Giới từ dẫn thời gian, nơi chốn: 从
从 dẫn điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn: ‘từ’. Nó thường phối hợp với 到 để tạo phạm vi từ A đến B.
句型公式与句式
从 dẫn mốc thời gian bắt đầu của một hành động hoặc sự việc, thường đi với 开始 hoặc động từ chỉ hành động.
我从星期一开始上班。
[Wǒ cóng xīngqīyī kāishǐ shàngbān.]
Tôi bắt đầu đi làm từ thứ Hai.
从 dẫn điểm xuất phát về nơi chốn của một hành động, cho biết hành động bắt đầu từ đâu.
他从北京来。
[Tā cóng Běijīng lái.]
Anh ấy đến từ Bắc Kinh.
从……到…… dùng để xác định phạm vi từ điểm A đến điểm B, có thể là thời gian hoặc nơi chốn.
从我家到学校要二十分钟。
[Cóng wǒ jiā dào xuéxiào yào èrshí fēnzhōng.]
Từ nhà tôi đến trường mất 20 phút.
语法详解与用法分析
Lưu ý quan trọng
- 从 đứng trước điểm bắt đầu, 到 đứng trước điểm kết thúc.
- Cụm 从…… thường đứng trước động từ chính.
- Khi nhấn hướng/đường đi qua, 从 có chức năng gần nhưng trọng tâm là nguồn hoặc lộ trình.
Lỗi thường gặp
到我家从学校要十分钟。
从学校到我家要十分钟。
典型实用例句
我从星期一开始上班。
[Wǒ cóng xīngqīyī kāishǐ shàngbān.]
Tôi bắt đầu đi làm từ thứ Hai.
从 dẫn mốc thời gian bắt đầu.
从我家到学校要二十分钟。
[Cóng wǒ jiā dào xuéxiào yào èrshí fēnzhōng.]
Từ nhà tôi đến trường mất 20 phút.
从……到…… xác định hai đầu của khoảng không gian.
巩固练习
10 道练习题
我____北京来。
你____哪儿来?
他____上海来北京。
____学校到我家很远。
我们____明天开始学习。
请把下面的词组成正确的句子: 从 / 我 / 来 / 日本
请把下面的词组成正确的句子: 从 / 他 / 家 / 到 / 公司 / 走路
找出句子中的错误: 我从学校在图书馆。
翻译成中文: 我从美国来。
用'从...到...'写一个句子,描述你从家到学校的路线。
同级别相关语法点
于 là giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường xuất hiện trong thông báo, tiểu sử, tin tức và các kết cấu cố định như 生于、位于、定于、始于.
打 làm giới từ khẩu ngữ nghĩa ‘từ’, dẫn điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn. Nó thường xuất hiện trong 打……起、打……来 và có màu phương ngữ/khẩu ngữ miền Bắc.
在 làm giới từ đứng trước danh từ thời gian/nơi chốn để tạo cụm giới từ làm trạng ngữ. Với nơi chốn, cấu trúc cơ bản là chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ.