Ngữ pháp
HSK 3

Phó từ phạm vi: 就、一块儿、一共、只、到处、只是

核心释义与用法

Nhóm này giới hạn hoặc bao quát phạm vi người, vật, nơi chốn hay hành động. Vị trí phổ biến là sau chủ ngữ và trước vị ngữ; 到处 có thể làm trạng ngữ chỉ phạm vi không gian.

句型公式与句式

4 个句型
#01
Subj++V+O

就 nhấn mạnh sự việc xảy ra ngay lập tức, nhanh chóng hoặc dễ dàng, thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ.

应用例句

他一看就明白了。

[Tā yí kàn jiù míngbai le.]

Anh ấy vừa nhìn là hiểu ngay.

#02
Subj+一块儿+V+O

一块儿 nghĩa là 'cùng nhau', biểu thị nhiều người cùng thực hiện một hành động, đứng trước động từ.

应用例句

我们一块儿去吃饭吧。

[Wǒmen yíkuàir qù chīfàn ba.]

Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.

#03
Subj+一共+V+số lượng+O

一共 nghĩa là 'tổng cộng', dùng để tổng kết toàn bộ số lượng, thường đứng trước động từ và số lượng.

应用例句

这些苹果一共多少钱?

[Zhèxiē píngguǒ yígòng duōshao qián?]

Những quả táo này tổng cộng bao nhiêu tiền?

#04
Subj++V+O

只 nghĩa là 'chỉ', giới hạn phạm vi hành động hoặc sự vật, thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ.

应用例句

我只学汉语。

[Wǒ zhǐ xué Hànyǔ.]

Tôi chỉ học tiếng Trung.

语法详解与用法分析

Chi tiết từ ngữ

(chỉ/chính): Khoanh phạm vi hoặc nhấn mạnh đối tượng duy nhất.
*Ví dụ*: 就他一个人知道。
一块儿 (cùng nhau): Khẩu ngữ miền Bắc, làm trạng ngữ đồng hành.
*Ví dụ*: 我们一块儿去。
一共 (tổng cộng): Tổng hợp số lượng của toàn bộ phạm vi.
*Ví dụ*: 一共来了二十个人。
(chỉ): Giới hạn số lượng, đối tượng hoặc hành động.
*Ví dụ*: 我只买了一本书。
到处 (khắp nơi): Bao quát nhiều nơi trong một phạm vi.
*Ví dụ*: 春天到处都是花。
只是 (chỉ là/chỉ có điều): Giới hạn hoặc đưa ra bổ sung mang tính chuyển nhẹ.
*Ví dụ*: 我想去,只是今天没时间。

Lưu ý quan trọng

  • 只 thường đứng trực tiếp trước thành phần muốn giới hạn; đổi vị trí có thể đổi trọng tâm.
  • 只是 có thể nối hai vế với nghĩa ‘chỉ có điều’, còn 只 thường trực tiếp bổ nghĩa vị ngữ.

Lỗi thường gặp

错误

我买了只一本书。

正确

我只买了一本书。

原因: 只 thường đứng trước động từ khi giới hạn hành động/số lượng tân ngữ.

典型实用例句

2 个例句
1

我们班一共有二十五名学生。

Lớp chúng tôi tổng cộng có 25 học sinh.

一共 tổng hợp toàn bộ số lượng.

2

我只是问问,没有别的意思。

Tôi chỉ hỏi thôi, không có ý gì khác.

只是 giới hạn mục đích của hành động.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01选词填空

我们 ____ 去吃饭,好吗?____

#02单项选择

这本书我 ____ 想看,不想借给别人。____

#03选词填空

你们____几个人来参加会议?

#04单项选择

哪句使用“只”最正确?____

#05选词填空

他工作很努力,____太严谨,有时候让别人不太舒服。

#06连词成句

将下列词语重新排列,补全句子:____ (我们, 一共, 三个人, 来了): 我们 / 一共 / 三个人 / 来了

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

错误句子:我一块儿两个朋友去看电影。找出错误的词并改正。____

#08grammar.types.translation

把下面句子翻译成汉语:____ “Chỉ có hai người tham gia.”

#09连词成句

____ 把下列词语排成正确句子:你 / 今天 / 一共 / 来 / 了 / 几个

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10病句修改

找出句子中有错误的词并选择它(句子:他们到处在找他。)____

同级别相关语法点

5 个语法点
HSK6
Phó từ phạm vi: 净、一同、大都

净 giới hạn phạm vi vào ‘toàn/chỉ toàn’ và thường mang phàn nàn; 一同 gom các chủ thể cùng thực hiện; 大都 khái quát phần lớn thành viên hoặc trường hợp, không phải toàn bộ.

HSK4
Phó từ phạm vi: 共、全、光、仅、仅仅、至少

Các phó từ này tổng hợp toàn bộ, giới hạn đối tượng/số lượng hoặc xác định mức tối thiểu. Trọng tâm bị giới hạn phụ thuộc vào vị trí trước vị ngữ hay thành phần số lượng.

HSK789
Phó từ phạm vi: 大体、概、皆、尽、均、通通、统统、唯、唯独、唯有、无非、一概

Nhóm này khái quát gần đúng, bao quát toàn bộ hoặc giới hạn duy nhất. 大体、概 nêu ước lượng/tổng thể; 皆、尽、均、通通、统统、一概 bao quát; 唯、唯独、唯有 loại trừ mọi phương án khác; 无非 thu hẹp bản chất vào một vài khả năng.

HSK2
Phó từ phạm vi: 一起

一起 biểu thị hai hoặc nhiều chủ thể cùng làm một hành động, hoặc nhiều vật được đặt/xử lý chung. Nó thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ.

HSK1
Phó từ phạm vi: 都

都 đặt trước vị ngữ để bao quát toàn bộ người/vật đã nêu trước đó: ‘đều/tất cả’. Phạm vi của 都 thường là chủ ngữ số nhiều, danh sách hoặc đại từ nghi vấn mang nghĩa bao quát ở cấp sau.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)