữ pháp quan trọng mà người Việt thường mắc lỗi vì tiếng Việt không phân biệt hai cách đọc số 2 này. Trong môi trường thương mại, cấu trúc này rất quan trọng để mô tả quy mô công ty, số lượng sản phẩm, số lượng nhân viên, doanh số... Ví dụ: '我们公司有五十个员工' (Công ty chúng tôi có 50 nhân viên), '这个订单有一百个产品' (Đơn hàng này có 100 sản phẩm). Khi muốn hỏi về số lượng, ta dùng từ để hỏi '多少' (duōshao - bao nhiêu): '你们公司有多少员工?' (Công ty các bạn có bao nhiêu nhân viên?). Lưu ý: '多少' có thể đứng trước danh từ có hoặc không có lượng từ. Khi trả lời, nếu số lượng là ước chừng, ta có thể dùng '大概' (đại khái, khoảng): '大概有两百个' (Khoảng 200). Trong giao tiếp công sở, khi trả lời về quy mô công ty, ngoài số lượng nhân viên, người ta còn có thể đề cập đến số năm thành lập, số chi nhánh, số khách hàng... để tạo ấn tượng tốt với đối tác.

我们有两百个员工。

Wǒmen yǒu liǎngbǎi ge yuángōng.

Chúng tôi có 200 nhân viên.

Câu cầu khiến lịch sự: 'Xin mời' + động từ

请 + 动词 (+ 宾语)

Trong tiếng Trung thương mại, '请' (qǐng) là từ vô cùng quan trọng để tạo câu cầu khiến lịch sự, thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe. Cấu trúc cơ bản: 请 + Động từ. Ví dụ trong bài: '请进' (Mời vào), '请坐' (Mời ngồi), '请喝茶' (Mời uống trà). Khi tiếp khách, việc sử dụng '请' là bắt buộc để thể hiện sự hiếu khách và chuyên nghiệp. '请' có thể đứng trước nhiều động từ khác nhau trong môi trường công sở: '请看' (Mời xem), '请听' (Mời nghe), '请说' (Mời nói), '请问' (Xin hỏi), '请稍等' (Xin chờ một chút). Khi muốn mời ai đó làm gì một cách trang trọng hơn, ta có thể dùng '请您' (xin mời ngài) — với '您' là đại từ nhân xưng lịch sự. Ví dụ: '请您喝茶' (Xin mời ngài uống trà), '请您坐这里' (Xin mời ngài ngồi đây). Trong giao tiếp với khách hàng Trung Quốc, việc sử dụng '请' đúng cách sẽ tạo ấn tượng tốt và thể hiện sự chuyên nghiệp. Người Việt thường quên thêm '请' khi nói tiếng Trung vì trong tiếng Việt, câu mời thường không cần từ 'xin mời' trong giao tiếp thân mật. Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh, thiếu '请' sẽ khiến câu nói trở nên thiếu lịch sự, thậm chí thô lỗ. Ngoài ra, '请' còn được dùng trong các câu yêu cầu lịch sự: '请把文件给我' (Xin hãy đưa tài liệu cho tôi), '请填写这个表格' (Xin hãy điền vào biểu mẫu này). Lưu ý: '请' luôn đứng ở đầu câu trước động từ, không bao giờ đứng cuối câu.

请进,请坐。

Qǐng jìn, qǐng zuò.

Mời vào, mời ngồi.

Câu vị ngữ tính từ: Chủ ngữ + rất + tính từ

主语 + 很 + 形容词

Trong tiếng Trung, để mô tả đặc điểm, tính chất của một sự vật, sự việc, chúng ta dùng cấu trúc câu vị ngữ tính từ: Chủ ngữ + 很 + Tính từ. Ví dụ trong bài: '你们的办公室真漂亮' (Văn phòng của các bạn đẹp thật) và '很大' (rất rộng). Điểm đặc biệt của cấu trúc này là tính từ trong tiếng Trung có thể tự làm vị ngữ mà không cần động từ '是' (là). Tuy nhiên, khi tính từ đứng một mình làm vị ngữ (không có trạng từ), câu thường mang nghĩa so sánh hoặc đối lập. Vì vậy, trong câu trần thuật thông thường, chúng ta cần thêm '很' (rất) trước tính từ, dù mức độ 'rất' có thể không thực sự được nhấn mạnh. Ví dụ: '办公室很大' (Văn phòng rộng) — đây là câu mô tả khách quan, không nhất thiết nhấn mạnh mức độ 'rất rộng'. Nếu muốn nhấn mạnh cảm xúc, ta dùng '真' (thật là) như đã học ở điểm ngữ pháp g3. Trong môi trường thương mại, cấu trúc này được dùng rất thường xuyên để mô tả sản phẩm, dịch vụ, quy mô công ty: '我们的产品质量很好' (Chất lượng sản phẩm của chúng tôi rất tốt), '这个方案很方便' (Phương án này rất tiện lợi), '我们的服务很周到' (Dịch vụ của chúng tôi rất chu đáo). Khi muốn phủ định, ta dùng '不' (không) thay cho '很': '办公室不大' (Văn phòng không rộng). Lưu ý: '很' không có dạng so sánh hơn, để so sánh ta dùng cấu trúc riêng với '比' (hơn). Người Việt thường mắc lỗi thêm '是' vào câu vị ngữ tính từ, ví dụ nói '办公室是很漂亮' — điều này không sai hoàn toàn nhưng không tự nhiên. Câu đúng là '办公室很漂亮'. Khi tiếp khách, bạn có thể dùng cấu trúc này để khen ngợi đối tác hoặc giới thiệu về công ty mình một cách tự nhiên và chuyên nghiệp.

办公室很大。

Bàngōngshì hěn dà.

Văn phòng rất rộng.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

💡 Văn hóa mời trà

Khi có khách đến công ty, việc đầu tiên luôn là '请进,请坐' (Mời vào, mời ngồi), sau đó nhất định phải mời nước. Trà (茶) là thức uống phổ biến nhất và thể hiện sự tôn trọng, mến khách trong văn hóa doanh nghiệp Trung Quốc.

💡 Thứ tự tiếp đón khách hàng Trung Quốc

Khi tiếp khách Trung Quốc đến công ty, quy trình chuẩn thường là: (1) Đón ở cửa với câu '欢迎光临' (Hoan nghênh quý khách), (2) Mời vào '请进', (3) Mời ngồi '请坐', (4) Mời nước uống — thường hỏi trà hay cà phê, (5) Giới thiệu về công ty. Việc mời nước là bắt buộc và phải được thực hiện trước khi bắt đầu công việc. Trà (茶) là lựa chọn an toàn nhất và thể hiện sự tôn trọng. Khi rót trà, nên rót khoảng 7-8 phần ly, không rót đầy vì theo quan niệm Trung Quốc, rót đầy nghĩa là 'đuổi khách'.

💡 Phân biệt 二 (èr) và 两 (liǎng)

Cả '二' (èr) và '两' (liǎng) đều có nghĩa là 'hai' trong tiếng Việt, nhưng cách dùng khác nhau. '两' được dùng trước lượng từ: 两个人 (hai người), 两百 (hai trăm), 两个员工 (hai nhân viên). '二' được dùng trong số đếm, số thứ tự: 十二 (mười hai), 第二 (thứ hai), 二月 (tháng hai). Trong môi trường công sở, khi nói về số lượng nhân viên, sản phẩm, bạn phải dùng '两' trước lượng từ '个'. Sai lầm phổ biến của người Việt là dùng '二' thay cho '两' trong các trường hợp này.

💡 Cách dùng 请 trong giao tiếp công sở

Trong môi trường công sở Trung Quốc, '请' (qǐng) là từ không thể thiếu khi đưa ra lời mời hoặc yêu cầu. Khi tiếp khách, hãy luôn bắt đầu bằng '请进' (mời vào), '请坐' (mời ngồi), '请喝茶' (mời uống trà). Việc sử dụng '请' đúng cách thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp. Nếu quên '请', câu nói sẽ trở nên thiếu lịch sự, thậm chí thô lỗ trong mắt đối tác Trung Quốc. Hãy tập thói quen thêm '请' vào trước mọi động từ khi giao tiếp với khách hàng.

💡 Mẹo thi BCT(A): Nhận diện câu hỏi lựa chọn

Trong bài thi BCT(A), câu hỏi lựa chọn với '还是' (háishi) xuất hiện rất thường xuyên. Khi nghe hoặc đọc câu hỏi có '还是', bạn cần xác định rõ hai phương án được đưa ra và lắng nghe câu trả lời để biết người nói chọn phương án nào. Lưu ý: '还是' chỉ dùng trong câu hỏi, không dùng trong câu trần thuật. Trong phần nghe, hãy chú ý đến ngữ điệu — câu hỏi với '还是' thường có ngữ điệu lên ở cuối câu. Khi làm bài tập điền từ, nếu thấy câu có hai phương án và cần từ nối, hãy chọn '还是' thay vì '或者' (hoặc - dùng trong câu trần thuật).

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Câu 1

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

您喝茶______喝咖啡?

Câu 2

Chọn câu phản hồi đúng nhất khi khách bước vào cửa.

经理应该说什么?

Câu 3

Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.

Trong bài học này bạn sẽ thành thạo

  • Sử dụng các mẫu câu chào mừng khách hàng đến văn phòng
  • Biết cách mời khách ngồi và mời đồ uống (trà, cà phê)
  • Giới thiệu cơ bản về không gian văn phòng và quy mô nhân sự
  • Hỏi và trả lời về số lượng nhân viên, quy mô công ty

Tóm tắt bài học

Tóm tắt bài “Tiếp khách Trung Quốc đến công ty — Đón tiếp, mời nước”: • Sử dụng các mẫu câu chào mừng khách hàng đến văn phòng • Biết cách mời khách ngồi và mời đồ uống (trà, cà phê) • Giới thiệu cơ bản về không gian văn phòng và quy mô nhân sự • Hỏi và trả lời về số lượng nhân viên, quy mô công ty. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.

Câu hỏi thường gặp

BCT là gì?

BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.

Bài học này phù hợp trình độ nào?

Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.

Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?

Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.

Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?

Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.

Đang học · Hội thoại· 0%