Danh lượng từ: 重、截、缕、码、枚、摊、丸、则、幢、宗
Các lượng từ này phân loại tầng/lớp, đoạn cắt, sợi/luồng mảnh, đơn vị yard hoặc mục việc, vật nhỏ dẹt, vũng/đống việc, viên thuốc, mẩu văn bản, tòa nhà và vụ việc/giao dịch. Phần lớn có phạm vi kết hợp chuyên biệt.
句型公式与句式
重 (chóng) 作为名量词,用于计量层叠、重复的抽象事物,强调事物具有多层或多重性。常用于书面语,尤其是学术、政论或文学语境中,表示“一层/一重”的抽象概念。
这项改革面临着重重障碍,需要克服一重又一重的困难。
[Zhè xiàng gǎigé miànlín zhe chóngchóng zhàng'ài, xūyào kèfú yī chóng yòu yī chóng de kùnnan.]
Cuộc cải cách này đang đối mặt với vô vàn trở ngại, cần phải vượt qua hết lớp khó khăn này đến lớp khó khăn khác.
则 (zé) 作为名量词,用于计量简短的文字信息或独立成篇的文字作品,如新闻、通知、故事、寓言等。多用于书面语和正式场合,强调信息的独立性和完整性。
报纸上刊登了一则关于环境保护的新闻,引起了广泛关注。
[Bàozhǐ shàng kāndēng le yī zé guānyú huánjìng bǎohù de xīnwén, yǐnqǐ le guǎngfàn guānzhù.]
Trên báo đã đăng một bản tin về bảo vệ môi trường, thu hút sự quan tâm rộng rãi.
宗 (zōng) 作为名量词,用于计量较大的、完整的事件或交易,如案件、交易、生意等。常用于法律、商业等正式语境,强调事件的整体性和重要性。
警方近日破获了一宗跨国走私案件,涉案金额高达数千万元。
[Jǐngfāng jìnrì pòhuò le yī zōng kuàguó zǒusī ànjiàn, shè'àn jīn'é gāodá shùqiān wàn yuán.]
Cảnh sát gần đây đã phá thành công một vụ án buôn lậu xuyên quốc gia, số tiền liên quan lên tới hàng chục triệu nhân dân tệ.
缕 (lǚ) 作为名量词,用于计量细长、轻柔、微弱的事物,如阳光、烟雾、头发、思绪等。带有文学色彩,常用于描写细腻、柔美的场景。
清晨,一缕阳光透过窗帘的缝隙,洒在书桌上。
[Qīngchén, yī lǚ yángguāng tòuguò chuānglián de fèngxì, sǎ zài shūzhuō shàng.]
Buổi sáng sớm, một tia nắng xuyên qua khe cửa sổ, rọi lên bàn học.
语法详解与用法分析
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 重 làm lượng từ đọc chóng; đừng nhầm 重 zhòng ‘nặng/quan trọng’.
- 丸 ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại hơn 片、粒; thường gặp ở tên thuốc Đông y.
- 幢 thường đếm kiến trúc lớn; 栋 cũng thông dụng cho tòa nhà.
- 码 trong 两码事 không phải đo yard theo nghĩa đen.
- 宗 mang sắc thái hành chính/pháp lý.
Lỗi thường gặp
一宗新闻
一则新闻
一缕大楼
一幢大楼
典型实用例句
警方正在调查两宗案件,并发布了一则通告。
Cảnh sát đang điều tra hai vụ án và đã công bố một thông báo.
宗 đếm vụ án; 则 đếm văn bản/thông tin ngắn.
一缕阳光穿过窗户,照在半截木头上。
Một tia nắng xuyên qua cửa sổ, chiếu lên nửa đoạn gỗ.
缕 đếm tia mảnh; 截 đếm đoạn vật dài bị cắt.
这枚奖牌与那一摊麻烦完全是两码事。
Tấm huy chương này và mớ phiền phức kia hoàn toàn là hai chuyện khác nhau.
枚、摊 là lượng từ; 两码事 là cụm cố định phân biệt hai việc.
巩固练习
10 道练习题
警方在调查中发现了____重要线索,并立即发布了一____协查通报。
这幅画上只有一____阳光,却让人感到温暖;而那一____麻烦事,则让人心烦意乱。
这____大楼是新建的,而那____案件已经调查了半年。
他每天服用两____药,病情逐渐好转;同时,他还要处理三____生意,十分忙碌。
这____奖牌是他多年努力的结晶,而那一____交易则充满了风险。
他剪下一____绳子,绑住了那____文件。
这____新闻一经发布,便引起了轰动;而那____别墅也很快售出。
地上有一____水,他差点滑倒;而那一____事,他实在不想再管了。
这____阳光透过树叶洒下来,形成一____光斑。
这____交易涉及金额巨大,警方已介入调查,并发布了一____通告。
同级别相关语法点
Các lượng từ HSK 5 phân loại sách đóng quyển, hoa/đám mây, nhiệm kỳ/sự kiện, vật nhỏ dạng hạt, ngựa/vải, dòng chữ, máy bay, nhóm sinh vật, vật dài, lô hàng, bó, bộ đôi, tập nội dung và chu kỳ tuần.
Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.
Các lượng từ này phân loại vật dài/mềm, người với sắc thái kính trọng, phòng/không gian, người theo danh sách/chức danh và vật đóng gói thành bao/gói. Chọn lượng từ theo loại danh từ và sắc thái.
Lượng từ đứng giữa số từ/đại từ chỉ thị và danh từ để phân loại sự vật. 个 là lượng từ thông dụng nhưng không thay được mọi lượng từ chuyên dụng; 杯 vốn là danh từ ‘cốc’ được mượn làm lượng từ cho đồ uống.