凡是……,都……
Cấu trúc '凡是……,都……' là một khuôn mẫu ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt tính phổ quát: tất cả mọi đối tượng hoặc trường hợp thuộc phạm vi được xác định bởi '凡是' đều có chung một đặc điểm hoặc hành động được nêu ở vế sau với '都'. Ở cấp độ HSK 7-8-9, cấu trúc này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, học thuật, văn bản chính luận, và văn học cổ điển, mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ, toàn diện, và thường được dùng để đưa ra nhận định mang tính quy luật, nguyên tắc, hoặc kết luận tổng quát. Khác với '所有……都……', '凡是' nhấn mạnh tính bao quát và thường đi kèm với các danh từ trừu tượng hoặc phạm trù rộng, tạo hiệu ứng tu từ trang trọng.
句型公式与句式
Cấu trúc cơ bản nhất, dùng để khẳng định rằng tất cả các đối tượng trong phạm vi đều có đặc điểm hoặc hành động được nêu. Ví dụ: 凡是公民都享有选举权。 (Mọi công dân đều có quyền bầu cử.)
Khi '凡是' đi kèm một mệnh đề (thường là điều kiện hoặc thời gian), cấu trúc này nhấn mạnh rằng bất kỳ khi nào hoặc bất kỳ ai thỏa mãn điều kiện đó thì đều có kết quả tương ứng. Ví dụ: 凡是遇到困难,他都挺身而出。 (Hễ gặp khó khăn, anh ấy đều xông lên.)
Dạng phủ định, nhấn mạnh không một đối tượng nào trong phạm vi thực hiện hành động hoặc có thuộc tính. Ví dụ: 凡是违反规定的人都不予录用。 (Tất cả những người vi phạm quy định đều không được tuyển dụng.)
Dùng với động từ '是' để định nghĩa hoặc phân loại. Ví dụ: 凡是哺乳动物都是恒温动物。 (Tất cả động vật có vú đều là động vật hằng nhiệt.)
Nhấn mạnh sự sở hữu hoặc tồn tại phổ quát. Ví dụ: 凡是成功的企业都有独特的企业文化。 (Mọi doanh nghiệp thành công đều có văn hóa doanh nghiệp độc đáo.)
语法详解与用法分析
Chức năng cú pháp và ngữ nghĩa
Hạn chế ngữ nghĩa
Sắc thái và đăng ký ngôn ngữ
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
典型实用例句
凡是具有中华人民共和国国籍的人,都是中华人民共和国公民,都依法享有选举权和被选举权。
[Fánshì jùyǒu zhōnghuá rénmín gònghéguó guójí de rén, dōu shì zhōnghuá rénmín gònghéguó gōngmín, dōu yīfǎ xiǎngyǒu xuǎnjǔ quán hé bèi xuǎnjǔ quán.]
Tất cả những người có quốc tịch Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa đều là công dân nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, đều được hưởng quyền bầu cử và quyền ứng cử theo pháp luật.
凡是违反学术道德规范的行为,一经查实,都将受到严肃处理,并记入科研诚信档案。
[Fánshì wéifǎn xuéshù dàodé guīfàn de xíngwéi, yījīng cháshí, dōu jiāng shòudào yánsù chǔlǐ, bìng jìrù kēyán chéngxìn dàng'àn.]
Mọi hành vi vi phạm quy tắc đạo đức học thuật, một khi được xác minh, đều sẽ bị xử lý nghiêm khắc và được ghi vào hồ sơ tín nhiệm nghiên cứu khoa học.
凡是经历过经济危机洗礼的企业,都更加注重风险管理和现金流储备。
[Fánshì jīnglì guò jīngjì wēijī xǐlǐ de qǐyè, dōu gèngjiā zhùzhòng fēngxiǎn guǎnlǐ hé xiànjīnliú chǔbèi.]
Tất cả các doanh nghiệp từng trải qua cuộc khủng hoảng kinh tế đều chú trọng hơn đến quản lý rủi ro và dự trữ dòng tiền.
凡是经典文学作品,都经得起时间的考验,具有永恒的艺术价值。
[Fánshì jīngdiǎn wénxué zuòpǐn, dōu jīngdeqǐ shíjiān de kǎoyàn, jùyǒu yǒnghéng de yìshù jiàzhí.]
Mọi tác phẩm văn học kinh điển đều chịu được thử thách của thời gian, có giá trị nghệ thuật vĩnh cửu.
凡是涉及国家安全的重大决策,都必须经过严格的法定程序,并报请全国人民代表大会常务委员会审议。
[Fánshì shèjí guójiā ānquán de zhòngdà juécè, dōu bìxū jīngguò yángé de fǎdìng chéngxù, bìng bàoqǐng quánguó rénmín dàibiǎo dàhuì chángwù wěiyuánhuì shěnyì.]
Mọi quyết định quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia đều phải trải qua các thủ tục pháp lý nghiêm ngặt và trình lên Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc xem xét.
凡是具有创新能力的科研团队,都善于打破常规思维,勇于探索未知领域。
[Fánshì jùyǒu chuàngxīn nénglì de kēyán tuánduì, dōu shànyú dǎpò chángguī sīwéi, yǒngyú tànsuǒ wèizhī lǐngyù.]
Mọi đội ngũ nghiên cứu có năng lực đổi mới đều giỏi phá vỡ tư duy thông thường, dũng cảm khám phá các lĩnh vực chưa biết.
凡是历史上曾经辉煌一时的文明,都不可避免地经历了兴衰更替的周期。
[Fánshì lìshǐ shàng céngjīng huīhuáng yīshí de wénmíng, dōu bùkě bìmiǎn de jīnglì le xīngshuāi gēngtì de zhōuqī.]
Mọi nền văn minh từng rực rỡ một thời trong lịch sử đều không thể tránh khỏi trải qua chu kỳ hưng thịnh và suy tàn.
凡是符合国家产业政策导向的项目,都可以享受税收优惠和融资便利。
[Fánshì fúhé guójiā chǎnyè zhèngcè dǎoxiàng de xiàngmù, dōu kěyǐ xiǎngshòu shuìshōu yōuhuì hé róngzī biànlì.]
Mọi dự án phù hợp với định hướng chính sách công nghiệp quốc gia đều được hưởng ưu đãi thuế và thuận lợi về tài chính.
凡是接受过高等教育的人,都应当具备批判性思维和终身学习的能力。
[Fánshì jiēshòu guò gāoděng jiàoyù de rén, dōu yīngdāng jùbèi pīpàn xìng sīwéi hé zhōngshēn xuéxí de nénglì.]
Tất cả những người đã được giáo dục đại học đều cần có tư duy phản biện và năng lực học tập suốt đời.
凡是涉及公共利益的重大事项,都必须向社会公开征求意见,确保决策的科学化、民主化。
[Fánshì shèjí gōnggòng lìyì de zhòngdà shìxiàng, dōu bìxū xiàng shèhuì gōngkāi zhēngqiú yìjiàn, quèbǎo juécè de kēxuéhuà, mínzhǔhuà.]
Mọi vấn đề quan trọng liên quan đến lợi ích công cộng đều phải công khai lấy ý kiến xã hội, đảm bảo việc ra quyết định được khoa học và dân chủ.
巩固练习
19 道练习题
凡是_____的提案,都必须在全体会议上进行表决。
下列句子中,哪一句使用了正确的“凡是……都……”结构?
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh với cấu trúc “凡是……都……”: 凡是 / 不 / 符合 / 标准 / 的 / 产品 / 一律 / 退回
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: 凡是具有博士学位的人,都才有资格申请这个项目。
Dịch câu sau sang tiếng Trung, sử dụng cấu trúc “凡是……都……”: Tất cả những ai không tuân thủ quy định đều sẽ bị xử lý kỷ luật.
凡是_____的文献,都必须经过专家鉴定才能收录。
Chọn câu đúng nhất sử dụng cấu trúc “凡是……都……”:
凡是参与____的学者,都必须在提交论文前签署保密协议。
下列句子中,哪一句的“凡是……都……”使用正确?
请将下列词语排列成正确的句子:凡是 / 具有 / 都 / 必须 / 资质 / 的 / 机构 / 参加 / 投标 / 可以
找出句子中的错误:凡是从事科研工作的人员,都必须遵守学术道德规范,否则都会受到严厉惩罚。
将下列句子翻译成中文:All applicants who fail to submit the required documents by the deadline will be disqualified.
凡是____,都必须通过国家统一考试。
以下哪句的“凡是……都……”使用不当?
凡是参与此次国际学术研讨会的学者,____ 必须提交一篇未公开发表的原创论文。
下列句子中,哪一句的“凡是……都……”使用正确?
请将下列词语排列成正确的句子: 凡是 / 都 / 具有 / 的 / 古典文献 / 研究价值 / 极高 / 这些 / 古籍
找出下列句子中的错误并改正: 凡是具备高级职称的教师,都可以申请这个科研项目,但必须通过评审。
将以下句子翻译成中文: All participants who have submitted their abstracts will receive a confirmation email within two weeks.
同级别相关语法点
无论……与否 bao quát cả trường hợp có và không; 凡……者 khoanh toàn bộ người/sự việc thỏa điều kiện, 均(可) áp dụng kết luận chung với văn phong quy định.
Cấu trúc nhân quả phức tạp trong tiếng Trung học thuật thường sử dụng các liên từ và cụm từ mang tính trang trọng, văn viết như '由于', '鉴于', '之所以...是因为', '归因于', '源于', '根源于', '导源于', '起因于', '其因在于', '究其原因在于', '盖因', '缘于' để diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân - kết quả một cách chính xác, khách quan và có tính lý luận cao. Các cấu trúc này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu, bài luận, diễn văn chính trị, hoặc các tác phẩm văn học cổ điển, đòi hỏi người học phải nắm vững sắc thái ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng phù hợp.
Ba mẫu đều thừa nhận một mặt rồi đưa mặt hạn chế hoặc kết quả trái dự đoán. X倒是X了 lặp X để công nhận có điều kiện; 别看 yêu cầu đừng dựa bề ngoài; 虽说 là dạng khẩu ngữ của 虽然.
Cấu trúc '只要……,便……' là một dạng liên từ điều kiện mang tính văn viết trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, chính luận, hoặc văn chương cổ điển. Khác với '只要……,就……' thông dụng trong khẩu ngữ, '便' mang sắc thái cổ điển, trang trọng và nhấn mạnh tính tất yếu của kết quả khi điều kiện được thỏa mãn. Cấu trúc này thường dùng để diễn đạt các mối quan hệ nhân quả logic chặt chẽ, các định luật khoa học, hoặc các nguyên tắc xã hội.
假若/假使 đặt giả thiết; 幸亏/幸好 nhìn lại yếu tố may mắn đã ngăn hậu quả trong 不然/否则; 纵然/纵使 chấp nhận cả giả thiết bất lợi nhưng khẳng định kết quả vẫn không đổi.
Cấu trúc '一旦……,就/便……' biểu thị mối quan hệ điều kiện - kết quả mang tính tất yếu hoặc suy luận logic, thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật, chính luận. '一旦' (nhất đán) có nghĩa 'một khi', nhấn mạnh thời điểm xảy ra điều kiện, và kết quả xảy ra ngay sau đó. '就' (tựu) và '便' (tiện) đều chỉ kết quả tức thời, nhưng '便' mang sắc thái cổ điển, trang trọng hơn. Cấu trúc này thường được dùng để diễn tả các tình huống giả định, cảnh báo, hoặc quy luật tất yếu trong khoa học, kinh tế, chính trị.