语法专题
中文语法
HSK 7 8 9
HSK 7 8 9

Câu phức rút gọn: 非得……才……;任……也……

核心释义与用法

非得……才…… nhấn điều kiện cần duy nhất/ép buộc mạnh; 任……也…… bao quát mọi trường hợp hoặc mức độ nhưng kết luận vẫn không đổi. Hai mẫu nén quan hệ điều kiện vào một câu.

句型公式与句式

4 个句型
#01
非得+[Điều kiện/ Hành động]+才+[Kết quả]

Cấu trúc '非得……才……' dùng để nhấn mạnh một điều kiện cần thiết duy nhất hoặc sự ép buộc mạnh mẽ, thường mang sắc thái chủ quan, khẳng định rằng chỉ khi có điều kiện đó thì kết quả mới xảy ra. Trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc chính luận, cấu trúc này thường xuất hiện để nhấn mạnh tính tất yếu của một giải pháp, biện pháp. '非得' có thể đi kèm với '不可' ở cuối câu để tăng tính nhấn mạnh, nhưng trong câu phức rút gọn thường lược bỏ. Cần phân biệt với '必须……才……' – '非得' mang tính khẩu ngữ và nhấn mạnh hơn, đôi khi hàm ý không có lựa chọn nào khác.

应用例句

这项改革非得从根本上调整利益格局,才能取得实质性突破。

[Zhè xiàng gǎigé fēiděi cóng gēnběn shàng tiáozhěng lìyì géjú, cái néng qǔdé shízhìxìng tūpò.]

Cuộc cải cách này nhất thiết phải điều chỉnh cục diện lợi ích từ gốc rễ thì mới có thể đạt được đột phá thực chất.

#02
任+[Đại từ nghi vấn/ Cụm danh từ bao quát]+也+[Kết luận không đổi]

Cấu trúc '任……也……' (có thể dùng '无论……也……' hoặc '不管……也……' với nghĩa tương tự) diễn tả sự bao quát mọi trường hợp, mọi mức độ, nhưng kết quả hoặc kết luận vẫn không thay đổi. '任' ở đây là giới từ, có nghĩa là 'bất kể, cho dù'. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết trang trọng, diễn ngôn chính luận hoặc văn học để thể hiện lập trường kiên định, bất chấp mọi tác động bên ngoài. '也' đứng trước động từ hoặc tính từ biểu thị kết quả không đổi. Cần lưu ý '任' không đi với '也' trong câu hỏi, mà chỉ dùng trong câu khẳng định hoặc phủ định.

应用例句

任国际形势如何风云变幻,中国也始终不渝地走和平发展道路。

[Rèn guójì xíngshì rúhé fēngyún biànhuàn, Zhōngguó yě shǐzhōng bùyú de zǒu hépíng fāzhǎn dàolù.]

Bất kể tình hình quốc tế biến đổi khôn lường thế nào, Trung Quốc vẫn luôn kiên định không đổi đi con đường phát triển hòa bình.

#03
非得+[Mệnh đề]+才+[Mệnh đề] (dạng đảo, nhấn mạnh điều kiện)

Trong một số ngữ cảnh trang trọng, '非得……才……' có thể được dùng với mệnh đề phức tạp hơn, trong đó '非得' dẫn ra một điều kiện giả định hoặc một hành động cần thiết, và '才' dẫn ra kết quả tất yếu. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các văn bản pháp quy, nghị luận để khẳng định tính duy nhất của giải pháp. Đôi khi '非得' có thể đứng đầu câu, tạo nhịp điệu nhấn mạnh. Cần phân biệt với '除非……才……' – '除非' mang nghĩa 'trừ khi', còn '非得' nhấn mạnh sự bắt buộc chủ quan.

应用例句

非得建立健全监督机制,才能有效遏制权力滥用。

[Fēiděi jiànlì jiànquán jiāndū jīzhì, cái néng yǒuxiào èzhì quánlì lànyòng.]

Nhất thiết phải thiết lập và hoàn thiện cơ chế giám sát thì mới có thể ngăn chặn hiệu quả việc lạm dụng quyền lực.

#04
任+[Cụm danh từ]+也+不/没有+[Kết quả]

Biến thể phủ định của '任……也……' dùng để nhấn mạnh rằng dù cho bất kỳ đối tượng nào hoặc trong bất kỳ trường hợp nào, kết quả phủ định vẫn không thay đổi. Cấu trúc này thường được dùng để thể hiện sự kiên quyết, không lay chuyển trước mọi tác động. Trong văn viết học thuật, nó giúp tăng tính khẳng định và tính logic cho lập luận. '任' có thể đi với '什么', '谁', '哪里', '如何'等 để bao quát mọi khả năng.

应用例句

任谁也无法否认,教育公平是社会稳定的基石。

[Rèn shéi yě wúfǎ fǒurèn, jiàoyù gōngpíng shì shèhuì wěndìng de jīshí.]

Bất kể ai cũng không thể phủ nhận, công bằng giáo dục là nền tảng của ổn định xã hội.

语法详解与用法分析

Phân tích mẫu câu

非得 A 才 B
任 A 也 B

Lưu ý quan trọng

  • 非得 có thể mang sắc thái khách quan ‘bắt buộc’ hoặc chủ quan ‘cứ nhất quyết’.
  • 任 thường kết hợp đại từ nghi vấn: 任谁、任凭、任怎么.
  • 才 và 也 là thành phần liên kết quan trọng, không nên bỏ ở mẫu cơ bản.

Lỗi thường gặp

✕错误

非得努力就成功。

✓正确

非得努力才可能成功。

原因: Điều kiện cần mạnh 非得 phối hợp 才, không dùng 就 trong mẫu này.

典型实用例句

2 个例句
1

这个问题非得双方坐下来谈,才有可能解决。

Vấn đề này nhất thiết hai bên phải ngồi lại nói chuyện thì mới có thể giải quyết.

非得 xác lập điều kiện cần mạnh; 才 dẫn kết quả.

2

任外界怎么评价,他也坚持自己的选择。

Bất kể bên ngoài đánh giá thế nào, anh ấy vẫn kiên trì lựa chọn của mình.

任 bao quát mọi đánh giá; 也 báo kết luận không đổi.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01单项选择

在全球化背景下,各国____加强合作,____能有效应对气候变化带来的挑战。

#02单项选择

____遇到多大的困难,他____没有放弃过自己的理想。

#03单项选择

这项政策____经过充分论证,____能避免出现重大失误。

#04单项选择

下列句子中,哪一句的语法结构使用正确?

#05单项选择

____前方道路多么崎岖,我们____要勇往直前。

#06单项选择

这个问题____由专家团队集体攻关,____可能找到突破口。

#07单项选择

____谁都无法改变历史的事实,____我们应该以史为鉴。

#08单项选择

下列句子中,哪一句没有语法错误?

#09单项选择

这项工程____采用最先进的技术,____能确保质量达到国际标准。

#10单项选择

____敌人如何威逼利诱,他____没有泄露半点机密。

同级别相关语法点

4 个语法点
HSK5
Câu phức rút gọn: 没有……就没有……;不……不……;再……也……

Các mẫu rút gọn nén quan hệ điều kiện–kết quả hoặc nhượng bộ thành cấu trúc đối xứng. 没有A就没有B nhấn A là điều kiện nền tảng; 不A不B nhấn nếu không A thì không B; 再A也B nhấn dù mức A tăng tới đâu, B vẫn không thay đổi.

HSK2
Câu phức rút gọn: 一……就……

一……就…… nén quan hệ thời gian hoặc điều kiện vào một câu: vừa/hễ A thì ngay B. 一 đứng trước hành động/tình huống đầu; 就 đứng trước kết quả, nhấn khoảng cách rất ngắn hoặc quan hệ ổn định.

HSK4
Câu phức rút gọn: 无标记;不……也……

Câu phức rút gọn nén quan hệ điều kiện, giả thiết, tiếp nối hoặc nhượng bộ thành một câu ngắn. Loại không dấu hiệu dựa hoàn toàn vào trật tự và ngữ cảnh; mẫu 不……也…… nói ngay cả khi không làm/có A thì B vẫn xảy ra.

HSK3
Câu phức rút gọn: ……了……(就)……

Hai mệnh đề được rút gọn thành một chuỗi ngắn: hành động/trạng thái trước hoàn thành hoặc xuất hiện thì hành động sau lập tức/đương nhiên xảy ra. 了 sau vế đầu đánh dấu mốc; 就 có thể xuất hiện để nhấn mạnh sự tiếp nối nhanh.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)