语法专题
中文语法
HSK 7 8 9
HSK 7 8 9

Câu phức chuyển chiết: X(倒)是X(了),……;别看……,……;虽说……,但/可……

核心释义与用法

Ba mẫu đều thừa nhận một mặt rồi đưa mặt hạn chế hoặc kết quả trái dự đoán. X倒是X了 lặp X để công nhận có điều kiện; 别看 yêu cầu đừng dựa bề ngoài; 虽说 là dạng khẩu ngữ của 虽然.

句型公式与句式

3 个句型
#01
X(倒)是X(了),……

Cấu trúc lặp lại động từ hoặc tính từ X để thừa nhận một sự thật hoặc điều kiện nào đó, sau đó dùng 可/但/就是/不过 để chuyển ý, nêu ra mặt hạn chế hoặc kết quả trái ngược. Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ trang trọng, thể hiện sự nhượng bộ có điều kiện.

应用例句

这个方案倒是可行了,可实施起来成本太高。

[Zhège fāng'àn dàoshì kěxíng le, kě shíshī qǐlái chéngběn tài gāo.]

Phương án này thì đúng là khả thi, nhưng khi thực hiện thì chi phí quá cao.

#02
别看……,……

Cấu trúc dùng để yêu cầu người nghe đừng đánh giá sự việc chỉ dựa vào bề ngoài, vế sau thường diễn tả kết quả hoặc tính chất trái ngược với vẻ ngoài đó. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết sinh động.

应用例句

别看这家公司规模不大,研发能力却不容小觑。

[Biékàn zhè jiā gōngsī guīmó bù dà, yánfā nénglì què bù róng xiǎoqù.]

Đừng thấy công ty này quy mô nhỏ mà coi thường, năng lực nghiên cứu phát triển lại không thể xem nhẹ.

#03
虽说……,但/可……

虽说 là dạng khẩu ngữ của 虽然, dùng để thừa nhận một sự thật, sau đó dùng 但/可/可是 để chuyển ý, nêu ra kết quả hoặc tình huống trái ngược. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết không quá trang trọng.

应用例句

虽说他经验丰富,但面对新技术也得从头学起。

[Suīshuō tā jīngyàn fēngfù, dàn miànduì xīn jìshù yě děi cóngtóu xué qǐ.]

Tuy anh ấy giàu kinh nghiệm, nhưng trước công nghệ mới cũng phải học lại từ đầu.

语法详解与用法分析

Phân tích mẫu câu

X(倒)是X(了),可是/不过 Y
别看 A,B
虽说 A,但/可 B

Lưu ý quan trọng

  • X倒是X thường lặp danh từ/tính từ cốt lõi, sau đó phải có chuyển ý.
  • 别看 không phải mệnh lệnh cấm nhìn theo nghĩa đen.
  • 虽说 khẩu ngữ hơn 虽然; vế sau dùng 但、可、却.

Lỗi thường gặp

✕错误

别看他很努力,所以没成功。

✓正确

别看他很努力,方法却不一定对。

原因: 别看 cần vế sau trái với suy đoán từ vế trước, không nối kết quả thuận bằng 所以.

典型实用例句

3 个例句
1

这个办法倒是简单了,可效果未必理想。

Cách này thì đúng là đơn giản hơn, nhưng hiệu quả chưa chắc lý tưởng.

倒是 công nhận ưu điểm; 可 dẫn hạn chế.

2

别看店面不大,生意却好得很。

Đừng thấy cửa hàng nhỏ mà coi thường, việc kinh doanh lại rất tốt.

Vế sau trái suy đoán từ bề ngoài.

3

虽说他经验丰富,但面对新问题也得重新学习。

Tuy anh ấy giàu kinh nghiệm, nhưng trước vấn đề mới vẫn phải học lại.

虽说……但…… tạo nhượng bộ khẩu ngữ.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01单项选择

这个办法倒是简单了,____ 效果未必理想。

#02单项选择

____ 店面不大,生意却好得很。

#03单项选择

虽说他经验丰富,____ 面对新问题也得重新学习。

#04单项选择

下列句子中,哪一句使用“倒是”表示让步最恰当?

#05单项选择

别看这道题看起来简单,____ 需要综合运用多个知识点。

#06单项选择

虽说这家餐厅价格不菲,____ 顾客依然络绎不绝。

#07单项选择

下列句子中,哪一句没有语法错误?

#08单项选择

别看小明年纪小,____ 懂得不少道理。

#09单项选择

虽说他答应了帮忙,____ 最后并没有出现。

#10单项选择

下列句子中,哪一句使用“倒是”表示让步最恰当?

同级别相关语法点

2 个语法点
HSK6
Câu phức chuyển chiết: 虽……,但/可/却/也……

虽 là dạng cô đọng, văn viết của 虽然, nêu sự thật nhượng bộ; vế sau dùng 但、可、却 hoặc 也 để đưa ra kết quả trái kỳ vọng. 但 trung tính trang trọng, 可 gần khẩu ngữ hơn, 却 nhấn nghịch chiều, 也 thường mang ý ‘dù vậy vẫn’.

HSK2
Câu phức chuyển chiết: 虽然……,但是……

虽然 dẫn sự thật được thừa nhận; 但是 dẫn kết quả hoặc nhận xét trái với điều thường được dự đoán từ sự thật ấy. Có thể lược một thành phần trong khẩu ngữ khi quan hệ rõ, nhưng dùng đủ cặp giúp người học nhận diện cấu trúc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)