Ngữ pháp
中文语法
HSK 7 8 9
HSK 7 8 9

Giới từ dẫn thời gian, nơi chốn: 打

核心释义与用法

打 làm giới từ khẩu ngữ nghĩa ‘từ’, dẫn điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn. Nó thường xuất hiện trong 打……起、打……来 và có màu phương ngữ/khẩu ngữ miền Bắc.

句型公式与句式

3 个句型
#01
打+Thời gian+起

Cấu trúc này dùng để đánh dấu mốc thời gian bắt đầu của một sự việc hoặc quá trình. '打' ở đây là giới từ mang tính khẩu ngữ, tương đương với 'từ' trong tiếng Việt. Nó thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết có phong cách khẩu ngữ, đặc biệt là phương ngữ miền Bắc. Cấu trúc này thường đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ, và theo sau là '起' để nhấn mạnh điểm khởi đầu. Trong văn viết trang trọng, '自' hoặc '从' thường được dùng thay thế.

应用例句

打去年起,公司就开始实施新的绩效考核制度。

[Dǎ qùnián qǐ, gōngsī jiù kāishǐ shíshī xīn de jìxiào kǎohé zhìdù.]

Từ năm ngoái, công ty đã bắt đầu áp dụng hệ thống đánh giá hiệu suất mới.

#02
打+Địa điểm+来

Cấu trúc này dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát về không gian. '打' là giới từ khẩu ngữ, kết hợp với '来' để tạo thành cụm 'từ... đến'. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn học mang tính khẩu ngữ. Cấu trúc này thường đứng trước động từ chính, và có thể đứng sau chủ ngữ. Trong văn viết học thuật hoặc hành chính, '自' hoặc '从' được ưu tiên sử dụng.

应用例句

他打农村来,对城市生活还不太适应。

[Tā dǎ nóngcūn lái, duì chéngshì shēnghuó hái bù tài shìyìng.]

Anh ấy từ nông thôn đến, vẫn chưa thích nghi lắm với cuộc sống thành phố.

#03
打+Cụm danh từ chỉ thời gian/địa điểm+起/来 (dùng như trạng ngữ)

Cấu trúc này mở rộng từ hai cấu trúc trên, trong đó '打' dẫn một cụm danh từ chỉ thời gian hoặc địa điểm, sau đó là '起' hoặc '来' để hoàn chỉnh ý nghĩa 'từ... trở đi/đến'. Cấu trúc này thường được dùng như trạng ngữ đứng đầu câu, trước chủ ngữ, để nhấn mạnh điểm khởi đầu. Nó mang sắc thái khẩu ngữ, thường thấy trong văn nói, phóng sự, hoặc văn học hiện thực. Trong văn bản pháp quy, '自...起' được dùng thay thế.

应用例句

打这个月起,所有员工必须参加每周的培训。

[Dǎ zhège yuè qǐ, suǒyǒu yuángōng bìxū cānjiā měi zhōu de péixùn.]

Từ tháng này trở đi, tất cả nhân viên phải tham gia buổi đào tạo hàng tuần.

语法详解与用法分析

Lưu ý quan trọng

  • Trong văn viết trung tính, dùng 从、自、从……起 tự nhiên hơn.
  • 打 trong mục này không mang nghĩa ‘đánh/gọi’.
  • 打+địa điểm+来 không phổ biến như 从+địa điểm+来 trong tiếng phổ thông toàn dân.

Lỗi thường gặp

✕错误

Báo cáo chính thức: 打下周起执行。

✓正确

自下周起执行。/ 从下周起执行。

原因: 打 mang khẩu ngữ/phương ngữ; văn bản chính thức ưu tiên 自/从.

典型实用例句

2 个例句
1

打明天起,营业时间将有所调整。

Kể từ ngày mai, giờ hoạt động sẽ có điều chỉnh.

打……起 đặt mốc thời gian bắt đầu.

2

他打北京来,路上花了三个小时。

Anh ấy từ Bắc Kinh tới, trên đường mất ba giờ.

打 dẫn nơi xuất phát, mang khẩu ngữ vùng miền.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01单项选择

________ 下个月起,新的交通法规将正式生效。

#02单项选择

他 ________ 南方来,对北方的寒冷气候很不习惯。

#03语法选择

Chọn câu đúng ngữ pháp và phù hợp văn phong khẩu ngữ:

#04选词填空

Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: ________ 北京来的人都说普通话。

#05病句修改

Câu sau có lỗi sai ở đâu? '打这个月起,所有员工必须参加每周的培训。'

#06单项选择

________ 小起,他就对音乐产生了浓厚的兴趣。

#07语法选择

Chọn câu đúng ngữ pháp và phù hợp văn phong học thuật:

#08选词填空

Điền từ thích hợp: 他 ________ 农村来,对城市生活充满好奇。

#09病句修改

Câu sau có lỗi sai ở đâu? '打去年起,公司就开始实施新的绩效考核制度。'

#10单项选择

________ 什么时候起,你开始学习汉语的?

同级别相关语法点

3 个语法点
HSK6
Giới từ dẫn thời gian, nơi chốn: 于

于 là giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường xuất hiện trong thông báo, tiểu sử, tin tức và các kết cấu cố định như 生于、位于、定于、始于.

HSK2
Giới từ dẫn thời gian, nơi chốn: 从

从 dẫn điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn: ‘từ’. Nó thường phối hợp với 到 để tạo phạm vi từ A đến B.

HSK1
Giới từ dẫn thời gian, nơi chốn: 在

在 làm giới từ đứng trước danh từ thời gian/nơi chốn để tạo cụm giới từ làm trạng ngữ. Với nơi chốn, cấu trúc cơ bản là chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)