Ngữ pháp
中文语法
HSK 7 8 9
HSK 7 8 9

Phó từ phạm vi: 大体、概、皆、尽、均、通通、统统、唯、唯独、唯有、无非、一概

核心释义与用法

Nhóm này khái quát gần đúng, bao quát toàn bộ hoặc giới hạn duy nhất. 大体、概 nêu ước lượng/tổng thể; 皆、尽、均、通通、统统、一概 bao quát; 唯、唯独、唯有 loại trừ mọi phương án khác; 无非 thu hẹp bản chất vào một vài khả năng.

句型公式与句式

4 个句型
#01
大体+动词/形容词+(了)

大体 là phó từ phạm vi, biểu thị sự khái quát gần đúng, phần lớn hoặc về cơ bản. Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính, báo cáo, để diễn tả tình hình chung đã rõ hoặc đã giải quyết nhưng có thể còn chi tiết chưa hoàn tất. Nó nhấn mạnh tính tổng thể, không đi sâu vào từng phần.

应用例句

经过讨论,方案大体确定了,但细节还需进一步推敲。

[Jīngguò tǎolùn, fāng'àn dàtǐ quèdìng le, dàn xìjié hái xū jìnyībù tuīqiāo.]

Sau khi thảo luận, phương án về cơ bản đã được xác định, nhưng chi tiết vẫn cần cân nhắc thêm.

#02
皆/均/一概+动词短语

皆, 均, 一概 đều là phó từ phạm vi bao quát, nghĩa là 'đều, tất cả'. 皆 mang tính văn viết cổ điển, thường dùng trong thành ngữ hoặc văn bản trang trọng. 均 trung tính, thường xuất hiện trong thông báo, thống kê, quy định. 一概 nhấn mạnh không có ngoại lệ, thường đi với phủ định hoặc quy định cứng. Chúng thường đứng trước động từ, có thể đứng sau chủ ngữ.

应用例句

所有申请材料均需审核,不符合要求者一概退回。

[Suǒyǒu shēnqǐng cáiliào jūn xū shěnhé, bù fúhé yāoqiú zhě yīgài tuìhuí.]

Mọi tài liệu xin đều phải được thẩm tra; những trường hợp không đáp ứng yêu cầu nhất loạt bị trả lại.

#03
唯独/唯有+名词短语+动词短语

唯独 và 唯有 đều dùng để chỉ ra ngoại lệ duy nhất hoặc điều kiện duy nhất, nghĩa là 'chỉ riêng, chỉ có'. 唯独 thường đứng trước chủ ngữ hoặc trạng ngữ, nhấn mạnh sự khác biệt so với số đông. 唯有 mang tính văn viết hơn, thường dẫn ra phương án hoặc điều kiện duy nhất để đạt được kết quả nào đó, thường đi với '才' hoặc '方能'.

应用例句

大家都同意这个计划,唯独他持保留意见。

[Dàjiā dōu tóngyì zhège jìhuà, wéidú tā chí bǎoliú yìjiàn.]

Mọi người đều đồng ý với kế hoạch này, chỉ riêng anh ấy giữ ý kiến bảo lưu.

#04
无非++名词短语/动词短语

无非 là phó từ phạm vi, nghĩa là 'chẳng qua chỉ là, không ngoài'. Dùng để thu hẹp bản chất, nguyên nhân hoặc mục đích vào một vài khả năng đơn giản, thường mang sắc thái đánh giá nhẹ nhàng, có thể hơi tiêu cực. Thường đứng trước '是' hoặc động từ, trong văn viết và khẩu ngữ trang trọng.

应用例句

他提出这些质疑,无非是想拖延时间罢了。

[Tā tíchū zhèxiē zhìyí, wúfēi shì xiǎng tuōyán shíjiān bàle.]

Anh ta đưa ra những chất vấn này, chẳng qua chỉ muốn kéo dài thời gian mà thôi.

语法详解与用法分析

Chi tiết từ ngữ

大体 (về cơ bản/đại thể):
*Ví dụ*: 情况大体清楚了。
(khoảng/chừng): Văn viết, thường trước số lượng hoặc trong 概不.
*Ví dụ*: 全程概需两小时。
(đều/tất cả): Văn viết.
*Ví dụ*: 所列事项皆已完成。
(toàn/toàn là): Thường trong 尽是、尽可.
*Ví dụ*: 他说的尽是实话。
(đều/bình quân): Thông báo, thống kê.
*Ví dụ*: 参赛者均可报名。
通通 (tất cả hết): Khẩu ngữ, nhấn mạnh.
*Ví dụ*: 这些问题通通解决了。
统统 (toàn bộ hết): Khẩu ngữ, mạnh hơn 都.
*Ví dụ*: 不合格产品统统退回。
(chỉ/duy): Văn viết, thường trong 唯一、唯愿.
*Ví dụ*: 唯有实践才能检验真理。
唯独 (chỉ riêng): Nêu ngoại lệ duy nhất.
*Ví dụ*: 大家都来了,唯独他没来。
唯有 (chỉ có): Nêu phương án/điều kiện duy nhất.
*Ví dụ*: 唯有合作,才能共赢。
无非 (chẳng qua/không ngoài): Thu hẹp nguyên nhân hoặc bản chất.
*Ví dụ*: 他的目的无非是引起注意。
一概 (nhất loạt/không ngoại lệ): Thường với phủ định hoặc quy định.
*Ví dụ*: 未经允许一概不得入内。

Lưu ý quan trọng

  • 皆、均 thiên văn viết; 通通、统统 thiên khẩu ngữ và giàu nhấn mạnh.
  • 一概 thường kết hợp 不、不得、不予, đôi khi nghe cứng và tuyệt đối.
  • 唯独 nêu một ngoại lệ; 唯有 nêu điều kiện hoặc phương án duy nhất.
  • 无非 thường có sắc thái giảm nhẹ hoặc vạch rõ ‘chẳng qua là’.
  • 概 không dùng như 大概 trong mọi câu hội thoại.

Lỗi thường gặp

错误

大家唯有来了,只有他没来。

正确

大家都来了,唯独他没来。

原因: Nêu ngoại lệ duy nhất dùng 唯独; 唯有 nêu điều kiện/phương án duy nhất.
错误

有些人一概同意。

正确

有些人同意。/ 所有人一概同意。

原因: 一概 bao quát không ngoại lệ, mâu thuẫn với 有些 nếu cùng một phạm vi.

典型实用例句

3 个例句
1

申请者均须提交材料,逾期者一概不予受理。

Mọi người nộp đơn đều phải nộp tài liệu; trường hợp quá hạn nhất loạt không được tiếp nhận.

均 bao quát trung tính; 一概 nhấn quy định không ngoại lệ.

2

问题大体解决了,唯独费用问题尚未谈妥。

Vấn đề về cơ bản đã được giải quyết, chỉ riêng chuyện chi phí vẫn chưa thỏa thuận xong.

大体 chừa chi tiết chưa hoàn tất; 唯独 nêu ngoại lệ duy nhất.

3

他这么做无非是想证明自己。

Anh ấy làm vậy chẳng qua chỉ muốn chứng minh bản thân.

无非 thu hẹp động cơ vào một nguyên nhân.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01单项选择

经过初步调查,事故原因____查明,但具体责任认定尚需时日。

#02单项选择

根据规定,未经许可,外来人员____不得进入实验室。

#03单项选择

下列句子中,加点词语使用正确的是:

#04单项选择

大家都认为这个提议可行,____他一个人坚决反对。

#05单项选择

他之所以这么努力,____是想得到大家的认可。

#06单项选择

唯有坚持改革开放,____实现中华民族的伟大复兴。

#07单项选择

下列句子中,加点词语使用不正确的是:

#08单项选择

这次会议____讨论了三个议题,但____最后一个议题尚未达成共识。

#09单项选择

根据统计,今年第一季度各行业产值____有所增长,其中服务业增幅最大。

#10单项选择

下列句子中,加点词语使用正确的是:

同级别相关语法点

5 个语法点
HSK6
Phó từ phạm vi: 净、一同、大都

净 giới hạn phạm vi vào ‘toàn/chỉ toàn’ và thường mang phàn nàn; 一同 gom các chủ thể cùng thực hiện; 大都 khái quát phần lớn thành viên hoặc trường hợp, không phải toàn bộ.

HSK4
Phó từ phạm vi: 共、全、光、仅、仅仅、至少

Các phó từ này tổng hợp toàn bộ, giới hạn đối tượng/số lượng hoặc xác định mức tối thiểu. Trọng tâm bị giới hạn phụ thuộc vào vị trí trước vị ngữ hay thành phần số lượng.

HSK2
Phó từ phạm vi: 一起

一起 biểu thị hai hoặc nhiều chủ thể cùng làm một hành động, hoặc nhiều vật được đặt/xử lý chung. Nó thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ.

HSK1
Phó từ phạm vi: 都

都 đặt trước vị ngữ để bao quát toàn bộ người/vật đã nêu trước đó: ‘đều/tất cả’. Phạm vi của 都 thường là chủ ngữ số nhiều, danh sách hoặc đại từ nghi vấn mang nghĩa bao quát ở cấp sau.

HSK3
Phó từ phạm vi: 就、一块儿、一共、只、到处、只是

Nhóm này giới hạn hoặc bao quát phạm vi người, vật, nơi chốn hay hành động. Vị trí phổ biến là sau chủ ngữ và trước vị ngữ; 到处 có thể làm trạng ngữ chỉ phạm vi không gian.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)