Giới từ dẫn thời gian, nơi chốn: 在
在 làm giới từ đứng trước danh từ thời gian/nơi chốn để tạo cụm giới từ làm trạng ngữ. Với nơi chốn, cấu trúc cơ bản là chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ.
句型公式与句式
Cấu trúc này dùng 在 làm giới từ dẫn nơi chốn, đứng trước động từ để chỉ hành động xảy ra ở đâu. Trật tự câu là chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ.
我在学校学汉语。
[Wǒ zài xuéxiào xué Hànyǔ.]
Tôi học tiếng Trung ở trường.
Cấu trúc này dùng 在 trước danh từ chỉ thời gian để nêu mốc thời gian hành động diễn ra. Trong nhiều câu đơn giản, 在 có thể được lược bỏ.
我们在星期五上课。
[Wǒmen zài xīngqīwǔ shàngkè.]
Chúng tôi học vào thứ Sáu.
Cấu trúc này dùng 在 như động từ chính mang nghĩa ‘ở’, theo sau là nơi chốn, không có động từ hành động khác. Nó dùng để diễn tả vị trí hiện tại của người hoặc vật.
老师在教室里。
[Lǎoshī zài jiàoshì lǐ.]
Giáo viên ở trong lớp học.
语法详解与用法分析
Lưu ý quan trọng
- Phân biệt 在 + địa điểm + V (giới từ) với 在 + V (phó từ tiến hành) và 在 + địa điểm ở cuối câu (động từ ‘ở’).
- Cụm địa điểm thường đứng trước động từ chính: 我在家吃饭.
- Danh từ đồ vật thường cần phương vị: 在桌子上, không chỉ 在桌子.
Lỗi thường gặp
我学习汉语在学校。
我在学校学习汉语。
典型实用例句
我在学校学汉语。
[Wǒ zài xuéxiào xué Hànyǔ.]
Tôi học tiếng Trung ở trường.
在学校 là cụm giới từ nơi chốn đứng trước động từ 学.
我们在星期五上课。
[Wǒmen zài xīngqīwǔ shàngkè.]
Chúng tôi học vào thứ Sáu.
在星期五 dẫn mốc thời gian; 在 có thể được lược trong nhiều câu thời gian đơn giản.
老师在教室里。
[Lǎoshī zài jiàoshì lǐ.]
Giáo viên ở trong lớp học.
在 là động từ vị trí ‘ở’, không có động từ hành động phía sau.
巩固练习
10 道练习题
我____学校学习。
我____朋友一起去商店。
老师____我们很好。
Câu sau đúng hay sai? '我学习在图书馆。'
他____我____中国。
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 对 / 他 / 很 / 我 / 好
Dịch sang tiếng Trung: 'Tôi và mẹ ở nhà.'
Tìm lỗi sai trong câu: '我对在图书馆学习。'
A: 你____谁去公园? B: 我____朋友去公园。
Viết một câu sử dụng giới từ '对' và '在'.
同级别相关语法点
于 là giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường xuất hiện trong thông báo, tiểu sử, tin tức và các kết cấu cố định như 生于、位于、定于、始于.
打 làm giới từ khẩu ngữ nghĩa ‘từ’, dẫn điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn. Nó thường xuất hiện trong 打……起、打……来 và có màu phương ngữ/khẩu ngữ miền Bắc.
从 dẫn điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn: ‘từ’. Nó thường phối hợp với 到 để tạo phạm vi từ A đến B.