Danh lượng từ: 册、朵、届、颗、匹、行、架、群、支、根、批、束、副、集、周
Các lượng từ HSK 5 phân loại sách đóng quyển, hoa/đám mây, nhiệm kỳ/sự kiện, vật nhỏ dạng hạt, ngựa/vải, dòng chữ, máy bay, nhóm sinh vật, vật dài, lô hàng, bó, bộ đôi, tập nội dung và chu kỳ tuần.
句型公式与句式
Cấu trúc cơ bản để đếm danh từ với lượng từ phù hợp, dùng cho mọi lượng từ trong danh sách.
本届展览共展出了三批作品,每一批都有几十幅画。
[Běn jiè zhǎnlǎn gòng zhǎnchū le sān pī zuòpǐn, měi yī pī dōu yǒu jǐ shí fú huà.]
Triển lãm kỳ này trưng bày ba đợt tác phẩm, mỗi đợt có hàng chục bức tranh.
Dùng để chỉ định hoặc hỏi về một danh từ cụ thể với lượng từ tương ứng.
那群游客坐着两架飞机先后到达。
[Nà qún yóukè zuòzhe liǎng jià fēijī xiānhòu dàodá.]
Đoàn du khách đó đi hai chiếc máy bay lần lượt tới nơi.
Dùng để biểu thị thứ tự của kỳ, tập hoặc tuần trong một chuỗi sự kiện.
她买了一束花和一副手套。
[Tā mǎi le yī shù huā hé yī fù shǒutào.]
Cô ấy mua một bó hoa và một đôi găng tay.
语法详解与用法分析
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 届 thường kết hợp số thứ tự: 第五届; không dùng để đếm mọi cuộc họp thông thường.
- 颗 nhấn vật nhỏ dạng hạt; 粒 cũng đếm hạt nhưng phạm vi và sắc thái khác.
- 副 dùng cho bộ/đôi có cấu tạo hoàn chỉnh; 双 nhấn hai vật thành cặp.
- 周 và 星期 đều chỉ tuần; 周 ngắn gọn và hay dùng trong thời lượng, lịch trình.
Lỗi thường gặp
一只飞机
一架飞机
一朵树
一棵树 / 一朵花
典型实用例句
本届展览共展出了三批作品,每一批都有几十幅画。
[Běn jiè zhǎnlǎn gòng zhǎnchū le sān pī zuòpǐn, měi yī pī dōu yǒu jǐ shí fú huà.]
Triển lãm kỳ này trưng bày ba đợt tác phẩm, mỗi đợt có hàng chục bức tranh.
届 đếm kỳ sự kiện; 批 đếm lô/đợt tác phẩm.
一群游客坐着两架飞机先后到达。
Một đoàn du khách đi hai chiếc máy bay lần lượt tới nơi.
群 đếm nhóm người; 架 đếm máy bay.
她买了一束花和一副手套。
[Tā mǎi le yī shù huā hé yī fù shǒutào.]
Cô ấy mua một bó hoa và một đôi găng tay.
束 đếm bó hoa; 副 đếm bộ gồm hai phần.
巩固练习
10 道练习题
这套汉语教材共有十____,每____都配有练习和答案。____
选择正确的量词填空:第十七____世界语言大会将在北京召开。____
这套书一共有三 ____,每 ____ 都由不同作者写的一部分,便于阅读。
在这次国际学术会议上,来自世界各地的学者将参加本 ____ 的分组讨论。
新到的教科书按学年分为三____,每本都经过严格审定,适合本科教学使用。
将下列词语按正确顺序排列,组成恰当句子:科学家 / 发现 / 了 / 一 / 批 / 新 / 化合物 ____
下面句子有一个词语使用错误,请找出错误处:出版社刚收到了一匹新书,预计下周上市。____
将下列句子翻译成越南语:____ "机场停着三架飞机,正在检修。"
将下列词语按正确顺序排列成一句通顺的话:____【牧场 / 两匹 / 里 / 有 / 马 / 正在 / 奔跑 / , / 远处 / 还有 / 一群 / 羊】
找出下列句子中的错误成分:____ 我收到老师发来的一束资料,仔细查阅后发现很多地方需要修改。
同级别相关语法点
Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.
Các lượng từ này phân loại tầng/lớp, đoạn cắt, sợi/luồng mảnh, đơn vị yard hoặc mục việc, vật nhỏ dẹt, vũng/đống việc, viên thuốc, mẩu văn bản, tòa nhà và vụ việc/giao dịch. Phần lớn có phạm vi kết hợp chuyên biệt.
Các lượng từ này phân loại vật dài/mềm, người với sắc thái kính trọng, phòng/không gian, người theo danh sách/chức danh và vật đóng gói thành bao/gói. Chọn lượng từ theo loại danh từ và sắc thái.
Lượng từ đứng giữa số từ/đại từ chỉ thị và danh từ để phân loại sự vật. 个 là lượng từ thông dụng nhưng không thay được mọi lượng từ chuyên dụng; 杯 vốn là danh từ ‘cốc’ được mượn làm lượng từ cho đồ uống.