只要……,便……(văn viết)
Cấu trúc '只要……,便……' là một dạng liên từ điều kiện mang tính văn viết trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, chính luận, hoặc văn chương cổ điển. Khác với '只要……,就……' thông dụng trong khẩu ngữ, '便' mang sắc thái cổ điển, trang trọng và nhấn mạnh tính tất yếu của kết quả khi điều kiện được thỏa mãn. Cấu trúc này thường dùng để diễn đạt các mối quan hệ nhân quả logic chặt chẽ, các định luật khoa học, hoặc các nguyên tắc xã hội.
句型公式与句式
Cấu trúc cơ bản, mỗi mệnh đề có chủ ngữ riêng. Dùng khi chủ ngữ khác nhau hoặc muốn nhấn mạnh chủ thể.
Cấu trúc rút gọn khi hai mệnh đề có chủ ngữ chung, thường là chủ ngữ ẩn hoặc đã được đề cập trước đó.
Khi chủ ngữ giống nhau, có thể lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề kết quả để tránh lặp.
Điều kiện có thể là một danh ngữ (ví dụ: '只要有一线希望') hoặc một mệnh đề danh từ hóa.
语法详解与用法分析
Chức năng cú pháp
Ràng buộc ngữ nghĩa
Sắc thái và đăng ký ngôn ngữ
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
典型实用例句
只要政府出台相应的激励政策,企业便会在研发领域投入更多资金。
[Zhǐyào zhèngfǔ chūtái xiāngyìng de jīlì zhèngcè, qǐyè biàn huì zài yánfā lǐngyù tóurù gèng duō zījīn.]
Chỉ cần chính phủ ban hành các chính sách khuyến khích tương ứng, các doanh nghiệp sẽ đầu tư nhiều vốn hơn vào lĩnh vực nghiên cứu và phát triển.
只要坚持可持续发展理念,人类便能在经济增长与环境保护之间找到平衡。
[Zhǐyào jiānchí kě chíxù fāzhǎn lǐniàn, rénlèi biàn néng zài jīngjì zēngzhǎng yǔ huánjìng bǎohù zhī jiān zhǎodào pínghéng.]
Chỉ cần kiên trì với quan niệm phát triển bền vững, con người sẽ tìm được sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.
只要掌握正确的学习方法,学生便能在短时间内显著提高成绩。
[Zhǐyào zhǎngwò zhèngquè de xuéxí fāngfǎ, xuéshēng biàn néng zài duǎn shíjiān nèi xiǎnzhù tígāo chéngjì.]
Chỉ cần nắm vững phương pháp học tập đúng đắn, học sinh có thể cải thiện đáng kể kết quả trong thời gian ngắn.
只要社会各阶层共同努力,贫富差距便有望逐步缩小。
[Zhǐyào shèhuì gè jiēcéng gòngtóng nǔlì, pínfù chājù biàn yǒuwàng zhúbù suōxiǎo.]
Chỉ cần các tầng lớp xã hội cùng nỗ lực, khoảng cách giàu nghèo sẽ có hy vọng dần thu hẹp.
只要国家主权受到侵犯,政府便有权采取一切必要措施进行自卫。
[Zhǐyào guójiā zhǔquán shòudào qīnfàn, zhèngfǔ biàn yǒu quán cǎiqǔ yīqiè bìyào cuòshī jìnxíng zìwèi.]
Chỉ cần chủ quyền quốc gia bị xâm phạm, chính phủ có quyền thực hiện mọi biện pháp cần thiết để tự vệ.
只要实验数据准确无误,研究结论便具有高度的可信度。
[Zhǐyào shíyàn shùjù zhǔnquè wú wù, yánjiū jiélùn biàn jùyǒu gāodù de kěxìndù.]
Chỉ cần dữ liệu thí nghiệm chính xác không sai sót, kết luận nghiên cứu sẽ có độ tin cậy cao.
只要投资者保持理性,市场便不会出现过度波动。
[Zhǐyào tóuzīzhě bǎochí lǐxìng, shìchǎng biàn bù huì chūxiàn guòdù bōdòng.]
Chỉ cần nhà đầu tư giữ được sự lý trí, thị trường sẽ không xuất hiện biến động quá mức.
只要双方本着平等互利的原则进行谈判,分歧便不难化解。
[Zhǐyào shuāngfāng běnzhe píngděng hùlì de yuánzé jìnxíng tánpàn, fēnqí biàn bù nán huàjiě.]
Chỉ cần hai bên tiến hành đàm phán trên nguyên tắc bình đẳng cùng có lợi, bất đồng sẽ không khó giải quyết.
只要制度设计合理,腐败现象便能在一定程度上得到遏制。
[Zhǐyào zhìdù shèjì hélǐ, fǔbài xiànxiàng biàn néng zài yīdìng chéngdù shàng dédào èzhì.]
Chỉ cần thiết kế chế độ hợp lý, hiện tượng tham nhũng có thể bị kiềm chế ở một mức độ nhất định.
只要文化传承不断,民族精神便得以延续。
[Zhǐyào wénhuà chuánchéng bù duàn, mínzú jīngshén biàn déyǐ yánxù.]
Chỉ cần sự kế thừa văn hóa không bị gián đoạn, tinh thần dân tộc sẽ được tiếp nối.
巩固练习
19 道练习题
只要____,便能取得突破性进展。
Chọn câu đúng với cấu trúc '只要……,便……' (văn viết):
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh với cấu trúc '只要……,便……': 只要 / 持之以恒 / 钻研 / 学术 / 便 / 能 / 取得 / 成果
Tìm lỗi sai trong câu: '只要政府出台相关政策,便能有效遏制通货膨胀的蔓延。'
Dịch sang tiếng Trung (văn viết): 'Chỉ cần chúng ta kiên trì cải cách, thì có thể thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.'
只要____,便能____。
Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc '只要……,便……' trong văn viết học thuật:
只要持之以恒地钻研,____能突破学术瓶颈。
下列句子中,哪一句使用了正确的“只要……便……”结构?
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh với cấu trúc '只要……便……': 只要 / 深入 / 研究 / 便 / 能 / 揭示 / 本质 / 现象 / 的
Tìm lỗi sai trong câu sau: 只要政府出台相关政策,便能够有效缓解社会矛盾。
Dịch câu sau sang tiếng Trung, sử dụng cấu trúc '只要……便……': Chỉ cần kiên trì theo đuổi lý tưởng, thì sẽ vượt qua mọi khó khăn.
只要学术界达成共识,____能推动该领域的发展。
Chọn câu đúng nhất về ngữ pháp và phong cách:
只要政府加大对新能源技术的研发投入,便________实现能源结构的根本性转型。
下列句子中,哪一句使用了“只要……便……”结构且表达正确?
请将下列词语重新排列成通顺的句子:只要 / 便 / 市场 / 企业 / 敏锐 / 洞察 / 需求 / 能够 / 抓住 / 机遇
请找出下列句子中的错误:只要学术界能够摒弃门户之见,便促进跨学科研究的繁荣发展。
将以下句子翻译成中文:As long as the government implements stringent environmental regulations, the pollution levels will be significantly reduced. (要求使用“只要……便……”结构,并体现书面语风格)
同级别相关语法点
假若/假使 đặt giả thiết; 幸亏/幸好 nhìn lại yếu tố may mắn đã ngăn hậu quả trong 不然/否则; 纵然/纵使 chấp nhận cả giả thiết bất lợi nhưng khẳng định kết quả vẫn không đổi.
无论……与否 bao quát cả trường hợp có và không; 凡……者 khoanh toàn bộ người/sự việc thỏa điều kiện, 均(可) áp dụng kết luận chung với văn phong quy định.
Cấu trúc '凡是……,都……' là một khuôn mẫu ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt tính phổ quát: tất cả mọi đối tượng hoặc trường hợp thuộc phạm vi được xác định bởi '凡是' đều có chung một đặc điểm hoặc hành động được nêu ở vế sau với '都'. Ở cấp độ HSK 7-8-9, cấu trúc này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, học thuật, văn bản chính luận, và văn học cổ điển, mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ, toàn diện, và thường được dùng để đưa ra nhận định mang tính quy luật, nguyên tắc, hoặc kết luận tổng quát. Khác với '所有……都……', '凡是' nhấn mạnh tính bao quát và thường đi kèm với các danh từ trừu tượng hoặc phạm trù rộng, tạo hiệu ứng tu từ trang trọng.
因……故…… là cặp nguyên nhân–kết quả cô đọng, trang trọng; 以至(于) dẫn kết quả hoặc mức độ phát triển đến một điểm, thường là hệ quả ngoài mong muốn nhưng cũng có thể trung tính.
Cấu trúc '非……不可' là một dạng câu phức đa tầng mang tính khẳng định tuyệt đối, thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc văn học. Nó biểu thị một hành động, trạng thái hoặc sự việc nhất định phải xảy ra, không có ngoại lệ, nhấn mạnh tính tất yếu hoặc bắt buộc. Trong ngữ cảnh phức tạp, cấu trúc này có thể kết hợp với các thành phần phụ như trạng ngữ, bổ ngữ, hoặc mệnh đề phụ để tạo thành tầng lớp ý nghĩa sâu sắc.
Ba mẫu đều thừa nhận một mặt rồi đưa mặt hạn chế hoặc kết quả trái dự đoán. X倒是X了 lặp X để công nhận có điều kiện; 别看 yêu cầu đừng dựa bề ngoài; 虽说 là dạng khẩu ngữ của 虽然.