Câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
这个产品的______错了,我想要红色的。
Bài tập
Phàn nàn lịch sự, đề nghị đổi trả, giải quyết tranh chấp nhỏ
Câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
这个产品的______错了,我想要红色的。
Câu 2
Chọn câu trả lời chuyên nghiệp nhất khi bị khách phàn nàn.
客人:这件衣服坏了!
Câu 3
Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.
Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 4
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng ngữ pháp.
Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…
Câu 5
Dịch câu sau sang tiếng Trung.
Chúng tôi có thể trả hàng không?
Câu 6
Kiểm tra cách phàn nàn lịch sự.
Khi khách phàn nàn, bạn nên trả lời: 十分抱歉,我们马上处理。
Câu 7
Kiểm tra từ vựng đổi trả.
退 (tuì) nghĩa là 'đổi mới'.
Câu 8
Chọn câu trả lời khi khách muốn trả hàng.
客人:我想退货。 Bạn: ______。
Câu 9
Kiểm tra từ vựng phàn nàn.
颜色 (yánsè) nghĩa là gì?
Câu 10
Sắp xếp các từ thành câu xin lỗi chuyên nghiệp.
Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…
Câu 11
Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.
Khách hàng phàn nàn về điều gì?
Câu 12
Nghe đoạn hội thoại và chọn câu trả lời của nhân viên.
Nhân viên đề nghị phương án gì?
Câu 13
Nghe và xác định thông tin đúng hay sai.
Nhân viên hứa gửi hàng mới vào ngày mai.
Câu 14
Nghe và chọn màu sắc khách hàng muốn đổi.
Khách hàng muốn đổi sang màu gì?
Câu 15
Đọc câu và xác định đúng/sai.
Khi khách hàng phàn nàn, nhân viên nên nói: 这不是我们的错。
Câu 16
Đọc câu và xác định đúng/sai.
换货 (huàn huò) nghĩa là trả lại hàng và lấy tiền.
Câu 17
Đọc câu và xác định đúng/sai.
Câu '我们马上处理' thể hiện sự chuyên nghiệp khi xử lý sự cố.
Câu 18
Đọc câu và xác định đúng/sai.
Trong câu chữ 把, động từ có thể đứng trơ một mình không cần bổ ngữ.
Câu 19
Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.
Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 20
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Đọc: 客人收到货物后发现颜色错了。他要红色的,但是收到的是蓝色的。销售说十分抱歉,这是我们的错。客人问可以退货吗?销售说可以退,也可以换新的。客人决定换红色的。销售说明天送去。 Khách hàng nhận được hàng màu gì?
Câu 21
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Đọc: 客人收到货物后发现颜色错了。他要红色的,但是收到的是蓝色的。销售说十分抱歉,这是我们的错。客人问可以退货吗?销售说可以退,也可以换新的。客人决定换红色的。销售说明天送去。 Khách hàng quyết định xử lý như thế nào?
Câu 22
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Đọc: 客人收到货物后发现颜色错了。他要红色的,但是收到的是蓝色的。销售说十分抱歉,这是我们的错。客人问可以退货吗?销售说可以退,也可以换新的。客人决定换红色的。销售说明天送去。 Nhân viên hứa giao hàng mới khi nào?
Câu 23
Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc 把.
Câu nào đúng ngữ pháp?
Câu 24
Chọn câu trả lời phù hợp khi khách muốn đổi hàng.
客人:我想换一个新的。 Bạn: ______。
Câu 25
Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.
Khách hàng yêu cầu điều gì?
Câu 26
Nghe và xác định thông tin đúng hay sai.
Nhân viên của khách hàng thích mặc quần áo màu sáng.
Câu 27
Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.
Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 28
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Đọc: 客人收到货物后发现颜色错了。他要红色的,但是收到的是蓝色的。销售说十分抱歉,这是我们的错。客人问可以退货吗?销售说可以退,也可以换新的。客人决定换红色的。销售说明天送去。 Ai là người chịu trách nhiệm về lỗi này?
Câu 29
Đọc câu và xác định đúng/sai.
Trong câu '明天给您送去', '给' đứng sau động từ '送'.
Câu 30
Chọn câu sử dụng đúng bổ ngữ kết quả '错'.
Câu nào đúng ngữ pháp?